1. In high spirits: Phấn chấn, tinh thần lên cao
Cụm này dùng để miêu tả trạng thái vui vẻ, lạc quan và tràn đầy năng lượng, thường xuất hiện trong các dịp lễ hội.
Ví dụ: People are in high spirits as Tet approaches (Mọi người đều phấn chấn khi Tết đang đến gần).
2. Bursting with joy: Vui sướng đến mức như muốn vỡ òa
Cụm từ nhấn mạnh cảm xúc hạnh phúc mạnh mẽ, khó kìm nén, thường dùng khi nói về những khoảnh khắc đáng nhớ.
Ví dụ: She was bursting with joy when the family gathered for Tet (Cô ấy vui sướng vỡ òa khi gia đình sum họp dịp Tết).
3. On cloud nine: Vui như ở trên chín tầng mây
Đây là một idiom quen thuộc trong tiếng Anh, diễn tả cảm giác hạnh phúc tột độ.
Ví dụ: He’s been on cloud nine since returning home for the New Year (Anh ấy vui lâng lâng từ khi về quê đón năm mới).
4. Filled with excitement: Tràn đầy háo hức
Cụm này thường dùng khi nói về cảm giác mong chờ, nôn nao trước một sự kiện vui sắp diễn ra.
Ví dụ: Children are filled with excitement as Tet draws near (Trẻ em tràn đầy háo hức khi Tết đến gần).
5. In a celebratory mood: Trong tâm trạng ăn mừng, hân hoan
Cụm này diễn tả tinh thần sẵn sàng hòa vào không khí lễ hội, thường được dùng trong văn viết và báo chí.
Ví dụ: The whole city was in a celebratory mood ahead of the New Year (Cả thành phố chìm trong tâm trạng hân hoan trước thềm năm mới).
6. Over the moon: Vui sướng tột độ
Cụm từ mang sắc thái thân mật, dùng để diễn tả niềm vui lớn đến mức khó giấu.
Ví dụ: She was over the moon to celebrate Tet with her loved ones (Cô ấy vui sướng tột độ khi được đón Tết bên những người thân yêu).
7. Full of cheer: Ngập tràn niềm vui
Cụm này gợi cảm giác ấm áp, rộn ràng và rất thường xuất hiện trong ngữ cảnh lễ hội.
Ví dụ: Houses are full of cheer during the Tet holiday (Những ngôi nhà ngập tràn niềm vui trong dịp Tết).
8. Brimming with happiness: Tràn đầy hạnh phúc
Cụm này nhấn mạnh cảm xúc tích cực lan tỏa, thể hiện rõ qua nét mặt và hành động.
Ví dụ: Her smile was brimming with happiness on New Year’s Day (Nụ cười của cô ấy ánh lên niềm hạnh phúc trong ngày đầu năm mới).
9. In a celebratory spirit: Trong tinh thần ăn mừng
Cách nói mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc các bản tin.
Ví dụ: People gathered in a celebratory spirit to welcome the New Year (Mọi người tụ họp trong tinh thần ăn mừng để chào đón năm mới).
10. Joyful and hopeful: Vui tươi và đầy hy vọng
Cụm này nhấn mạnh cảm xúc tích cực hướng về tương lai, bày tỏ tinh thần đặc trưng của những ngày đầu năm.
Ví dụ: The New Year brings a joyful and hopeful atmosphere (Năm mới mang đến bầu không khí vui tươi và đầy hy vọng).
Huyền Trang
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-cum-tieng-anh-dien-ta-cam-xuc-han-hoan-ron-rang-don-nam-moi-20260212130147214.htm

