1. Chilled to the bone: Lạnh đến tận xương tủy
Thành ngữ này phù hợp để nhấn mạnh cái lạnh kéo dài hoặc quá mức, thường là sau khi ở ngoài trời lâu, khiến cơ thể mệt mỏi, tê cóng.
Ví dụ: After walking home in the snow, I was chilled to the bone (Sau khi đi bộ về nhà trong tuyết, tôi lạnh thấu xương).
2. Cold as ice: Lạnh như băng
Cụm này có thể dùng theo nghĩa đen để mô tả nhiệt độ rất thấp hoặc nghĩa bóng để chỉ thái độ vô cảm, thiếu cảm xúc.
Ví dụ: The room was cold as ice without any heating (Căn phòng lạnh như băng vì không có sưởi).
His reaction to the incident was cold as ice (Phản ứng của anh ta trước sự việc lạnh lùng đến đáng sợ).
3. Arctic blast: Luồng gió lạnh cực mạnh, buốt giá từ phương Bắc
Người bản ngữ dùng cụm từ này chủ yếu trong bản tin thời tiết, để chỉ một đợt không khí lạnh từ phương Bắc.
Ví dụ: An Arctic blast is expected to hit the region this week (Một đợt rét cực mạnh dự kiến sẽ ảnh hưởng đến khu vực này trong tuần).
4. Winter’s frosty grip: vòng kìm băng giá của mùa đông
Đây là cách nói ẩn dụ, được dùng khi mùa đông kéo dài và ảnh hưởng mạnh đến đời sống con người.
Ví dụ: The city remained in winter’s frosty grip for months (Thành phố bị bao trùm trong cái lạnh của mùa đông suốt nhiều tháng).
5. Bone – chilling cold: Cái lạnh đến thấu xương
Người bản ngữ dùng cụm này để nhấn mạnh mức độ lạnh khó chịu hoặc nguy hiểm, thường gắn với hoàn cảnh con người phải chịu đựng.
Ví dụ: People struggled to survive in the bone-chilling cold (Người dân vật lộn để tồn tại trong cái lạnh buốt thấu xương).
6. Freezing cold: Lạnh cóng, lạnh buốt
Đây là cách nói phổ biến, đơn giản, dễ hiểu trong giao tiếp hằng ngày khi miêu tả về thời tiết.
Ví dụ: It’s freezing cold outside today (Hôm nay ngoài trời lạnh buốt).
7. Crisp air: không khí se lạnh, trong lành
Người bản ngữ dùng cụm này để mô tả cảm giác dễ chịu, tích cực của thời tiết.
Ví dụ: We enjoyed the crisp air during our morning walk (Chúng tôi tận hưởng không khí se lạnh trong lành khi đi dạo buổi sáng).
8. Frost-covered: Phủ đầy sương giá
Cụm này dùng để mô tả cảnh vật vào buổi sáng trong thời tiết lạnh giá.
Ví dụ: The grass was frost-covered at sunrise (Cỏ phủ đầy sương giá lúc bình minh).
9. Shivering in the cold: Run rẩy vì lạnh
Người bản ngữ dùng cụm này khi muốn nhấn mạnh phản ứng cơ thể trước cái lạnh, thường mang tính nhân văn.
Ví dụ: Children were shivering in the cold as they waited outside (Những đứa trẻ run rẩy vì lạnh khi đứng chờ bên ngoài).
10. Brisk wind: Gió lạnh, mạnh, làm tỉnh táo
Cụm từ này được sử dụng nhằm nhấn mạnh cảm giác lạnh nhẹ, dễ chịu và mang tính tích cực hơn là khắc nghiệt.
Ví dụ: Despite the brisk wind, many people enjoyed walking along the river (Mặc cho cơn gió lạnh thổi mạnh, nhiều người vẫn thích thú đi dạo dọc bờ sông).
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-cum-tu-tieng-anh-dac-sac-de-dien-ta-thoi-tiet-lanh-dau-nam-20260108164020724.htm

