Thứ bảy, Tháng ba 21, 2026
HomeGiáo Dục10 cụm từ tiếng Anh diễn đạt nỗi lo sợ

10 cụm từ tiếng Anh diễn đạt nỗi lo sợ

I’m a bit uneasy about: Tôi cảm thấy hơi bất an về…

Cụm từ này thể hiện một nỗi lo mang tính cảm tính. Người nói có cảm giác rằng có điều gì đó không ổn, nhưng chưa có đủ bằng chứng rõ ràng để khẳng định.

Ví dụ: I’m a bit uneasy about this project. I don’t really see much potential in the deal. (Tạm dịch: Tôi có chút bất an về dự án này. Tôi không thực sự nhìn thấy nhiều tiềm năng trong thương vụ này).

I have a bad feeling: Tôi có dự cảm chẳng lành

Cụm từ này dùng để diễn đạt linh cảm rằng một điều gì đó không ổn có thể sắp xảy ra, dù điều đó không được lý giải rõ ràng.

Ví dụ: Someone is offering me a dream job with a huge salary on social media, but I have a bad feeling about it. It feels like a trap.

(Tạm dịch: Có người mời tôi một công việc trong mơ với mức lương rất cao trên mạng xã hội, nhưng tôi có linh cảm chẳng lành. Cảm giác như một cái bẫy).

10 cụm từ tiếng Anh diễn đạt nỗi lo sợ - 1

“Be apprehensive that” là cụm từ diễn tả nỗi lo có cơ sở (Ảnh: Minh họa).

Be apprehensive that: Lo ngại rằng

Cụm từ này diễn tả một nỗi lo có cơ sở, thường liên quan đến khả năng một sự việc tiêu cực có thể xảy ra trong tương lai gần.

Ví dụ: I’m apprehensive that the wave of panic buying at gas stations could ironically create the shortage people fear. (Tạm dịch: Tôi lo ngại rằng làn sóng mua xăng tích trữ vì sợ thiếu hụt có thể trớ trêu thay lại chính là nguyên nhân gây ra sự thiếu hụt đó).

I’m getting cold feet: Tôi đang cảm thấy do dự

Thành ngữ này dùng để diễn tả sự do dự hoặc lo lắng ngay trước khi thực hiện một quyết định quan trọng, dù trước đó đã chuẩn bị khá kỹ.

Ví dụ: He’s getting cold feet about quitting the project. Maybe he’s starting to realize it was a risky decision. (Tạm dịch: Anh ấy bắt đầu do dự về việc rời khỏi dự án. Có lẽ anh ấy nhận ra đó là một quyết định khá mạo hiểm).

Give me the creep: Khiến tôi nổi da gà

Cụm từ này diễn tả cảm giác rùng mình hoặc khó chịu khi đối diện với điều gì đó đáng sợ, kỳ quái hoặc đáng ngờ.

Ví dụ: This street always gives me the creeps whenever I walk past it. It feels like someone is watching me from the shadows. (Tạm dịch: Con phố này luôn khiến tôi rùng mình mỗi khi đi qua. Cảm giác như có ai đó đang nhìn mình từ trong bóng tối).

Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-cum-tu-tieng-anh-dien-dat-noi-lo-so-20260315203835287.htm

DanTri Logo

Hello Mình là Cải

Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Tin Nóng Hôm Nay