Thứ ba, Tháng Một 20, 2026
HomeGiáo Dục10 cụm từ tiếng Anh miêu tả cảnh “đi bão” ăn mừng...

10 cụm từ tiếng Anh miêu tả cảnh “đi bão” ăn mừng chiến thắng

1. Fans flooded the streets: Người hâm mộ tràn xuống đường

“Flooded” vốn mang nghĩa “bị ngập nước”. Khi dùng để miêu tả hành động của con người, từ này tạo cảm giác dòng người đông, dồn dập và liên tục, phủ kín không gian công cộng. Cách nói này thường xuất hiện trong tin nhanh, mô tả khoảnh khắc ngay sau chiến thắng.

Ví dụ: Fans flooded the streets after the final whistle (Sau tiếng còi mãn cuộc, người hâm mộ tràn xuống đường).

2. Poured into the streets: Đổ ào ra đường, tràn xuống đường

“Pour” vốn có nghĩa là đổ nước ào ạt. Khi dùng để chỉ hành động của con người (people poured into the streets), cụm từ này tạo hình ảnh đám đông di chuyển nhanh, đông và liên tục, giống như một dòng chảy không ngừng. Với bối cảnh thể thao, cụm từ này rất sát nghĩa “đi bão”, nhấn mạnh tính tự phát, quy mô đông đảo và cảm xúc dâng cao của người hâm mộ.

Ví dụ: People poured into the streets after the team’s dramatic victory (Mọi người hâm mộ đổ ào ra đường sau chiến thắng kịch tính của đội tuyển).

3. Packed streets: Đường phố chật kín người

Cụm từ này thường xuất hiện trong tin nhanh để mô tả cảnh đông nghẹt người, không còn chỗ trống, phù hợp với văn phong báo chí, dễ hiểu.

Ví dụ: Packed streets were seen across the city after the team’s victory (Đường phố chật kín người sau chiến thắng của đội tuyển).

4. Victory celebrations: Ăn mừng chiến thắng

Cụm danh từ trung tính, được dùng rộng rãi trong các bản tin chính thống. Không mang sắc thái cảm xúc quá mạnh, nhưng cụm từ này phù hợp để tổng hợp các hoạt động ăn mừng sau trận đấu.

Ví dụ: Victory celebrations continue throughout the evening (Các hoạt động ăn mừng chiến thắng kéo dài suốt buổi tối).

5. Chants and cheers filled the air: Tiếng hô vang và reo hò vang khắp nơi

Cụm từ này tập trung mô tả âm thanh của đám đông. “Filled the air” giúp người đọc hình dung tiếng hò reo dày đặc, không ngớt, bao trùm không gian.

Ví dụ: Chants and cheers filled the air as fans gathered outside the stadium (Tiếng hò reo vang khắp nơi khi người hâm mộ tụ tập bên ngoài sân vận động).

Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-cum-tu-tieng-anh-mieu-ta-canh-di-bao-an-mung-chien-thang-20260118172037215.htm

DanTri Logo

Hello Mình là Cải

Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Tin Nóng Hôm Nay