1. Military (danh từ/tính từ): Lực lượng vũ trang/thuộc về quân đội
Military dùng để chỉ toàn bộ hệ thống lực lượng vũ trang của một quốc gia, bao gồm lục quân, hải quân và không quân. Từ này cũng có thể dùng như tính từ để mô tả những điều liên quan đến quân đội, ví dụ như “military base” (căn cứ quân sự).
Ví dụ: The country increased its military presence near the border (Quốc gia đó tăng cường lực lượng quân sự gần khu vực biên giới).
2. Soldier (danh từ): Người lính, quân nhân
Soldier chỉ một cá nhân phục vụ trong quân đội, đặc biệt là trong lục quân. Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện về đời sống, nhiệm vụ hoặc quá trình huấn luyện của quân nhân.
Ví dụ: The soldier returned home after completing his service (Người lính đã trở về nhà sau khi hoàn thành thời gian phục vụ).
3. Bitter enemies (cụm danh từ): Kẻ thù không đội trời chung
Cụm này dùng để chỉ hai bên có mối thù địch sâu sắc và trong thời gian dài. Trong các bản tin quốc tế, cụm từ này thường được dùng để mô tả mối quan hệ căng thẳng giữa hai quốc gia hoặc hai lực lượng đối lập. Bitter enemies cũng thường xuất hiện khi nói về lịch sử xung đột hoặc các tranh chấp chính trị lâu dài.
Ví dụ: Since they’re bitter enemies, it’s hard to prevent them from fighting (Vì họ là kẻ thù không đội trời chung, thật khó để ngăn họ đánh nhau).
4. Be engaged in hostilities (cụm động từ): Đang tham gia chiến sự, đang giao tranh hoặc đang trong tình trạng thù địch/xung đột vũ trang
Cụm này thường được dùng trong văn phong báo chí hoặc ngoại giao để mô tả tình trạng hai bên đang có hoạt động quân sự chống lại nhau. So với từ war (chiến tranh), cách diễn đạt này mang tính trung lập và trang trọng hơn. Cụm này thường đi với các chủ thể như two countries, armed forces, rival groups.
Ví dụ: Two nations have been engaged in hostilities for over a decade (Hai quốc gia đã tham gia chiến sự trong hơn một thập kỷ).
5. Stockpile weapon (cụm động từ): Dự trữ, chuẩn bị một lượng lớn vũ khí
Stockpile weapon mang nghĩa tích lũy số lượng lớn vũ khí để chuẩn bị cho các tình huống trong tương lai. Trong các bản tin quốc tế, cụm này thường được dùng khi nói về việc một quốc gia chuẩn bị cho khả năng xung đột hoặc bị cáo buộc tăng cường kho vũ khí. Cụm này thường đi với các từ như missiles, ammunition, military equipment.
Ví dụ: The report claims that the armed group has been stockpiling weapons for months (Báo cáo cho rằng nhóm vũ trang này đã tích trữ vũ khí trong nhiều tháng).
6. Violence erupts (cụm động từ): Bạo lực, xung đột nổ ra
Động từ erupt mang nghĩa bùng nổ hoặc bùng phát đột ngột. Cụm violence erupts thường được dùng trong các bản tin để mô tả tình huống bạo lực xảy ra sau một sự kiện căng thẳng như biểu tình, tranh chấp lãnh thổ hoặc thất bại trong đàm phán.
Ví dụ: Violence erupted when two countries couldn’t reach an agreement (Bạo lực nổ ra khi hai nước không đi tới thỏa thuận).
7. A spate of attacks: Hàng loạt vụ tấn công
Cụm a spate of attacks được dùng để mô tả nhiều vụ tấn công xảy ra liên tiếp trong cùng một giai đoạn, thường tạo cảm giác tình hình an ninh đang trở nên căng thẳng. Cụm này cũng có thể được biến đổi thành các cách nói tương tự như a spate of bombings, a spate of incidents hoặc a spate of clashes.
Ví dụ: After the ceasefire collapsed, the region experienced a spate of attacks on military bases (Sau khi lệnh ngừng bắn sụp đổ, khu vực này đã chứng kiến một loạt các cuộc tấn công vào các căn cứ quân sự).
8. A pre-emptive strike (cụm danh từ): Cuộc tấn công phủ đầu/cuộc tấn công nhằm ra tay trước để ngăn đối phương tấn công trước
Cụm từ a pre-emptive strike thường được dùng khi nói về chiến lược quân sự, trong đó một quốc gia hoặc lực lượng tấn công trước để ngăn chặn mối đe dọa sắp xảy ra. Trong câu, cụm này thường đi sau các động từ như launch, carry out, order, consider.
Ví dụ: The military launched a pre-emptive strike after detecting signs of an imminent attack (Quân đội đã tiến hành một cuộc tấn công phủ đầu sau khi phát hiện dấu hiệu của một cuộc tấn công sắp xảy ra).
9. Launch a counterattack (cụm động từ): Mở cuộc phản công để đáp trả đối phương
Cụm từ launch a counterattack thường được dùng để mô tả hành động của một lực lượng quân sự tổ chức tấn công đáp trả sau khi bị đối phương tấn công. Cụm này thường đi với các chủ thể như the army, the military, the troops. Trong câu, nó thường đi sau các động từ như prepare, plan, launch, organize và được dùng nhiều trong các bản tin chiến sự hoặc phân tích quân sự.
Ví dụ: The army launched a counterattack after enemy forces captured several positions (Quân đội đã mở cuộc phản công sau khi lực lượng đối phương chiếm giữ một số vị trí).
10. Call for a ceasefire (cụm động từ): Kêu gọi ngừng bắn
Cụm call for a ceasefire thường đi với các chủ thể như the government, the United Nations, world leaders hoặc humanitarian organizations. Trong câu, nó thường xuất hiện sau các động từ như urge, demand, renew, repeat và được sử dụng phổ biến trong các bản tin quốc tế, ngoại giao hoặc phân tích xung đột.
Ví dụ: The United Nations has called for a ceasefire after several days of intense fighting (Liên Hợp Quốc đã kêu gọi ngừng bắn sau nhiều ngày giao tranh dữ dội).
Như Ý
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-tu-vung-tieng-anh-ve-quan-su-ban-nen-biet-20260314104203132.htm

