Thứ hai, Tháng ba 16, 2026
HomeGiáo Dục10 từ vựng tiếng Anh về quân sự bạn nên biết

10 từ vựng tiếng Anh về quân sự bạn nên biết

1. Military (danh từ/tính từ): Lực lượng vũ trang/thuộc về quân đội

Military dùng để chỉ toàn bộ hệ thống lực lượng vũ trang của một quốc gia, bao gồm lục quân, hải quân và không quân. Từ này cũng có thể dùng như tính từ để mô tả những điều liên quan đến quân đội, ví dụ như “military base” (căn cứ quân sự).

Ví dụ: The country increased its military presence near the border (Quốc gia đó tăng cường lực lượng quân sự gần khu vực biên giới).

2. Soldier (danh từ): Người lính, quân nhân

Soldier chỉ một cá nhân phục vụ trong quân đội, đặc biệt là trong lục quân. Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện về đời sống, nhiệm vụ hoặc quá trình huấn luyện của quân nhân.

Ví dụ: The soldier returned home after completing his service (Người lính đã trở về nhà sau khi hoàn thành thời gian phục vụ).

3. Bitter enemies (cụm danh từ): Kẻ thù không đội trời chung

Cụm này dùng để chỉ hai bên có mối thù địch sâu sắc và trong thời gian dài. Trong các bản tin quốc tế, cụm từ này thường được dùng để mô tả mối quan hệ căng thẳng giữa hai quốc gia hoặc hai lực lượng đối lập. Bitter enemies cũng thường xuất hiện khi nói về lịch sử xung đột hoặc các tranh chấp chính trị lâu dài.

Ví dụ: Since they’re bitter enemies, it’s hard to prevent them from fighting (Vì họ là kẻ thù không đội trời chung, thật khó để ngăn họ đánh nhau).

4. Be engaged in hostilities (cụm động từ): Đang tham gia chiến sự, đang giao tranh hoặc đang trong tình trạng thù địch/xung đột vũ trang

Cụm này thường được dùng trong văn phong báo chí hoặc ngoại giao để mô tả tình trạng hai bên đang có hoạt động quân sự chống lại nhau. So với từ war (chiến tranh), cách diễn đạt này mang tính trung lập và trang trọng hơn. Cụm này thường đi với các chủ thể như two countries, armed forces, rival groups.

Ví dụ: Two nations have been engaged in hostilities for over a decade (Hai quốc gia đã tham gia chiến sự trong hơn một thập kỷ).

5. Stockpile weapon (cụm động từ): Dự trữ, chuẩn bị một lượng lớn vũ khí

Stockpile weapon mang nghĩa tích lũy số lượng lớn vũ khí để chuẩn bị cho các tình huống trong tương lai. Trong các bản tin quốc tế, cụm này thường được dùng khi nói về việc một quốc gia chuẩn bị cho khả năng xung đột hoặc bị cáo buộc tăng cường kho vũ khí. Cụm này thường đi với các từ như missiles, ammunition, military equipment.

Ví dụ: The report claims that the armed group has been stockpiling weapons for months (Báo cáo cho rằng nhóm vũ trang này đã tích trữ vũ khí trong nhiều tháng).

Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-tu-vung-tieng-anh-ve-quan-su-ban-nen-biet-20260314104203132.htm

DanTri Logo

Hello Mình là Cải

Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Tin Nóng Hôm Nay