
Lĩnh vực
Ngành
Tên trường
Xếp hạng 2025
Kiến trúc
Đại học Duy Tân
101-150
Nghệ thuật và thiết kế
Đại học Văn Lang
101-150
Ngôn ngữ
Đại học Quốc gia TP HCM
251-300
Nghệ thuật trình diễn
Đại học Văn Lang
51-100
Kỹ thuật và công nghệ
Xếp hạng chung
Đại học Duy Tân
363
Đại học Quốc gia TP HCM
401-450
Đại học Quốc gia Hà Nội
451-500
Khoa học máy tính
Đại học Duy Tân
201-250
Đại học Quốc gia TP HCM
451-500
Đại học Bách khoa Hà Nội
551-600
Đại học Quốc gia Hà Nội
551-600
Đại học Tôn Đức Thắng
601-650
Kỹ thuật – Hóa chất
Đại học Quốc gia TP HCM
351-400
Kỹ thuật điện
Đại học Duy Tân
251-300
Đại học Bách khoa Hà Nội
351-400
Đại học Quốc gia TP HCM
351-400
Đại học Quốc gia Hà Nội
401-450
Kỹ thuật cơ khí, hàng không và sản xuất
Đại học Duy Tân
401-450
Đại học Bách khoa Hà Nội
401-450
Đại học Quốc gia Hà Nội
401-450
Đại học Quốc gia TP HCM
451-500
Kỹ thuật dầu khí
Đại học Quốc gia TP HCM
51-100
—
Nông, Lâm nghiệp
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
—
Đại học Cần Thơ
351-400
Dược và Khoa học dược phẩm
Đại học Duy Tân
251-300
Khoa học tự nhiên
Xếp hạng chung
Đại học Quốc gia TP HCM
451-500
Đại học Duy Tân
377
Đại học Tôn Đức Thắng
501-550
Hóa học
Đại học Quốc gia TP HCM
551-600
Đại học Tôn Đức Thắng
451-500
Khoa học Môi trường
Đại học Duy Tân
201-250
Đại học Quốc gia TP HCM
401-450
Đại học Quốc gia Hà Nội
451-500
Đại học Tôn Đức Thắng
401-450
Toán học
Đại học Tôn Đức Thắng
251-300
Đại học Quốc gia TP HCM
301-350
Đại học Quốc gia Hà Nội
301-350
Đại học Bách khoa Hà Nội
451-500
Khoa học vật liệu
Đại học Duy Tân
301-350
Đại học Tôn Đức Thắng
351-400
Đại học Bách khoa Hà Nội
401-550
Đại học Quốc gia TP HCM
401-550
Vật lý và Khoa học vũ trụ
Đại học Duy Tân
201-250
Đại học Quốc gia TP HCM
501-550
Đại học Bách khoa Hà Nội
—
Khoa học xã hội và Quản lý
Xếp hạng chung
Đại học Quốc gia TP HCM
501-550
Đại học Quốc gia Hà Nội
501-550
Kế toán – Tài chính
Đại học Kinh tế TP HCM
—
Đại học Quốc gia Hà Nội
301-375
Kinh doanh và Quản trị
Đại học Quốc gia TP HCM
401-450
Đại học Quốc gia Hà Nội
451-500
Kinh tế và Kinh tế lượng
Đại học Kinh tế TP HCM
251-300
Đại học Quốc gia Hà Nội
401-450
Đại học Quốc gia TP HCM
351-400
Đại học Duy Tân
351-400
Khách sạn và Giải trí
Đại học Duy Tân
51-100
Luật
Đại học Quốc gia TP HCM
—
Nguồn: https://vnexpress.net/13-dai-hoc-viet-nam-vao-bang-xep-hang-dai-hoc-the-gioi-theo-nganh-cua-qs-2026-5054863.html

