Binh sĩ Ukraine chuẩn bị máy bay không người lái ở Donetsk (Ảnh: Reuters).
Sau 4 năm xung đột, cuộc chiến Nga – Ukraine không chỉ gây ra thiệt hại khổng lồ về người và của, mà còn làm thay đổi sâu sắc cục diện địa chính trị toàn cầu, kinh tế thế giới và nhận thức về chiến tranh hiện đại.
Theo ước tính từ các nguồn quốc tế, số lượng nạn nhân dân sự và quân sự đã vượt quá hàng trăm nghìn người, với hàng triệu người phải di cư và cơ sở hạ tầng của Ukraine bị tàn phá nghiêm trọng.
Từ góc nhìn của Nga, cuộc xung đột được mô tả như một biện pháp bảo vệ lợi ích quốc gia trước sự mở rộng của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) và các mối đe dọa từ phương Tây. Trong khi đó, phương Tây và Ukraine coi đây là một “trái luật pháp quốc tế”, dẫn đến hàng loạt lệnh trừng phạt đối với Moscow và hỗ trợ quân sự, tài chính cho chính quyền Kiev. Qua 4 năm, cộng đồng quốc tế đã rút ra nhiều bài học quan trọng về quân sự, địa chính trị, kinh tế và yếu tố con người.
Quân sự và công nghệ chiến tranh
Theo giới chuyên gia, cuộc xung đột quân sự Nga – Ukraine đã chứng minh rằng chiến tranh hiện đại không còn là cuộc đối đầu giữa các lực lượng cơ giới hóa lớn mà chuyển sang hình thức chiến tranh lai giữa sử dụng vũ khí công nghệ cao và chiến tranh tiêu hao. Một trong những thay đổi lớn nhất là vai trò của thiết bị không người lái (UAV).
Hãng tin Guardian nhấn mạnh, UAV đã thay đổi hoàn toàn quy luật chiến tranh, giúp ổn định tuyến phòng thủ và tăng chi phí cho các cuộc tấn công cơ giới hóa. Nga, ban đầu gặp khó khăn với UAV của Ukraine được hỗ trợ từ phương Tây, nhanh chóng thích nghi bằng cách phát triển các hệ thống UAV bầy đàn và công nghệ phản UAV. Theo TASS, Nga đã học hỏi từ kinh nghiệm thực tế để sản xuất hàng loạt UAV giá rẻ, giúp duy trì lợi thế trên chiến trường. Đến nay, cả hai bên đều sử dụng UAV không chỉ để do thám mà còn để tấn công chính xác, giảm thiểu thương vong cho binh sĩ.
Một bài học quan trọng khác là tầm quan trọng của chiều sâu công nghiệp quốc phòng. Trong 4 năm qua, Nga đã chứng minh rằng khả năng sản xuất hàng loạt vũ khí và đạn dược là yếu tố quyết định trong chiến tranh kéo dài. Do vậy, Nga đã tăng cường sản xuất đạn pháo lên gấp 3 lần so với trước chiến tranh, trong khi phương Tây gặp khó khăn trong việc cung cấp đủ đạn cho Ukraine.
Hãng tin RT (Nga) chỉ rõ rằng cuộc chiến đã thúc đẩy Nga “tự chủ hóa” công nghiệp quốc phòng, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và học hỏi từ thất bại ban đầu để cải thiện vấn đề hậu cần. Điều này trái ngược với Ukraine, vốn phụ thuộc vào hỗ trợ từ NATO, dẫn đến tình trạng thiếu hụt vũ khí kéo dài.
Về phòng không, bài học từ cuộc chiến cho thấy hệ thống đa lớp và chi phí thấp hiệu quả hơn các vũ khí cao cấp đắt tiền. Quân đội Nga đã sử dụng các hệ thống như S-400 kết hợp với phòng không di động để chống lại tên lửa HIMARS và ATACMS của phương Tây, trong khi Ukraine phát triển các hệ thống phòng không tự chế từ UAV và radar dân sự. Theo báo New York Times, cuộc chiến đã khẳng định phòng không cần quy mô lớn và linh hoạt, không chỉ dựa vào vài hệ thống tiên tiến.
Cuối cùng, tác chiến đa miền – kết hợp bộ binh, không quân, hải quân, không gian mạng và vũ trụ là “chìa khóa thành công”. Nga đã học cách tích hợp chiến tranh điện tử để làm nhiễu tín hiệu UAV của Ukraine, trong khi phương Tây cung cấp vệ tinh Starlink để hỗ trợ Kiev. Hiện nay các bên đều nhận ra rằng chiến tranh không chỉ diễn ra trên mặt đất mà còn trong “không gian ảo”, với các cuộc tấn công mạng tăng gấp đôi so với năm 2022.
Địa chính trị và an ninh quốc tế
Một số ý kiến từ giới học giả cho rằng, xung đột Nga – Ukraine đã làm lung lay trật tự thế giới hậu “Chiến tranh Lạnh” (sau năm 1991), chứng minh sự mong manh của các thỏa thuận an ninh cũ. Theo BBC, cuộc chiến đã thúc đẩy khối NATO mở rộng với việc Phần Lan và Thụy Điển gia nhập, tăng cường đoàn kết châu Âu nhưng cũng làm lộ rõ sự phụ thuộc vào Mỹ.
Từ góc nhìn Nga, hãng thông tấn TASS cho rằng cuộc xung đột đã chứng minh vai trò của các liên minh Á – Âu, với sự liên kết chặt chẽ hơn giữa Nga, Trung Quốc và Iran, tạo nên một “trục đồng minh” đối trọng với Mỹ/phương Tây. Đến năm nay, “Phương Nam toàn cầu” (Global South) nổi lên như một lực lượng trung lập, với Ấn Độ và Brazil từ chối tham gia trừng phạt Nga, định hình lại các giải pháp hòa bình.
Vai trò của các liên minh khu vực được nhấn mạnh. NATO đã tăng ngân sách quốc phòng lên 2% GDP cho hầu hết các quốc gia thành viên, nhưng cũng lộ rõ sự chia rẽ nội bộ khi nước Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump liên tục đe dọa rút khỏi liên minh nếu châu Âu không chi trả đủ. Theo Sputnik, Nga coi cuộc chiến là cơ hội để khẳng định chủ quyền an ninh, phản đối sự mở rộng của NATO về phía đông. Bài học là các quốc gia cần tự chủ an ninh thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đối tác, như Ukraine đã học được qua việc để Nga giành quyền kiểm soát Crimea vào năm 2014 và xung đột kéo dài.
Sự thay đổi trong quan hệ quyền lực toàn cầu là rõ nét. Cuộc chiến đã củng cố vị thế của Nga ở châu Á và châu Phi, với các thỏa thuận năng lượng và quân sự mới. Theo New York Times, Tổng thống Nga Vladimir Putin đã sử dụng cuộc chiến để định hình lại trật tự đa cực, thúc đẩy mô hình đa cực đa trung tâm. Đồng thời, “Global South” trỗi dậy, với các nước như Nam Phi và Brazil ủng hộ hòa bình mà không theo phe, làm phức tạp hóa nỗ lực cô lập Nga của phương Tây. Đến nay, địa chính trị thế giới đã phân mảnh thành các khối: NATO – EU so với Nga – Trung Quốc, với Ấn Độ làm cầu nối.
Cảnh đổ nát trong trận tập kích của Nga vào thủ đô Kiev của Ukraine (Ảnh: Kyiv Post).
Kinh tế và an ninh năng lượng
Cùng với đó, cuộc chiến tại Ukraine đã chứng minh rằng “độc lập năng lượng” là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh quốc gia. Châu Âu, từng phụ thuộc 40% khí đốt từ Nga, đã cắt đứt nguồn cung này, dẫn đến khủng hoảng năng lượng năm 2022-2023. Theo Reuters, việc chuyển sang khí hóa lỏng (LNG) từ Mỹ và Na Uy đã giúp châu Âu vượt qua, nhưng giá năng lượng tăng gấp đôi, gây lạm phát toàn cầu.
Từ phía Nga, giới chuyên gia nhấn mạnh các lệnh trừng phạt thúc đẩy Nga đa dạng hóa xuất khẩu năng lượng sang châu Á, với Trung Quốc trở thành đối tác chính. Bài học rút ra là sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng từ các quốc gia “không thân thiện” có thể dẫn đến rủi ro lớn, buộc các nước phải đầu tư vào năng lượng tái tạo và đa dạng hóa nguồn cung.
Ngoài ra, vấn đề đảm bảo an ninh lương thực và đứt gãy chuỗi cung ứng cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nga và Ukraine cung cấp 25% lúa mì thế giới, cuộc phong tỏa Biển Đen đã đẩy giá thực phẩm tăng vọt, thậm chí gây ra nạn đói ở châu Phi. Cuộc xung đột đã nâng tầm nông nghiệp thành lĩnh vực chiến lược, với các nước hạn chế xuất khẩu để bảo vệ nguồn cung nội địa.
Nga đã sử dụng “Thỏa thuận ngũ cốc” để cung cấp miễn phí cho châu Phi, củng cố ảnh hưởng ở “Global South”. Chuỗi cung ứng toàn cầu đang bị phân mảnh, với các khối kinh tế riêng biệt: phương Tây tập trung vào công nghệ cao, trong khi Nga và Trung Quốc xây dựng mạng lưới thay thế.
Các lệnh trừng phạt và kiểm soát xuất khẩu đã chia thế giới thành các khối kinh tế. Nga chịu thiệt hại ban đầu nhưng đã thích nghi bằng cách chuyển hướng thương mại, với GDP tăng trưởng 1,2% năm 2025. Chính phủ Nga dự báo tăng trưởng kinh tế năm nay sẽ nhích lên mức 1,3%. Trong khi đó, phương Tây đã học cách sử dụng lệnh trừng phạt như một “vũ khí kinh tế”, nhưng cũng chịu hậu quả từ lạm phát và suy thoái. Bài học là kinh tế toàn cầu hóa dễ bị phân mảnh bởi xung đột địa chính trị.
Con người và xã hội
Giới phân tích quốc tế cho rằng sức mạnh kiên cường dân tộc cũng là bài học nổi bật. Người dân Ukraine đã chứng minh ý chí kháng cự, hàng triệu người tình nguyện tham gia bảo vệ đất nước. Theo New York Times, khả năng thích nghi của Ukraine ngăn chặn sự sụp đổ nhanh chóng như dự đoán ban đầu. Từ phía Nga, hãng tin Sputnik nhấn mạnh tinh thần dân tộc đã giúp duy trì sự ủng hộ nội địa cho chiến dịch quân sự. Đến nay, cả hai bên đều chứng minh rằng ý chí con người quan trọng không kém vũ khí.
Hậu quả tâm lý lâu dài do chiến tranh là bài học đắt giá đối với nhân loại. Tỷ lệ rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) tăng cao ở cả binh sĩ và dân thường. Theo Guardian, hàng triệu trẻ em Ukraine đang chịu tổn thương tâm lý từ chiến tranh. Nga cũng đối mặt với vấn đề tương tự, với các cựu binh gặp khó khăn tái hòa nhập xã hội. Bài học là chiến tranh không chỉ phá hủy cơ sở hạ tầng mà còn để lại vết sẹo tâm lý kéo dài, đòi hỏi đầu tư vào sức khỏe tinh thần.
Ngoài ra, cuộc chiến còn nhấn mạnh vai trò của con người trong việc thích nghi xã hội. Ukraine đã xây dựng mạng lưới hỗ trợ cộng đồng, trong khi Nga củng cố giáo dục tinh thần yêu nước. Theo BBC, đại dịch Covid-19 kết hợp với chiến tranh đã làm trầm trọng hóa vấn đề sức khỏe tinh thần toàn cầu.
Như vậy, sau 4 năm, cuộc xung đột Nga – Ukraine đã cho thế giới thấy rằng chiến tranh hiện đại là cuộc chiến toàn diện, đòi hỏi sự chuẩn bị về quân sự, kinh tế và con người. Từ sự thống trị của UAV đến sự phân mảnh địa chính trị, từ khủng hoảng năng lượng đến tổn thương tâm lý, các bài học này sẽ định hình tương lai.
Hiện nay, sau những cuộc đàm phán bế tắc giữa các bên liên quan, hòa bình vẫn xa vời, nhưng hy vọng nằm ở đối thoại và thích nghi. Cộng đồng quốc tế cần áp dụng những bài học này để tránh lặp lại sai lầm, hướng tới một trật tự thế giới ổn định hơn.
Nguồn: https://dantri.com.vn/the-gioi/4-bai-hoc-lon-rut-ra-tu-xung-dot-quan-su-nga-ukraine-20260225103527391.htm

