Từ “new” không chỉ phổ biến để chỉ sự khởi đầu, sức sống mới, mà còn có thể dùng để hỏi thăm ai đó.
1. Turn over a new leaf: bước sang trang mới, làm lại cuộc đời.
Cụm từ này thích hợp với những mục tiêu đặt ra đầu năm mới.
Ví dụ: After years of refusing to take life seriously, Matt really seems to have turned over a new leaf and has started to find work (Sau nhiều năm từ chối sống một cách nghiêm túc, Matt dường như đã bước sang trang mới và bắt đầu tìm việc).
2. Start a new life/Make a new life for oneself: bắt đầu một cuộc sống mới.
Ví dụ: She has spent the last few years caring for her parents and now she’s trying to make a new life for herself (Cô ấy đã dành vài năm qua để chăm sóc bố mẹ và giờ đang cố gắng xây dựng một cuộc sống mới cho bản thân).
3. As good as new: tốt như mới.
Cụm này được dùng chỉ một vật gì đó vẫn giữ được trạng thái ban đầu sau khi sử dụng, hoặc khi nó được sửa chữa để trở nên hoàn hảo trở lại.
Ví dụ: I painted the wardrobe and now it’s as good as new (Tôi đã sơn lại tủ quần áo và giờ nó trông như mới).
4. A new lease on/of life: một sức sống mới.
Người Anh hay Mỹ có thể dùng cụm này nếu họ ốm yếu, mệt mỏi, rồi sau đó lại khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng trở lại.
Ví dụ: Joining the gym has given me a new lease of life (Đi tập gym đã cho tôi một cuộc sống mới).
Cụm từ này cũng có thể dùng được cho đồ vật, ý chỉ thứ gì đó trở nên mới hoặc hữu dụng hơn: She dyed the dress blue and gave it a new lease of life (Cô ấy đã nhuộm chiếc váy màu xanh và mang đến cho nó một diện mạo mới).
Ảnh: Gemini.
5. What’s new?: Dạo này thế nào?.
Đây là lời chào thân mật, dùng để hỏi ai đó xem dạo này cuộc sống của họ ra sao, có gì mới không.
Ví dụ: Oh Jenny, I haven’t seen you in months! What’s new? (Ôi Jenny, tớ đã không gặp cậu mấy tháng rồi! Dạo này thế nào?).
6. Feel like a new woman/man: cảm thấy như một người hoàn toàn mới.
Cụm này có cách sử dụng tương tự “a new lease on/of life”.
Ví dụ: Since I’ve cut down on sugar, I feel like a new woman! (Từ khi ăn ít đường đi, tôi cảm thấy như mình là một người hoàn toàn khác).
7. The new kid on the block: người mới đến.
Cụm này dùng để chỉ người mới đến một công ty hoặc tham gia một lĩnh vực nào đó, thường là người chưa chứng tỏ được năng lực của mình.
Ví dụ: She was defeated by the new kid on the block in the argument (Cô ấy đã bị người mới đến đánh bại trong cuộc tranh luận).
8. A new broom (sweeps clean): người mới đến nhưng có ảnh hưởng lớn.
Khác với “the new kid on the block”, “a new broom” được dùng khi một người mới tiếp quản một tổ chức, có ảnh hưởng và tạo ra nhiều thay đổi.
The manager was a new broom, and some staff didn’t like him (Quản lý là người mới, và một số nhân viên không thích ông ấy).
Khánh Linh
Nguồn: https://vnexpress.net/8-cum-tu-tieng-anh-thong-dung-chua-tu-new-5002384.html

