1. A revival of traditional dress: Sự hồi sinh của trang phục truyền thống
Cụm từ này được dùng khi một loại trang phục hoặc phong cách ăn mặc từng quen thuộc trong quá khứ nay trở nên phổ biến trở lại, đặc biệt trong giới trẻ.
Ví dụ: Taking ao dai photos during Tet reflects a revival of traditional dress (Việc chụp ảnh áo dài dịp Tết cho thấy sự hồi sinh của trang phục truyền thống).
Giới trẻ xúng xính chụp ảnh với trang phục áo dài dịp cận Tết (Ảnh: Huyền Trang).
2. Rooted in tradition: Bắt nguồn sâu từ truyền thống
Cụm này thường được dùng để khẳng định rằng một xu hướng mới không tách rời quá khứ, mà dựa trên những giá trị văn hoá lâu đời. Khi nói về chụp ảnh áo dài Tết, cách diễn đạt này giúp làm rõ yếu tố truyền thống đứng sau trào lưu.
Ví dụ: The ao dai photoshoot trend is deeply rooted in tradition (Xu hướng chụp ảnh áo dài bắt nguồn sâu từ truyền thống).
3. A renewed interest in heritage: Sự quan tâm trở lại đối với di sản
Cụm từ này được dùng để nói về việc xã hội, đặc biệt là người trẻ, chú ý nhiều hơn đến các giá trị văn hoá – lịch sử từng bị xem là “cũ”.
Ví dụ: Ao dai photography shows a renewed interest in cultural heritage among young people (Chụp ảnh áo dài cho thấy giới trẻ đang quan tâm trở lại đến di sản văn hoá).
4. More than a fashion statement: Không chỉ là tuyên ngôn thời trang
Cách diễn đạt này được dùng khi một xu hướng vượt ra ngoài phạm vi ăn mặc, mang thêm ý nghĩa văn hoá hoặc cảm xúc.
Ví dụ: For many young people, wearing ao dai is more than a fashion statement (Với nhiều bạn trẻ, mặc áo dài không chỉ là chuyện thời trang).
5. A meaningful way to mark Tet: Một cách ý nghĩa để đánh dấu dịp Tết
Trong tiếng Anh, mark thường được dùng để nói về việc kỷ niệm hoặc ghi dấu một sự kiện quan trọng. Cụm này phù hợp khi nói về chụp ảnh áo dài như một nghi thức tinh thần mỗi dịp năm mới.
Ví dụ: Taking ao dai photos has become a meaningful way to mark Tet (Chụp ảnh áo dài đã trở thành một cách ý nghĩa để đón Tết).
6. Visually rich imagery: Hình ảnh giàu tính thị giác
Cụm này thường xuất hiện trong lĩnh vực nhiếp ảnh, truyền thông để mô tả hình ảnh có màu sắc, bố cục và cảm xúc rõ nét.
Ví dụ: Ao dai creates visually rich imagery in Tet photo collections (Áo dài tạo nên những hình ảnh giàu tính thị giác trong các bộ ảnh Tết).
Nhóm bạn trẻ chụp ảnh tại Tu viện Khánh An (Ảnh: Huyền Trang).
7. Strong cultural resonance: Sự cộng hưởng văn hoá mạnh mẽ
Cụm từ này được dùng khi một hình ảnh hoặc xu hướng tạo được sự đồng cảm rộng rãi trong xã hội, khiến nhiều người cảm thấy “chạm” về mặt văn hoá.
Ví dụ: The ao dai photoshoot trend has strong cultural resonance during Tet (Xu hướng chụp ảnh áo dài tạo được sự cộng hưởng văn hoá mạnh mẽ vào dịp Tết).
8. A bridge between past and present: Cầu nối giữa quá khứ và hiện tại
Đây là cách nói ẩn dụ quen thuộc trong các bài viết văn hoá, dùng để chỉ những giá trị vừa mang tính truyền thống vừa phù hợp với đời sống hiện đại.
Ví dụ: Ao dai photography acts as a bridge between past and present (Chụp ảnh áo dài đóng vai trò như cầu nối giữa quá khứ và hiện tại).
9. Reconnecting with cultural roots: Kết nối lại với cội nguồn văn hoá
Cụm này thường được dùng khi nói về nhu cầu tìm lại bản sắc trong bối cảnh hiện đại hoá.
Ví dụ: Young people take ao dai photos as a way of reconnecting with cultural roots (Giới trẻ chụp ảnh áo dài như một cách kết nối lại với cội nguồn văn hoá).
10. A shared cultural experience: Trải nghiệm văn hoá mang tính cộng đồng
Cụm này được dùng khi một hoạt động được nhiều người cùng tham gia và chia sẻ ý nghĩa chung.
Ví dụ: Taking Tet photos in ao dai has become a shared cultural experience (Chụp ảnh Tết trong áo dài đã trở thành một trải nghiệm văn hoá chung).
Huyền Trang
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-cum-tu-tieng-anh-sinh-dong-de-dien-ta-xu-huong-chup-ao-dai-tet-2026-20260113112625094.htm

