Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trên một chiếc ghế nhựa thấp tè ngay vỉa hè Hà Nội, tiếng còi xe rít lên bên tai như một bản nhạc nền hỗn loạn. Rồi đột nhiên, cái “phép màu” ấy xuất hiện. Một bàn tay rám nắng đặt xuống trước mặt bạn một tô nước dùng đang bốc khói nghi ngút. Hãy nghe tôi nói này, dẹp ngay những cái đĩa sứ trắng muốt và những lớp bọt sủi kiểu cách trong các nhà hàng gắn sao Michelin đi. Nếu bạn muốn tìm thấy “Chén Thánh” của ẩm thực, bạn phải cúi đầu xuống. Nghệ thuật thực sự của Việt Nam không nằm trên đĩa, nó nằm trong những chiếc tô sứt mẻ, bốc khói nghi ngút trên những vỉa hè nêm chặt người qua lại.
Đây không phải là một món ăn đơn lẻ; đây là một thực thể sống, một cấu trúc nghệ thuật phức hợp được xây dựng từ sự kiên nhẫn đến điên rồ. Mỗi bát nước dùng là một bản trường ca của thời gian, được chắt lọc từ hàng chục giờ ninh nấu, là sự kết tinh của mồ hôi và ký ức. Từ sợi bánh mềm mại đến “hệ sinh thái” đi kèm gồm rau thơm, ớt tươi và chanh – tất cả không phải là đồ trang trí. Chúng là linh hồn, là bản sắc vùng miền được đóng gói trong một khối cầu gốm sứ. Bạn không chỉ đang ăn, bạn đang húp trọn cả một nền văn hóa, một lịch sử đầy kiêu hãnh và cả những bí mật gia truyền mà không một công thức sách vở nào có thể sao chép được.
Và cuối cùng, điều làm nên sự vĩ đại của món ăn này chính là hệ sinh thái đồ ăn kèm. Rau thơm, giá đỗ, chanh, ớt không phải là những thứ trang trí phù phiếm; chúng là những nốt nhạc điều chỉnh tông độ cho phù hợp với khẩu vị cá nhân và bản sắc vùng miền. Từ sự thanh lịch, chuẩn mực của miền Bắc đến vẻ phóng khoáng, đậm đà của miền Nam, mỗi bát mì là một tuyên ngôn về sự cân bằng giữa kỹ nghệ chế biến cầu kỳ và triết lý sống tận hưởng.

Trong tâm thức của người Việt, một bát phở hay tô bún không đơn thuần là sự kết hợp của các nguyên liệu, mà đó là một tác phẩm nghệ thuật hội tụ cả thiên nhiên và lòng người. Nếu sợi bánh là phần thân thể thì nước dùng chính là linh hồn – một dòng chảy bền bỉ, mang theo hơi thở của đất trời và sự tỉ mẩn của người đầu bếp. Nước dùng của chúng ta không phải là một thành phần phụ trợ, nó chính là “hàn thử biểu” đo lường cái tâm và cái tầm của người đứng bếp.
Khác với các dòng súp của phương Tây thường chú trọng vào độ đặc, béo từ bơ sữa hoặc được xay nhuyễn để tạo sự đồng nhất, nước dùng của người Việt lại đi theo một triết lý hoàn toàn khác: Triết lý của sự chắt lọc và độ trong. Chúng ta không đóng khung nước dùng trong những công thức khô khan với số gram định lượng cứng nhắc. Thay vào đó, mỗi nồi nước dùng là một thực thể sống, được điều chỉnh bằng sự nhạy cảm của khứu giác, vị giác và cả kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ. Đó là sự kỷ luật khắt khe trong việc canh lửa, hớt bọt để đạt được độ trong vắt như hổ phách, nhưng ẩn chứa bên trong là sự sâu lắng của hương vị.

Sự đa dạng của nước dùng dọc theo chiều dài đất nước chính là minh chứng cho sự giàu có của sản vật quê hương. Ở miền Bắc, nước dùng thường hướng tới sự thanh tao, đề cao vị ngọt nguyên bản (vị ngọt thanh) từ xương ống, xương bay được ninh kỹ. Người Hà Nội xưa đặc biệt chú trọng đến độ trong; nước phải trong nhưng không được loãng, ngọt mà không được lợ. Để làm nên hương sắc ấy, người Việt đã khéo léo đưa vào những gia vị mang tính hỏa như quế chi, hồi quy, thảo quả nướng thơm, hòa quyện cùng cái ấm nồng của gừng già và hành tím cháy cạnh. Tất cả tạo nên một tầng hương phức hợp, vừa sưởi ấm lòng người, vừa gợi nhắc về sự tinh tế của vùng đất kinh kỳ.

Xuôi về dải đất miền Trung nắng gió, nước dùng lại chuyển mình sang một sắc thái nồng nàn, mạnh mẽ. Ở đây, người Việt không chỉ dừng lại ở vị ngọt của xương mà còn kết hợp với vị đậm đà của mắm ruốc, vị cay nồng của ớt màu và hương thơm đặc trưng của sả cây. Nước dùng bún bò Huế là một ví dụ điển hình cho sự uyển chuyển: nó vừa có cái thanh của nước xương, vừa có cái “hỗn sả” nồng nàn, tạo nên một cá tính riêng biệt không thể nhầm lẫn.
Và khi chạm ngõ miền Nam, nước dùng lại mang vẻ hào sảng, trù phú như chính tính cách con người nơi đây. Người phương Nam yêu thích vị ngọt đậm đà. Bên cạnh xương heo, chúng ta còn dùng thêm mực khô nướng, tôm khô hay củ cải trắng để tạo nên độ ngọt hậu vị sâu sắc cho nước dùng hủ tiếu. Các loại thảo mộc cũng trở nên phong phú hơn với ngò gai, ngổ, húng quế… mang đến sự tươi mới và tràn đầy năng lượng.
Nước dùng, vì thế, chính là nơi thể hiện rõ nhất cá tính của người nấu. Đó là sự kiên nhẫn khi đứng hàng giờ bên bếp lửa, là sự tinh tường khi nhận ra độ chín của hương vị qua làn khói tỏa, và là tình yêu thương được gửi gắm vào từng muỗng nêm nếm. Với người Việt chúng ta, thưởng thức nước dùng không chỉ là ăn, mà là đang nhâm nhi tinh hoa của một nền văn hóa lấy sự tận tụy làm gốc, lấy sự hài hòa làm đích đến cuối cùng.

Một nồi nước dùng gà ở Việt Nam hiếm khi chỉ sinh ra một món. Nó giống một cái gốc rễ, từ đó tách nhánh, lan ra, biến hình theo nhu cầu, thời tiết, thói quen và cả sự dư dả hay thiếu thốn của căn bếp hôm đó. Người Việt không nhìn nồi nước như một sản phẩm hoàn chỉnh, mà như một nguồn sống có thể tiếp tục được khai thác, làm mới, chuyển hoá. Và chính ở chỗ đó, ẩm thực Việt bộc lộ một thứ thông minh rất bản năng: Thanh tao và cực kỳ linh hoạt.
Từ nồi nước gà trong, thơm, nhẹ ấy, phở gà xuất hiện đầu tiên – món ăn tưởng như hiền lành nhưng đòi hỏi kỷ luật. Nước phải trong, không béo gắt, không mùi hôi da gà. Thịt gà luộc mềm, mọng nước. Phở gà không chịu được sự lộn xộn. Nó cần một sự tiết chế gần như khắc khổ: Hành, lá chanh chỉ điểm xuyết, không ai được lấn át ai. Đó là món ăn của buổi sáng, của người cần một thứ gì đó đủ nhẹ để bắt đầu ngày mới mà không bị áp đảo.
Nhưng nồi nước đó chưa dừng lại. Khi thời tiết chuyển lạnh hơn, hoặc khi người ăn muốn một thứ gì đó có kết cấu rõ ràng hơn, miến măng gà bước ra. Và ở đây, sự cầu kỳ bắt đầu lộ diện. Măng khô không phải thứ có thể dùng vội. Nó phải được ngâm nhiều ngày, luộc đi luộc lại, xé sợi, sao cho hết mùi hăng mà vẫn giữ được độ giòn và hương rừng rất riêng. Gà được xé tay để thớ thịt tách tự nhiên. Miến dong thì mát, trong, dai vừa đủ – một lựa chọn không phải ngẫu nhiên, mà để cân lại độ béo nhẹ của nước và măng.
Khả năng biến hoá này không phải là sự ngẫu hứng. Nó là kết quả của một nền ẩm thực đã học cách tận dụng tối đa nguyên liệu, tôn trọng công sức nấu nướng, và hiểu rất rõ rằng: Khi nền móng đủ tốt, bạn có thể xây lên rất nhiều thứ khác nhau. Ở Việt Nam, một nồi nước không kết thúc khi món đầu tiên được bưng ra. Nó chỉ mới bắt đầu.

Nếu nước dùng là bản giao hưởng của hương vị thì “sợi” chính là nhạc cụ chính, tạo nên sự rung cảm trực tiếp trên đầu lưỡi của mỗi người Việt. Chúng ta không chỉ ăn bằng vị giác, mà còn bằng cảm giác về cơ học: Cái chạm của sợi vào môi, độ đàn hồi khi răng vừa chạm tới, và cách mà sợi bánh nâng đỡ, “ôm ấp” lấy phần nước dùng tinh túy.
Hãy nhìn vào sự hào sảng của sợi bánh canh. Với thân hình to, tròn và có phần mộc mạc, dù được làm từ bột gạo thanh tao hay bột lọc trong trẻo, bánh canh luôn đòi hỏi một sự gắn kết mãnh liệt. Chính độ dày và bề mặt hơi nhám của sợi bánh canh đã tạo ra một lực hút tự nhiên, khiến nước dùng – thường được nấu sánh đặc hơn bình thường – phải “quyện” chặt lấy từng sợi bánh. Khi thưởng thức, chúng ta cảm nhận được một sự vỗ về no đủ, nơi mà sợi và nước không còn là hai thực thể riêng biệt, mà hòa vào nhau làm một khối đặc quyện, đậm đà.

Tương tự nhưng lại mang một cốt cách khác là sợi bún bò. Những sợi bún to, chắc và có “lực” hơn hẳn bún bình thường. Sợi bún này không mềm yếu, nó đứng vững vàng trong bát nước dùng đỏ rực màu ớt, nồng nàn mùi mắm ruốc và sả. Cái độ dai sần sật của nó buộc người Việt phải nhai chậm lại, để từng dòng nước dùng cay nồng, béo ngậy có đủ thời gian thấm sâu, đánh thức mọi tế bào cảm giác.
Và sẽ thật thiếu sót nếu chúng ta không nhắc đến thế giới hủ tiếu đầy biến ảo của vùng đất phương Nam. Đây là nơi kết cấu sợi được đẩy lên thành một nghệ thuật thưởng thức đa dạng. Có loại hủ tiếu dai (như hủ tiếu Mỹ Tho, Sa Đéc) – niềm tự hào của những hạt ngọc thực qua bàn tay phơi nắng khéo léo, mang đến cái thú nhai sần sật, càng nhai càng thấy ngọt thanh vị gạo. Lại có loại hủ tiếu mềm trắng ngần, dịu dàng như hơi thở, dành cho những ai yêu sự nhẹ nhàng, tan chảy.

Thú vị hơn cả chính là sự kết hợp trong bát Hủ tiếu mì. Người Việt đã vô cùng tài hoa khi đặt những sợi hủ tiếu trắng trong, dai dai bên cạnh những sợi mì vàng óng, thơm mùi trứng và có độ bùi ngậy của bột mì. Một bên là cái thanh tao của lúa gạo, một bên là cái đậm đà, mướt mát của mì sợi. Sự cộng hưởng này tạo nên một trải nghiệm đa tầng: vừa có cái giòn, cái dai, lại vừa có cái mềm, cái mượt.

Sợi bánh, vì thế, không bao giờ là sự lựa chọn ngẫu nhiên. Nó là kết quả của sự thấu hiểu sâu sắc về ẩm thực của người Việt: Nước dùng đậm đà, mạnh mẽ phải đi cùng sợi to, chắc; nước dùng thanh cảnh, tinh tế phải đi cùng sợi nhỏ, mềm. Từng cái gắp, từng nhịp hút, từng cử động nhai – tất cả tạo nên một chuyển động nhịp nhàng của bản sắc, khiến mỗi bát đồ ăn sợi trở thành một trải nghiệm vật lý đầy thỏa mãn và trân trọng.

Trong tư duy ẩm thực của người Việt, các món ăn kèm (hay người trẻ thường được gọi là “topping”) không bao giờ là những thành phần “ăn theo” hay được chuẩn bị qua loa. Ngược lại, mỗi thành phần từ miếng thịt gà, lát chả lụa đến viên mọc đều được chế biến theo một quy trình độc lập, nghiêm cẩn như một món chính thực thụ. Đây là sự ghép nối của những mảnh ghép hoàn hảo, tạo nên một lớp nghệ thuật thứ hai, chồng lớp lên nền nước dùng và sợi để tạo thành một chỉnh thể tròn trịa.
Bún thang chính là đỉnh cao của sự tỉ mỉ, là bài kiểm tra khắt khe nhất về sự nhẫn nại của người Việt vùng Kinh kỳ. Hãy quan sát cách chúng ta chuẩn bị một bát bún: gà phải là loại gà ta thịt chắc nhưng không dai, giò lụa thái thành từng sợi chỉ mảnh dẻ; trứng tráng phải mỏng như tờ giấy, vàng ruộm và đều tăm tắp.

Đặc biệt, linh hồn của bún thang còn nằm ở những chi tiết nhỏ nhất: một chút ruốc tôm bông xốp, vài sợi củ cải khô giòn sần sật, và nếu đúng điệu xưa, không thể thiếu một giọt tinh dầu cà cuống cay nồng, thanh khiết. Nước dùng của bún thang không cần độ béo của mỡ, mà cần cái ngọt sâu của tôm khô và xương gà được lọc qua nhiều lớp vải để đạt độ trong tuyệt đối. Tất cả tạo nên một chỉnh thể đầy kỷ luật, phản ánh lối sống tinh tế, trọng chiều sâu của người Hà nỘI.
Nếu bún thang là một bài thơ tứ tuyệt nhẹ nhàng, thì bún bò Huế là một bản trường ca đầy kịch tính. Người Việt xứ Huế không chấp nhận sự lơ lửng; vị nào ra vị đó, mạnh mẽ và quyết liệt. Điểm độc đáo nhất chính là Chả cua. Đây là sự giao thoa tuyệt vời giữa sản vật đầm phá và kỹ nghệ làm giò chả truyền thống. Cua gạch tươi được gỡ thịt, quết cùng giò sống và mỡ gáy thái hạt lựu, nêm nếm thêm chút tiêu sọ và hành tím. Khi chín, miếng chả có màu cam bắt mắt, kết cấu vừa xốp vừa dai, mang theo vị ngọt đậm đà đặc trưng.
Nước dùng bún bò là sự “đối kháng” thú vị giữa mùi mắm ruốc nồng nàn và hương sả thơm ngát, được phủ lên một lớp váng dầu màu điều rực rỡ. Mỗi bát bún với miếng móng giò béo ngậy, lát bắp bò hoa giòn sật và viên chả cua mềm mại chính là sự phản chiếu tính cách Huế: nồng hậu nhưng cũng đầy tự trọng, không bao giờ thỏa hiệp với sự nhạt nhẽo.

Ở hòn đảo Phú Quốc xa xôi, người Việt lại sáng tạo ra một cách thưởng thức đầy trực diện và sống động: Bún Quậy. Nghệ thuật ở đây nằm ở sự “tức thời”. Chúng ta không chuẩn bị sẵn đồ ăn từ trước; chỉ khi thực khách ngồi vào bàn, người đầu bếp mới bắt đầu quết những thìa chả tôm, chả cá tươi rói vào đáy bát.
Làn nước dùng nóng hổi, nghi ngút khói được chan vào, vừa đủ để làm chín tái lớp chả, giữ lại trọn vẹn vị ngọt thanh của biển cả và độ dẻo mịn của thịt cá mới đánh bắt. Điểm làm nên bản sắc của món ăn này chính là sự tham gia của người ăn: Chúng ta tự tay pha bát nước chấm từ tắc, ớt, đường, muối, đánh cho sủi bọt rồi rưới vào bát bún. Đó là một trải nghiệm ẩm thực đầy tự do, phản ánh tinh thần hào sảng, phóng khoáng của những người con miền biển.

Cuối cùng, hãy trở về với bún mọc – món ăn mang đậm hơi thở của bếp gia đình người Việt. Nghệ thuật của bún mọc nằm ở kỹ thuật thủ công: thịt nạc thăn được giã hoặc quết bằng tay cho đến khi đạt độ dẻo dính nhất định mới gọi là “mọc”.
Sự biến tấu của các loại mọc chính là điểm thú vị: Mọc trắng nguyên bản thanh tao, mọc nấm hương thơm nồng nàn, mọc mộc nhĩ giòn sần sật. Đôi khi, chúng ta thêm vào những miếng sườn non ninh chua với dọc mùng, tạo nên một sự cân bằng tuyệt vời giữa vị béo của thịt và vị thanh của rau củ. Bún mọc không cần phô trương, nó chinh phục trái tim chúng ta bằng sự chân thành, ấm áp, là món quà từ bàn tay khéo léo và tấm lòng của người nội trợ dành cho những người thân yêu.

Nói đến ẩm thực Việt, chúng ta luôn dành một vị trí trang trọng nhất cho Phở. Phở bò và phở gà tuy cùng tên gọi nhưng lại là hai thế giới đối thoại khác biệt. Với Phở bò, đó là sự nồng nàn của gừng nướng, quế chi và thảo quả, hòa quyện trong nước dùng được ninh từ xương ống bò suốt hàng chục tiếng đồng hồ để chắt lọc lấy vị ngọt “lịm” đặc trưng. Miếng thịt bò, dù là tái, chín, nạm hay gầu, đều phải được thái mỏng như tờ giấy để khi gặp nước dùng nóng, nó chín mềm và tan ngay trên đầu lưỡi. Ngược lại, phở gà lại quyến rũ người Việt bằng sự thanh nhã. Nước dùng phở gà trong vắt, mang màu vàng óng nhẹ của mỡ gà và hương thơm thoang thoảng của lá chanh thái chỉ. Miếng thịt gà ta da vàng giòn, thịt chắc ngọt, ăn kèm với sợi phở mềm mượt tạo nên một sự kết hợp tinh tế, nhẹ lòng nhưng đầy vương vấn.

Nếu phở là sự chỉn chu của phố thị thì bún riêu và bún ốc chính là lời tự tình của đồng quê, là hương vị chắt lọc từ những bờ ao, con sông, và những thửa ruộng sau mùa gặt. Đây là nơi người Việt chứng minh một triết lý ẩm thực phi thường: Sự tinh tế không đến từ sự đắt đỏ, mà đến từ sự tận tụy trong cách đối đãi với sản vật quê hương.
Hãy nhìn vào bát bún riêu – món ăn vốn được tạo nên từ những con cua đồng nhỏ bé, lấm lem bùn đất. Những nguyên liệu tưởng chừng “nhà nghèo” ấy, qua bàn tay của người Việt, đã trở thành một kiệt tác của sự thanh tao. Ông bà ta đã tìm ra cách để tỉ mẩn giã cua, lọc lấy thứ nước cốt tinh túy nhất để rồi khi đun trên lửa nhỏ, những tảng riêu cua béo ngậy tựu lại, nổi lên như những đám mây ngũ sắc. Vị chua thanh của giấm bỗng – thứ thức quà từ hạt cơm rượu lên men – hòa quyện với sắc đỏ của cà chua, tạo nên một thứ nước dùng vừa sảng khoái vừa sâu lắng.
Bún ốc lại là bài thơ về sự chắt chiu. Những con ốc nhồi, ốc vặn nằm sâu dưới bùn ao, vốn là thức ăn dân dã của nhà nông, đã được nâng tầm thành một món ăn đầy nghệ thuật. Nước dùng bún ốc không cần nhiều xương, chỉ cần nước luộc ốc trong vắt, điểm xuyết chút dăm, chút tía tô thái nhỏ và vị cay nồng của ớt chưng.
Trong cái thanh tao của bát bún đồng quê, chúng ta không thấy bóng dáng của sự nghèo nàn, mà chỉ thấy một sự giàu có về tâm hồn. Đó là khả năng biến những thứ đơn giản nhất trở nên lộng lẫy, biến cái dân dã thành cái chuẩn mực. Mỗi thìa nước dùng chua dịu, mỗi miếng riêu mềm tan như đang đưa chúng ta trở về với bờ tre, gốc lúa, nơi tình yêu quê hương được nuôi dưỡng từ chính những gì bình dị nhất.

Bún cá của người Việt là một bản biến tấu đầy thú vị tùy theo vùng miền. Ở miền Bắc (như bún cá Hải Phòng, Thái Bình), cá thường được chiên vàng giòn rụm bên ngoài nhưng vẫn giữ được độ ẩm ngọt bên trong, ăn cùng rau cần hoặc dọc mùng. Trong khi đó, bún cá miền Tây (như bún cá Châu Đốc) lại mang sắc vàng đặc trưng của nghệ, nước dùng thơm mùi mắm cá linh và hậu vị ngọt của nước dừa, ăn kèm với bông điên điển. Sự khác biệt này cho thấy khả năng thích nghi và sáng tạo vô tận của chúng ta đối với sản vật địa phương.
Như đã nói ở trên, hủ tiếu chính là biểu tượng của sự trù phú. Ngoài hủ tiếu mì, hủ tiếu Nam Vang với “topping” đa dạng như tôm tươi, gan heo, thịt bằm và trứng cút là một minh chứng cho sự cởi mở trong văn hóa ẩm thực miền Nam. Người Việt phương Nam không ngần ngại kết hợp nhiều loại nguyên liệu để tạo nên một bát hủ tiếu đầy đặn, giàu năng lượng, phản ánh đúng tinh thần phóng khoáng, hiếu khách của vùng đất này.

Từ bát phở bò nồng nàn đến tô bún riêu dân dã, từ sợi bún bò Huế quyết liệt đến miếng chả cua mềm mại, ẩm thực sợi của người Việt là một kho tàng của sự tỉ mỉ và tình yêu thương. Chúng ta không chỉ nấu ăn để no, mà nấu để gìn giữ bản sắc, để thể hiện sự trân trọng đối với từng hạt gạo, từng nhánh thảo mộc. Mỗi lần bưng bát nước dùng nóng hổi trên tay, chúng ta không chỉ đang thưởng thức một món ăn, mà đang chạm vào linh hồn của dân tộc, một linh hồn vừa trong trẻo, vừa đậm đà, và luôn đầy ắp sự sống động.


Nhìn lại hành trình từ Bắc chí Nam, chúng ta chợt nhận ra mình đang sở hữu một “hệ sinh thái” món nước phong phú đến ngỡ ngàng. Đây không đơn thuần là một danh sách các món ăn, mà là một bản đồ văn hóa sống động. Mỗi vùng miền trên dải đất hình chữ S là một tổ hợp duy nhất giữa: Nước – Sợi – Đồ ăn kèm – Gia vị. Hiếm có nơi nào trên thế giới mà sự biến hóa của hạt gạo lại kỳ ảo đến thế: khi là sợi phở mỏng manh, khi là sợi bún xốp nhẹ, lúc lại là sợi bánh canh tràn đầy sức sống. Sự cầu kỳ trong các món ăn kèm – từ miếng chả cua quết tay tỉ mẩn đến lát giò lụa thái chỉ tơ – cho thấy một tư duy ẩm thực vô cùng nghiêm cẩn. Mỗi bát nước dùng đều mang theo “mã gene” của địa phương: vị thanh của người Hà Nội, vị cay quyết liệt của người Huế, hay cái ngọt hậu hào sảng của người phương Nam. Sự gắn kết chặt chẽ giữa sản vật và tâm tính con người đã biến mỗi tô bún, bát phở trở thành một đại sứ văn hóa, kể câu chuyện về sự thích nghi và sáng tạo vô tận của người Việt.
Món nước Việt Nam chính là một loại hình nghệ thuật đặc biệt – một thứ nghệ thuật sống. Nó không phải là những bức tranh treo trên tường hay những pho tượng tĩnh lặng trong bảo tàng. Nó có cấu trúc chặt chẽ của một bản giao hưởng, có triết lý âm dương cân bằng giữa “hàn” và “nhiệt”, và có cả một kho tàng ký ức cộng đồng được lưu truyền qua từng đời bếp lửa.

Nghệ thuật ấy không bao giờ bị đóng khung trong những công thức khô khan. Nó tồn tại và biến biến hóa theo từng giác quan của chúng ta: là cái chạm của đôi đũa tre, là làn khói nghi ngút đánh thức khứu giác, là âm thanh “húp” sùm sụp tràn đầy niềm vui, và là hơi ấm lan tỏa trong lồng ngực. Thứ nghệ thuật này chỉ thực sự trọn vẹn khi được ăn đúng cách: ăn khi còn nóng, ăn trong bầu không khí náo nhiệt của quán nhỏ ven đường hay sự ấm cúng của bếp nhà, và ăn bằng tất cả sự trân trọng dành cho những người đã tạo ra nó.
Với người Việt chúng ta, thưởng thức một món nước không chỉ là nạp năng lượng, mà là một nghi thức để kết nối với nguồn cội. Đó là lúc chúng ta ăn cả chiều dài lịch sử, ăn cả nỗi nhọc nhằn của người nông dân và sự tài hoa của người nghệ nhân ẩm thực. Một nghệ thuật không phô trương, nhưng thấm đẫm tình đời và tình người.

Nguồn: https://kenh14.vn/khi-mon-nuoc-o-viet-nam-duoc-nang-tam-thanh-nghe-thuat-215260113192626713.chn

