
Nhóm khách Hungary tham quan Bưu điện TP.HCM dịp đón năm mới 2026 – Ảnh: T.T.D.
Không dừng ở việc khẳng định vai trò kinh tế nhà nước, nghị quyết 79 đi thẳng vào những “điểm nghẽn” thể chế và quản trị kéo dài nhiều năm, đặt nền móng cho sự chuyển dịch tư duy từ ưu tiên nguồn lực sang nâng cao năng lực, từ bảo hộ sang cạnh tranh, từ hành chính hóa sang vận hành theo logic thị trường và trách nhiệm giải trình.
Xóa tư duy doanh nghiệp nhà nước “được ưu tiên”
Xét ở chiều sâu thể chế, nghị quyết 79 lần đầu tiên đặt kinh tế nhà nước trong một cấu trúc tổng thể các nguồn lực như đất đai, tài nguyên, kết cấu hạ tầng, ngân sách, dự trữ quốc gia, các quỹ tài chính ngoài ngân sách, doanh nghiệp nhà nước, tổ chức tín dụng nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập.
Khi mọi nguồn lực được đặt trên cùng một mặt phẳng, yêu cầu quản trị theo nguyên tắc thị trường trở thành điều bắt buộc. Điều này xóa bỏ quan niệm doanh nghiệp nhà nước là đơn vị “được ưu tiên”, thay bằng tiếp cận minh bạch, bình đẳng và cạnh tranh.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy đây cũng là xu hướng chung của các nền kinh tế thành công. Singapore xây dựng mô hình Temasek hoạt động như một quỹ đầu tư quốc gia, quản trị vốn nhà nước theo chuẩn quốc tế, tách biệt vai trò chủ sở hữu khỏi vai trò điều hành. Hàn Quốc áp dụng hệ thống chỉ tiêu định lượng để đánh giá hiệu quả doanh nghiệp nhà nước, do cơ quan độc lập giám sát, qua đó duy trì kỷ luật tài chính và năng lực cạnh tranh.
Trung Quốc từ năm 2013 thực hiện chương trình “hỗn hợp hóa sở hữu” (mixed ownership reform), đưa doanh nghiệp tư nhân và nhà đầu tư chiến lược vào các tập đoàn nhà nước để tăng hiệu quả, giảm thất thoát và thúc đẩy đổi mới. Những kinh nghiệm này cho thấy sự tách bạch rõ ràng giữa chủ sở hữu, điều hành và giám sát, cùng việc áp dụng chuẩn mực quản trị hiện đại, là nền tảng để khu vực doanh nghiệp nhà nước phát triển bền vững.
Một trong những bước tiến mạnh mẽ nhất của nghị quyết 79 là đặt ra các mục tiêu cụ thể và đo đếm được. Lấy ví dụ, đến năm 2030, phấn đấu có 50 doanh nghiệp nhà nước vào nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất Đông Nam Á và từ 1 – 3 doanh nghiệp nhà nước vào nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới; 100% doanh nghiệp nhà nước thực hiện quản trị doanh nghiệp hiện đại trên nền tảng số; 100% tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nước áp dụng nguyên tắc quản trị của OECD; ít nhất 3 ngân hàng thương mại nhà nước thuộc nhóm 100 ngân hàng lớn nhất khu vực châu Á về tổng tài sản…
Để đạt mục tiêu đó, nghị quyết yêu cầu chuyển mạnh từ mô hình quản lý hành chính sang kiến tạo phát triển, quản trị hiện đại, hành động quyết liệt; Nhà nước không can thiệp, điều hành thay doanh nghiệp, mà tạo lập “luật chơi” chung theo hướng minh bạch, bình đẳng, cạnh tranh, hiện đại.
Kinh tế nhà nước được yêu cầu bình đẳng trước pháp luật với các khu vực kinh tế khác, tiếp cận công bằng, công khai, minh bạch các nguồn lực, thị trường và cơ hội phát triển, một thay đổi quan trọng nhằm loại bỏ đặc quyền vô hình tồn tại trong nhiều năm.
Giải phóng trách nhiệm để doanh nghiệp nhà nước bứt phá
Điểm đột phá được dư luận quan tâm nhất là chủ trương thí điểm cơ chế đặc thù về thuê, tuyển dụng và bổ nhiệm giám đốc, tổng giám đốc doanh nghiệp nhà nước. Nghị quyết đặt ra nguyên tắc rõ ràng: người đứng đầu được lựa chọn không phải vì “đúng quy trình”, mà vì năng lực thật, kết quả thật và cam kết trách nhiệm thật.
Mở cửa thị trường nhân tài cho khu vực nhà nước lần đầu tiên được đặt trong một nghị quyết cấp Bộ Chính trị, báo hiệu sự chuyển động lớn: doanh nghiệp nhà nước không còn bó buộc trong nguồn cán bộ nội bộ, mà có thể tiếp cận nhân lực chất lượng cao từ khu vực tư nhân, các tập đoàn quốc tế và đội ngũ chuyên gia Việt kiều.
Tuy nhiên, điều kiện then chốt để cơ chế thuê lãnh đạo phát huy hiệu quả là môi trường pháp lý đủ rộng cho họ vận hành. Vì vậy, nghị quyết yêu cầu hoàn thiện pháp luật về quản lý vốn nhà nước, làm rõ chức năng sở hữu với chức năng quản lý kinh tế và chức năng thực hiện nhiệm vụ chính trị; giảm can thiệp hành chính trực tiếp, đẩy mạnh phân cấp – phân quyền, tăng cường hậu kiểm, áp dụng quản lý rủi ro và chuyển mạnh “từ tiền kiểm sang hậu kiểm”.
Bên cạnh đó, một điểm mới quan trọng khác là nghị quyết 79 yêu cầu “xây dựng cơ chế đủ mạnh để bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung trong các trường hợp không có yếu tố tham nhũng, vụ lợi. Thiết lập quy trình xem xét độc lập, toàn diện và minh bạch để đánh giá bản chất vụ việc là sai sót khách quan hay vi phạm pháp luật nhằm xử lý đúng người, đúng tội”.
Đây là yếu tố quyết định để giải phóng sức sáng tạo và trách nhiệm của người đứng đầu, bởi không giám đốc hay tổng giám đốc nào dám đổi mới nếu rủi ro cá nhân quá lớn và môi trường trách nhiệm không rõ ràng.
Ở chiều ngược lại, nghị quyết yêu cầu xử lý nghiêm, kịp thời các vụ việc gây thất thoát, lãng phí, tiêu cực; chấm dứt tình trạng thanh tra, kiểm tra, kiểm toán chồng chéo, trùng lặp, kéo dài, không cần thiết, đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ số trong giám sát, kiểm soát quyền lực. Mục tiêu kiểm soát phải đủ mạnh để ngăn vi phạm, nhưng không được trở thành lực cản đối với những người thực sự muốn làm việc hiệu quả, tạo ra kết quả thực chất.
Nghị quyết 79 không tạo “luồng gió mới” bằng khẩu hiệu chính trị, mà bằng một cấu trúc chính sách có tính khả thi và nhất quán khi xác định đúng vấn đề, đặt mục tiêu rõ, chọn giải pháp trúng, thiết kế cơ chế trách nhiệm, mở rộng không gian cho người giỏi, siết kỷ luật để ngăn sai phạm, đồng thời bảo vệ người dám đổi mới.
Nhưng mọi cơ hội chỉ trở thành phát triển nếu được chuyển hóa thành quyết tâm và hành động.
Đọc tiếp
Về trang Chủ đề
Nguồn: https://tuoitre.vn/niem-tin-cho-luong-gio-moi-trong-doanh-nghiep-nha-nuoc-20260118084042023.htm

