1. Fans flooded the streets: Người hâm mộ tràn xuống đường
“Flooded” vốn mang nghĩa “bị ngập nước”. Khi dùng để miêu tả hành động của con người, từ này tạo cảm giác dòng người đông, dồn dập và liên tục, phủ kín không gian công cộng. Cách nói này thường xuất hiện trong tin nhanh, mô tả khoảnh khắc ngay sau chiến thắng.
Ví dụ: Fans flooded the streets after the final whistle (Sau tiếng còi mãn cuộc, người hâm mộ tràn xuống đường).
2. Poured into the streets: Đổ ào ra đường, tràn xuống đường
“Pour” vốn có nghĩa là đổ nước ào ạt. Khi dùng để chỉ hành động của con người (people poured into the streets), cụm từ này tạo hình ảnh đám đông di chuyển nhanh, đông và liên tục, giống như một dòng chảy không ngừng. Với bối cảnh thể thao, cụm từ này rất sát nghĩa “đi bão”, nhấn mạnh tính tự phát, quy mô đông đảo và cảm xúc dâng cao của người hâm mộ.
Ví dụ: People poured into the streets after the team’s dramatic victory (Mọi người hâm mộ đổ ào ra đường sau chiến thắng kịch tính của đội tuyển).
3. Packed streets: Đường phố chật kín người
Cụm từ này thường xuất hiện trong tin nhanh để mô tả cảnh đông nghẹt người, không còn chỗ trống, phù hợp với văn phong báo chí, dễ hiểu.
Ví dụ: Packed streets were seen across the city after the team’s victory (Đường phố chật kín người sau chiến thắng của đội tuyển).
4. Victory celebrations: Ăn mừng chiến thắng
Cụm danh từ trung tính, được dùng rộng rãi trong các bản tin chính thống. Không mang sắc thái cảm xúc quá mạnh, nhưng cụm từ này phù hợp để tổng hợp các hoạt động ăn mừng sau trận đấu.
Ví dụ: Victory celebrations continue throughout the evening (Các hoạt động ăn mừng chiến thắng kéo dài suốt buổi tối).
5. Chants and cheers filled the air: Tiếng hô vang và reo hò vang khắp nơi
Cụm từ này tập trung mô tả âm thanh của đám đông. “Filled the air” giúp người đọc hình dung tiếng hò reo dày đặc, không ngớt, bao trùm không gian.
Ví dụ: Chants and cheers filled the air as fans gathered outside the stadium (Tiếng hò reo vang khắp nơi khi người hâm mộ tụ tập bên ngoài sân vận động).
6. A spontaneous celebration: Cuộc ăn mừng tự phát
“Spontaneous” nhấn mạnh yếu tố không lên kế hoạch, không có kịch bản, thường xuất hiện trong các chiến thắng bất ngờ hoặc mang tính lịch sử.
Ví dụ: The unexpected win sparked a spontaneous celebration nationwide (Chiến thắng bất ngờ đã làm bùng phát các cuộc ăn mừng tự phát trên toàn quốc).
7. Mass celebrations: Các cuộc ăn mừng quy mô lớn
“Mass” cho thấy số lượng người tham gia đông đảo, vượt ra ngoài phạm vi một khu vực nhỏ. Báo chí thường dùng khi nói đến các sự kiện có ảnh hưởng rộng.
Ví dụ: The team’s success led to mass celebrations in major cities (Thành công của đội tuyển đã dẫn tới các cuộc ăn mừng quy mô lớn ở nhiều thành phố).
8. Late-night celebrations: Các cuộc ăn mừng kéo dài đến đêm khuya
Cụm danh từ gọn, dễ dùng, nhấn mạnh thời điểm ăn mừng về đêm mà không cần diễn giải dài.
Ví dụ: Late-night celebrations continued despite traffic restrictions (Các cuộc ăn mừng kéo dài đến đêm khuya bất chấp các biện pháp hạn chế giao thông).
9. An outpouring of joy: Sự bùng nổ niềm vui
“Outpouring” gợi hình ảnh cảm xúc tuôn trào mạnh mẽ, không kìm nén. Cụm này thường được dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố cảm xúc tập thể.
Ví dụ: The historic victory triggered an outpouring of joy among fans (Chiến thắng lịch sử đã khơi dậy làn sóng cảm xúc vui sướng trong người hâm mộ).
10. National pride on full display: Niềm tự hào dân tộc được thể hiện rõ nét
Cụm này thường xuất hiện khi chiến thắng thể thao gắn với bản sắc và tinh thần quốc gia, không chỉ dừng lại ở một trận đấu.
Ví dụ: National pride was on full display during the celebrations (Niềm tự hào dân tộc được thể hiện rõ nét trong các màn ăn mừng).
Huyền Trang
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-cum-tu-tieng-anh-mieu-ta-canh-di-bao-an-mung-chien-thang-20260118172037215.htm

