Nipah nguy hiểm đến mức nào?
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), virus Nipah thực sự là một tác nhân nguy hiểm với tỷ lệ tử vong ước tính khoảng 40-75%, đặc biệt khi gây viêm não cấp hoặc suy hô hấp nặng. Hiện nay chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu, việc điều trị chủ yếu mang tính hỗ trợ.
Nhân viên y tế mặc đồ bảo hộ khi tiếp xúc với người bệnh nhiễm virus Nipah tại Ấn Độ hồi 2023 (Ảnh: Hindu).
Tuy nhiên, tiến sĩ Nguyễn Minh Hoàng, Giám đốc Nghiên cứu tại Chương trình Hợp tác Phát triển Y tế Việt Nam của ĐH Y Harvard khuyến cáo không nên quá hoang mang vì ba lý do quan trọng.
Thứ nhất, không phải mọi trường hợp nhiễm Nipah đều tử vong; biểu hiện bệnh có thể từ không triệu chứng, nhẹ, đến nặng.
Thứ hai, Nipah không lây dễ theo kiểu “hít thở chung không khí từ xa” như các bệnh hô hấp lan nhanh. Việc lây từ người sang người có thể xảy ra, nhưng thường chỉ khi tiếp xúc gần và trực tiếp với dịch tiết hoặc dịch bài tiết của người bệnh.
Thứ ba, các bằng chứng dịch tễ cho thấy từ khi được phát hiện đến nay, Nipah chủ yếu gây ra các ổ dịch nhỏ hoặc cụm ca rải rác, chứ không tạo thành các ổ dịch lớn kéo dài trong cộng đồng.
Vì sao Nipah tập trung ở Nam Á và Đông Nam Á?
Theo tiến sĩ Hoàng, các quốc gia từng phát hiện virus Nipah như Ấn Độ, Bangladesh, Malaysia và Singapore đều có điểm chung là hội tụ đủ “tam giác nguy cơ” gồm ổ chứa tự nhiên, điều kiện phơi nhiễm và cơ hội khuếch đại lây truyền.
Yếu tố đầu tiên là dơi ăn quả (họ Pteropodidae). Đây là vật chủ tự nhiên của virus Nipah, sinh sống gần vườn cây, khu dân cư và trang trại, tạo điều kiện tiếp xúc giữa người và dơi.
Thứ hai, đường lây chính là qua thực phẩm hoặc đồ uống bị nhiễm nước tiểu hoặc nước bọt của dơi. Tại Bangladesh và Ấn Độ, nhiều ca bệnh liên quan đến việc uống nhựa cây chà là tươi chưa qua chế biến. Tập quán địa phương này đã tạo điều kiện cho virus lây truyền từ động vật sang người.
Thứ ba, động vật trung gian, đặc biệt là lợn, cũng đóng vai trò quan trọng. Đợt bùng phát đầu tiên tại Malaysia năm 1998 (sau đó lan sang Singapore) chủ yếu do tiếp xúc trực tiếp với lợn bị nhiễm virus.
“Mặc dù có thể lây từ người sang người, nhưng đường lây này thường chỉ xảy ra trong các cụm nhỏ, chủ yếu trong gia đình hoặc cơ sở y tế và không bền vững”, tiến sĩ Hoàng nhấn mạnh.
Nipah có vật chủ là dơi, lây truyền chủ yếu qua thực phẩm hoặc đồ uống bị nhiễm nước tiểu hoặc nước bọt của dơi (Ảnh: Getty).
Việt Nam có nguy cơ bùng dịch không?
Từ góc độ y tế công cộng, vị chuyên gia này đánh giá nguy cơ bùng dịch theo ba mức độ gồm ca xâm nhập đơn lẻ, cụm ca nhỏ và bùng phát lớn trong cộng đồng.
Về mặt sinh thái, Việt Nam có các vùng sinh sống của dơi và đã ghi nhận bằng chứng huyết thanh học của virus họ hàng Nipah ở một số loài dơi. Một số hành vi như săn bắt, chế biến hoặc tiêu thụ dơi có thể tạo nguy cơ phơi nhiễm.
Về đường lây, Nipah không lây dễ qua không khí xa, mà chủ yếu lây khi tiếp xúc gần với dịch tiết/bài tiết của người hoặc động vật nhiễm, hoặc qua thực phẩm bị nhiễm. Dữ liệu dịch tễ cho thấy Nipah thường gây cụm ca, không lan rộng tự do trong cộng đồng nếu công tác giám sát và kiểm soát nhiễm khuẩn được thực hiện tốt.
“Do đó, Việt Nam có thể xảy ra ca xâm nhập đơn lẻ do đi lại, di chuyển hoặc có thể xuất hiện cụm ca nhỏ nếu phát hiện muộn, đặc biệt trong chăm sóc người bệnh hoặc tại cơ sở y tế.
Tuy nhiên, kịch bản bùng phát lớn lan rộng trong cộng đồng khó xảy ra, nếu hệ thống giám sát, truy vết và kiểm soát nhiễm khuẩn vận hành hiệu quả”, tiến sĩ Hoàng đánh giá.
Theo vị chuyên gia, Nipah là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa. Với hệ thống y tế và giám sát dịch bệnh của Việt Nam, cùng với ý thức phòng bệnh của người dân, nguy cơ bùng phát rộng là rất thấp. Điều quan trọng là thực hiện đúng các khuyến cáo của ngành y tế thay vì lan truyền thông tin gây hoang mang.
Tính đến ngày 29/1, Việt Nam chưa ghi nhận ca nghi mắc Nipah. Bộ Y tế khuyến cáo người dân bình tĩnh, không hoang mang nhưng cũng không chủ quan. Các biện pháp phòng ngừa đơn giản nhưng hiệu quả gồm ăn chín, uống sôi; rửa sạch và gọt vỏ trái cây trước khi sử dụng; không ăn trái cây có dấu hiệu bị dơi hoặc chim gặm nhấm; không uống nhựa cây tươi chưa qua chế biến; tránh tiếp xúc gần với dơi ăn quả và các loài động vật hoang dã. Khi chăm sóc hoặc tiếp xúc với người nghi mắc bệnh, cần đeo khẩu trang, găng tay và vệ sinh tay đúng cách.
Người trở về từ vùng có dịch cần theo dõi sức khỏe trong 14 ngày. Nếu xuất hiện các triệu chứng như sốt, đau đầu, đau cơ, nôn, lú lẫn hoặc co giật, cần đến cơ sở y tế ngay và khai báo đầy đủ tiền sử dịch tễ.
Nguồn: https://dantri.com.vn/suc-khoe/chuyen-gia-tu-dh-y-harvard-nipah-kho-bung-phat-rong-tai-viet-nam-20260128203031227.htm

