
Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị và Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã xác lập rõ chuyển đổi số, dữ liệu và khoa học – công nghệ là trụ cột then chốt để xây dựng hệ thống y tế hiện đại, công bằng, bền vững, lấy người dân làm trung tâm.
Trong bối cảnh đó, Hà Nội được giao vai trò tiên phong trong triển khai liên thông, điều phối dữ liệu y tế quy mô lớn.
Đây là nhiệm vụ chưa từng có tiền lệ, đòi hỏi đồng thời thay đổi về thể chế, quy trình chuyên môn, hạ tầng công nghệ và đặc biệt là tư duy sử dụng dữ liệu như một tài sản chung của toàn hệ thống y tế.
Phóng viên báo Dân trí đã có cuộc trao đổi với TS.BS Nguyễn Trọng Diện – Giám đốc Sở Y tế Hà Nội xung quanh lộ trình, cách tiếp cận và những vấn đề kỹ thuật – quản trị đặt ra trong quá trình chuyển đổi số y tế của Thủ đô.

Trước khi Hà Nội triển khai mạnh mẽ số hóa và liên thông dữ liệu y tế, những điểm nghẽn lớn nhất của hệ thống là gì, thưa ông?
– Nếu nhìn lại giai đoạn trước khi chuyển đổi số được triển khai đồng bộ, có thể khái quát hệ thống dữ liệu y tế ở trạng thái phân tán, cục bộ và thiếu khả năng liên thông.
Mỗi cơ sở y tế sử dụng một hoặc nhiều phần mềm khác nhau, từ HIS, LIS đến PACS; chuẩn dữ liệu, cách mã hóa, quy trình nhập liệu không thống nhất. Điều này dẫn tới việc dữ liệu bị “cát cứ” theo đơn vị, theo tuyến, gây khó khăn rất lớn cho công tác quản lý, giám sát và điều hành ở cấp thành phố.
Ở góc độ chuyên môn, bác sĩ thiếu một dòng thông tin xuyên suốt về lịch sử khám chữa bệnh của người bệnh. Hồ sơ điều trị nằm rải rác ở nhiều cơ sở, việc tra cứu chủ yếu dựa vào hồ sơ giấy do người bệnh tự mang theo hoặc các hình thức trao đổi thủ công, kém hiệu quả. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng điều trị, đặc biệt với người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính hoặc phải điều trị kéo dài.

Với người dân, chi phí tiếp cận dịch vụ y tế không chỉ là chi phí tài chính mà còn là “chi phí thời gian” và “chi phí thủ tục”: khai báo lặp lại nhiều lần, mang theo nhiều loại giấy tờ, nguy cơ xét nghiệm và chẩn đoán cận lâm sàng bị trùng lặp khi chuyển tuyến.
Đối với Hà Nội – một trung tâm y tế lớn, đa tầng, đa hệ – nếu không có một cơ chế điều phối dữ liệu dùng chung, việc quản lý hệ thống chẳng khác nào điều hành một cấu trúc phức hợp chỉ dựa trên những báo cáo rời rạc, thiếu tính thời gian thực và thiếu khả năng phân tích sâu.

Từ thực tiễn đó, ngành y tế Hà Nội đặt ra mục tiêu gì khi xây dựng hệ thống điều phối và liên thông dữ liệu y tế?
– Mục tiêu xuyên suốt của chúng tôi là hình thành cơ sở dữ liệu khám chữa bệnh tập trung của thành phố, có khả năng kết nối, tương thích với nền tảng dữ liệu y tế quốc gia, đồng thời trở thành công cụ giám sát việc thực hiện liên thông dữ liệu tại các cơ sở khám chữa bệnh trên địa bàn.
Hà Nội tiếp cận theo nguyên tắc: chuẩn hóa trước – kết nối sau – khai thác hiệu quả. Trước hết phải thống nhất các đặc tả kỹ thuật, chuẩn dữ liệu, chuẩn mã hóa; tiếp đó tổ chức kết nối thông qua các giao diện lập trình ứng dụng (API) theo đúng hướng dẫn của Bộ Y tế; ưu tiên các nhóm dữ liệu thiết yếu như lượt khám, đơn thuốc, giấy chuyển tuyến, giấy hẹn khám và từng bước gắn với định danh điện tử để xác thực thông tin người dân.
Một yêu cầu quan trọng là dữ liệu không chỉ tồn tại về mặt hình thức mà phải là dữ liệu “sống”, được đồng bộ thường xuyên, tiệm cận thời gian thực, có thể sử dụng ngay cho công tác điều hành, cảnh báo, phân tích và đồng thời được cung cấp trở lại cho người dân thông qua các nền tảng số như VNeID, iHanoi.
Song song với đó là yêu cầu rất cao về bảo mật, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Để xây dựng được hệ thống dữ liệu “đúng – đủ – sạch – sống”, Hà Nội đang tập trung vào những nhóm giải pháp trọng tâm nào?
– Chúng tôi triển khai đồng thời ba nhóm giải pháp mang tính nền tảng: quản trị dữ liệu; kỹ thuật – tiêu chuẩn; và vận hành – khai thác.
Về quản trị dữ liệu, trọng tâm là xây dựng một bộ chuẩn dùng chung toàn ngành, bao gồm danh mục, quy tắc mã hóa và phân định rõ trách nhiệm: đơn vị nào tạo lập dữ liệu, đơn vị nào chịu trách nhiệm về chất lượng và ai được quyền khai thác.
Chúng tôi xác định rất rõ rằng liên thông dữ liệu không đơn thuần là nhiệm vụ kỹ thuật của phòng công nghệ thông tin, mà là nhiệm vụ quản trị, gắn trực tiếp với trách nhiệm của người đứng đầu cơ sở y tế. Nguyên tắc là không chấp nhận tình trạng “có kết nối nhưng dữ liệu không sử dụng được”.

Về kỹ thuật – tiêu chuẩn, Hà Nội xây dựng hệ thống điều phối dữ liệu y tế và tổ chức kết nối thông qua nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu của Thành phố (LGSP) nhằm bảo đảm khả năng mở rộng, độ ổn định và an toàn.
Dữ liệu được chuẩn hóa theo các chuẩn quốc tế và chuyên ngành như HL7/FHIR, DICOM, ICD…, kết nối bằng API dùng chung; đồng thời tích hợp với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư để xác minh, chuẩn hóa thông tin người bệnh, giảm trùng lặp và nâng cao độ tin cậy.
Về vận hành – khai thác, Sở Y tế tổ chức giám sát tiến độ triển khai, hỗ trợ kỹ thuật, tập huấn cho cán bộ CNTT và nhân viên y tế; xây dựng hệ thống chỉ số, báo cáo, bảng điều khiển (dashboard) và từng bước ứng dụng phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo nhằm hỗ trợ lãnh đạo Thành phố và ngành y tế trong công tác điều hành, hoạch định chính sách và cảnh báo sớm nguy cơ dịch bệnh.

Việc triển khai liên thông dữ liệu trên quy mô toàn thành phố chắc hẳn gặp nhiều thách thức. Những khó khăn lớn nhất là gì và ngành y tế đã tháo gỡ ra sao?
– Chúng tôi đối mặt với bốn nhóm thách thức chính.
Thứ nhất là hạ tầng và phần mềm không đồng đều giữa các cơ sở y tế. Có đơn vị đã đầu tư tương đối bài bản, nhưng cũng có nơi cần nâng cấp hạ tầng, băng thông và cấu hình bảo mật. Thành phố đã ban hành kế hoạch triển khai theo lộ trình, ưu tiên kết nối các dữ liệu thiết yếu, đồng thời thiết lập các nhóm phối hợp gồm lãnh đạo, chuyên môn và kỹ thuật để hỗ trợ kịp thời.
Thứ hai là chuẩn hóa dữ liệu lịch sử. Dữ liệu cũ có thể thiếu, sai định dạng hoặc trùng lặp. Giải pháp là thống nhất đặc tả và yêu cầu các đơn vị đáp ứng chuẩn dữ liệu đầu ra theo quy định của Bộ Y tế, áp dụng các quy tắc kiểm tra, làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu theo từng giai đoạn.
Thứ ba là nhân lực và thói quen vận hành. Chất lượng dữ liệu phụ thuộc trực tiếp vào việc nhập liệu ở tuyến cuối và sự quan tâm của lãnh đạo đơn vị. Do đó, chúng tôi tổ chức tập huấn, giao KPI và đưa tiêu chí chất lượng dữ liệu vào đánh giá quản trị bệnh viện.
Thứ tư là an toàn thông tin và quyền riêng tư. Khi dữ liệu được tập trung và liên thông, yêu cầu bảo mật càng cao. Hà Nội triển khai phân quyền theo vai trò, ghi nhật ký truy cập, đánh giá an toàn thông tin định kỳ và tuân thủ nghiêm các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.


Việc tích hợp sổ sức khỏe điện tử, đơn thuốc, giấy chuyển tuyến lên VNeID và iHanoi sẽ tác động như thế nào tới người dân?
– Chúng tôi kỳ vọng ba tác động rõ nét.
Một là giảm giấy tờ và giảm phụ thuộc vào trí nhớ của người bệnh.
Hai là tăng tính liên tục trong chăm sóc khi bác sĩ có thể tiếp cận thông tin cần thiết (theo đúng quy định) để hỗ trợ ra quyết định chuyên môn.
Ba là giúp người dân chủ động hơn trong quản lý sức khỏe, từ theo dõi điều trị, tuân thủ đơn thuốc đến phòng bệnh.
Việc gắn với VNeID còn giúp tăng độ tin cậy của dữ liệu nhờ định danh điện tử và xác thực, đồng thời bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin cá nhân.
Vì sao Hà Nội lựa chọn triển khai liên thông dữ liệu đồng loạt tại 42 bệnh viện công lập thay vì thí điểm quy mô nhỏ?
– Chúng tôi lựa chọn triển khai đồng loạt xuất phát từ ba lý do.
Thứ nhất, yêu cầu điều hành trên quy mô toàn hệ thống đòi hỏi dữ liệu phải đủ lớn và đủ bao quát.
Thứ hai, liên thông dữ liệu khám chữa bệnh là lớp nền tảng, có cấu trúc rõ ràng, có thể chuẩn hóa và triển khai đồng bộ sớm.
Thứ ba, triển khai đồng loạt giúp tạo mặt bằng chung về chuẩn dữ liệu, năng lực kỹ thuật và quản trị tại các bệnh viện.
Giai đoạn đầu được đánh giá dựa trên các nhóm tiêu chí: kỹ thuật, chất lượng dữ liệu, hiệu quả quản lý – vận hành, trải nghiệm người bệnh và mức độ tuân thủ các quy định về an toàn thông tin, pháp lý.

Từ nền tảng hiện nay, Hà Nội sẽ mở rộng liên thông dữ liệu y tế như thế nào trong thời gian tới?
– Chúng tôi xác định lộ trình mở rộng theo nguyên tắc “mở rộng có kiểm soát, lấy dữ liệu sử dụng được làm thước đo”. Trước mắt là củng cố vận hành dữ liệu sống, tiến tới hình thành kho dữ liệu y tế dùng chung phục vụ điều phối , giám sát và phân tích. Trên nền tảng đó, Hà Nội sẽ mở rộng kết nối tới các bệnh viện trung ương và bệnh viện tư nhân trên địa bàn theo cùng một bộ chuẩn kỹ thuật.
Về dài hạn, khi dữ liệu đạt trạng thái đúng – đủ – sạch – sống, Thành phố sẽ đẩy mạnh khai thác dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để phục vụ quản trị thông minh, dự báo, cảnh báo sớm, đồng thời từng bước thúc đẩy chia sẻ kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và phát triển các mô hình y tế số, y tế thông minh của Thủ đô.
Xin trân trọng cảm ơn ông!
Nguồn: https://dantri.com.vn/suc-khoe/quyet-sach-chua-co-tien-le-cua-ha-noi-dep-canh-cu-den-vien-lai-xet-nghiem-20260211214601831.htm

