Nepal đang ở năm 2082, chuẩn bị bước sang năm 2083 (Ảnh: AFP).
Nghe có vẻ như một câu chuyện khoa học viễn tưởng, nhưng với người dân Nepal, việc “đi trước” thế giới hơn nửa thế kỷ là thực tế hàng ngày. Lý do là bởi quốc gia này sử dụng một hệ lịch riêng Bikram Sambat với lịch sử và logic vận hành riêng biệt.
Trong các văn bản chính thức, trường học, tòa án và cả trên truyền hình, Nepal không sử dụng lịch Gregory. Thay vào đó, quốc gia này dùng Bikram Sambat làm hệ thống tính thời gian chính thức. Năm mới không bắt đầu vào ngày 1/1 mà rơi vào giữa tháng 4, thời điểm mùa xuân đến và mùa canh tác khởi đầu.
Hàng năm, một ủy ban chuyên trách phát hành lịch mới, trong đó công bố các ngày nghỉ lễ, ngày nghỉ chính thức và những ngày được coi là cát tường cho các sự kiện quan trọng như cưới hỏi, chuyển nhà hay khai trương kinh doanh. Điều này cho thấy hệ lịch này gắn chặt với các quyết định trong đời sống hàng ngày.
Sự chênh lệch nằm ở mốc khởi đầu. Lịch Gregory tính năm từ mốc Chúa Giê-su ra đời theo truyền thống Kitô giáo, trong khi lịch của Nepal bắt đầu sớm hơn 57 năm. Theo truyền thuyết, mốc này gắn với chiến thắng của vị vua cổ đại Vikramaditya trước các đối thủ. Từ dấu mốc đó, việc tính năm theo Bikram Sambat được duy trì cho đến nay.
Hai hệ lịch lệch nhau khoảng 56-57 năm. Từ tháng 1 đến giữa tháng 4, độ chênh là 56 năm; sau khi Nepal bước sang năm mới vào tháng 4, mức chênh tăng thành 57 năm. Vì vậy, vào tháng 4 tới, Nepal đã chính thức bước sang năm 2083.
Bikram Sambat chủ yếu là lịch dương, nhưng có kết hợp các yếu tố âm lịch để xác định các ngày lễ tôn giáo. Một năm thường có 12 tháng, song độ dài từng tháng không cố định hoàn toàn, dao động khoảng 29 đến 32 ngày dựa trên tính toán thiên văn.
Để tránh sai lệch so với chu kỳ mặt trời, hệ lịch này có các điều chỉnh định kỳ, tương tự như năm nhuận trong lịch Gregory. Những điều chỉnh này giúp hệ thống thời gian tiếp tục phù hợp với các mùa trong năm.
Mặc dù có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, Bikram Sambat được Nepal chính thức công nhận là lịch quốc gia vào đầu thế kỷ XX. Dưới thời Thủ tướng Chandra Shamsher Jang Bahadur Rana, hệ lịch này trở thành tiêu chuẩn nhà nước.
Kể từ đó, các văn bản pháp lý, lịch xét xử của tòa án, thời khóa biểu trường học và hồ sơ hành chính đều tuân theo hệ thống này.
Đối với người dân Nepal, lịch không chỉ đơn thuần là con số của năm. Nó định hướng thời điểm tổ chức lễ hội, nghi lễ tôn giáo, cưới hỏi và các sự kiện gia đình. Đặc biệt ở khu vực nông thôn, việc chọn “ngày đẹp” để khởi công xây nhà, dọn về nhà mới hoặc bắt đầu kinh doanh vẫn rất phổ biến.
Theo đó, lịch vừa là công cụ tính thời gian, vừa đóng vai trò như một “la bàn xã hội”.
Ngoài Bikram Sambat, Nepal còn có Nepal Sambat, được tính từ năm 879 sau Công nguyên và chủ yếu được một số cộng đồng sử dụng. Tuy nhiên, Bikram Sambat vẫn là hệ lịch được nhà nước công nhận và xuất hiện phổ biến trong đời sống công cộng.
Thay vì bị thay thế, Bikram Sambat ngày càng được tích hợp vào các nền tảng số, cho phép người dùng theo dõi song song ngày tháng theo lịch Nepal và lịch quốc tế. Hệ thống này không chỉ là di sản truyền thống mà đã trở thành một phần của hạ tầng đời sống hiện đại, đồng thời là dấu ấn bản sắc quốc gia.
Nguồn: https://dantri.com.vn/the-gioi/quoc-gia-duy-nhat-tren-the-gioi-dang-song-o-nam-2082-20260217115911606.htm

