Dự thảo thay thế Thông tư 24/2014 về bảo hiểm tiền gửi:
Theo một kết quả khảo sát quy mô lớn do Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam công bố đầu năm 2026, 36,3% người được hỏi biết đến bảo hiểm tiền gửi nhờ nhìn thấy chứng nhận được niêm yết tại quầy giao dịch và 32,4% biết qua sự giới thiệu của cán bộ ngân hàng.
Giảm khoảng mờ
Những con số này cho thấy nhiều người gửi tiền vẫn yên tâm chủ yếu vì nhìn thấy chứng nhận ở quầy hoặc được nhân viên giới thiệu. Nhưng khi có sự cố, điều quyết định lại là ngân hàng và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có đủ dữ liệu để chốt danh sách chi trả, tính đúng số tiền và đối chiếu được các khoản liên quan hay không?
Nếu dữ liệu không khớp, chi trả sẽ chậm. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là có treo chứng nhận hay không, mà là cơ chế chi trả có được đúng người, đúng số tiền, đúng lúc hay không.

Trong bối cảnh đó, dự thảo Thông tư thay thế Thông tư số 24/2014/TT-NHNN thể hiện một lựa chọn chính sách khá rõ ràng. Trong đó, dự thảo đặt ra các mốc thời hạn tương đối rõ cho quy trình chi trả. Khi phát sinh nghĩa vụ trả tiền bảo hiểm, tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi phải gửi hồ sơ đề nghị chi trả cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong thời hạn 5 ngày làm việc.
Mốc thời gian này cần được hiểu đúng để tránh sự hiểu lầm của người gửi tiền. Đây là thời hạn để tổ chức tham gia hoàn tất hồ sơ và gửi đi, chứ không có nghĩa là người gửi tiền sẽ nhận được tiền sau 5 ngày.
Sau khi nhận đủ hồ sơ, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có 5 ngày làm việc để kiểm tra chứng từ, sổ sách và xác định số tiền chi trả. Khi kết thúc bước kiểm tra, trong 10 ngày làm việc tiếp theo, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam phải xây dựng phương án trả tiền và thông báo công khai về địa điểm, thời gian, phương thức chi trả trên các kênh được dự thảo liệt kê.
Cách thiết kế thời hạn theo chuỗi như vậy cho thấy dự thảo muốn tạo ra một nhịp vận hành có thể dự đoán, qua đó giảm khoảng mờ khiến người gửi tiền lo lắng, nhất là trong thời điểm thông tin ngoài thị trường dễ bị nhiễu.
Tuy nhiên, kinh nghiệm thực thi cho thấy quy trình thường không tắc vì thiếu thời hạn, mà tắc vì dữ liệu đầu vào không sạch. Hồ sơ đề nghị chi trả phải kèm danh sách người được bảo hiểm, trong đó thể hiện rõ tiền gửi được bảo hiểm, khoản nợ của người gửi tiền tại tổ chức tham gia nếu có và số tiền đề nghị trả.
Dự thảo cũng quy định nguyên tắc tính số tiền được chi trả, theo đó nếu người gửi tiền có khoản nợ tại chính tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi, số tiền gửi được bảo hiểm là phần còn lại sau khi trừ nợ. Đây là quy tắc rất thực tế vì nó tránh tình trạng một người vừa là chủ nợ của ngân hàng qua sổ tiết kiệm, vừa đồng thời đang có nghĩa vụ trả nợ chưa thực hiện, nhưng đây cũng là điểm dễ phát sinh nghẽn nếu dữ liệu khoản nợ không rõ hoặc chưa đối soát được tại thời điểm chốt sổ.
Về mặt kỹ thuật, khoản nợ không phải lúc nào cũng là một con số đơn giản và đóng ngay lập tức. Nó có thể là nợ quá hạn, nợ đang tranh chấp, dư nợ thẻ tín dụng chưa đến kỳ thanh toán, hoặc nghĩa vụ bảo lãnh đang trong quá trình xác định.
Khi một tổ chức đã rơi vào tình trạng mất khả năng chi trả, câu hỏi tự nhiên đặt ra là danh sách người được bảo hiểm và phần bù trừ nợ do chính tổ chức đó lập có đủ khách quan không và cơ chế kiểm tra của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam sẽ được kích hoạt đến mức nào để hạn chế rủi ro chi trả sai hoặc chi trả chậm vì phải rà lại nhiều lần.
Dự thảo đã đặt cơ sở cho bước kiểm tra chứng từ, sổ sách và cơ chế báo cáo, kiến nghị Ngân hàng Nhà nước xử lý khi phát hiện dấu hiệu vi phạm vượt thẩm quyền. Dù vậy, nếu mục tiêu là bảo vệ niềm tin của số đông, thiết kế pháp lý vẫn cần rõ hơn ở cách xử lý các trường hợp nợ phức tạp, để quy trình không bị kéo lùi bởi những phần đối soát khó.
Vì vậy, có thể cân nhắc bổ sung một nguyên tắc vận hành mang tính phòng ngừa rủi ro pháp lý. Nhóm hồ sơ đủ dữ liệu và không có tranh chấp có thể được chi trả trước theo danh sách chuẩn. Nhóm hồ sơ thiếu dữ liệu hoặc phát sinh tranh chấp được tách riêng để xác minh sau, kèm cơ chế tiếp nhận bổ sung thông tin.
Đây là cơ chế chi trả cuốn chiếu cho phần hồ sơ sạch, qua đó tránh tình trạng một nhóm hồ sơ vướng mắc làm chậm toàn bộ dây chuyền chi trả, nhất là trong bối cảnh tâm lý đám đông rất nhạy cảm với tin tiền chưa về.
Bỏ niêm yết giấy, phải có cách tra cứu số
Trong dự thảo lần này, các nội dung liên quan đến chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửi không còn được đặt trong Thông tư và quy định về niêm yết bản sao chứng nhận tại điểm giao dịch cũng không còn xuất hiện như trước.
Về mặt kỹ thuật, đây có thể là cách làm hợp lý để tinh gọn văn bản. Tuy nhiên, ở góc nhìn của người gửi tiền, đây lại là chỗ dễ phát sinh khoảng trống trong cơ chế kiểm chứng vì dấu hiệu nhìn thấy tại quầy từng đóng vai trò rất lớn trong việc hình thành niềm tin ban đầu.
Số liệu khảo sát cho thấy người dân vẫn dựa khá nhiều vào dấu hiệu tại quầy để tin rằng nơi mình gửi tiền thuộc hệ thống bảo hiểm tiền gửi. Khi điểm tựa trực quan đó không còn được nhắc trong Thông tư, người gửi tiền sẽ tự kiểm chứng bằng cách nào, đặc biệt với nhóm khách hàng ít tiếp cận thông tin chính thức hoặc chủ yếu giao dịch tại quầy.
Nếu dự thảo muốn chuyển dịch trọng tâm từ giấy sang số, thì số ở đây không thể chỉ là dữ liệu phục vụ cơ quan quản lý và phục vụ vận hành nội bộ. Số phải là dữ liệu mà người gửi tiền có thể nhìn thấy, tra cứu và xác minh một cách đơn giản vì chính khả năng tự kiểm chứng mới tạo ra niềm tin bền vững.
Vì vậy, nên cân nhắc bổ sung một quy định nguyên tắc về cơ chế công khai để người gửi tiền tự kiểm chứng. Cách thiết kế phù hợp là Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam công bố và cập nhật danh sách tổ chức tham gia trên cổng thông tin chính thức, kèm công cụ tra cứu dễ sử dụng.
Đồng thời, các tổ chức tham gia cần có trách nhiệm hiển thị đường dẫn tra cứu trên website hoặc ứng dụng của mình hoặc cung cấp mã QR tại điểm giao dịch. Thiết kế như vậy không phải quay lại mô hình niêm yết bản sao chứng nhận, mà là chuyển sang một cơ chế minh bạch phù hợp với số hóa, để người gửi tiền không bị mất dấu hiệu nhận biết khi kênh tín hiệu cũ không còn là điểm tựa như trước.
Quản trị rủi ro quỹ và bài toán ủy thác đầu tư
Một điểm mới đáng chú ý của dự thảo là bổ sung chương về phương thức đầu tư, kiểm soát, quản lý rủi ro trong hoạt động đầu tư của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Dự thảo yêu cầu xây dựng quy chế đầu tư, quy chế quản lý rủi ro, kiểm toán nội bộ và các cơ chế kiểm soát. Hướng tiếp cận này hợp lý vì quỹ bảo hiểm tiền gửi vừa phải bảo toàn nguồn lực, vừa phải sẵn sàng chi trả trong kịch bản xấu, nên kỷ luật rủi ro cần được đặt ra rõ ngay từ văn bản hướng dẫn.
Tuy nhiên, dự thảo cũng mở ra cơ chế ủy thác đầu tư trong một số trường hợp, kèm yêu cầu về phương án ủy thác và tiêu chí lựa chọn bên nhận ủy thác. Ủy thác không sai, nhưng ủy thác luôn kéo theo hai lớp rủi ro.
Lớp thứ nhất là rủi ro lựa chọn đối tác, ai đủ điều kiện, ai chịu trách nhiệm khi thực hiện không đúng phương án. Lớp thứ hai là rủi ro giám sát, tức là cơ chế nào bảo đảm bên nhận ủy thác không đẩy rủi ro sang quỹ bằng các quyết định đầu tư khó kiểm soát. Nếu mục tiêu của dự thảo là tăng kỷ luật rủi ro, phần ủy thác đầu tư cần được quy định càng rõ càng tốt về tiêu chí lựa chọn, giới hạn thẩm quyền, chế độ báo cáo và cơ chế dừng hoặc thay thế khi phát sinh sự kiện rủi ro vì chính sự rõ ràng này mới giúp ngăn rủi ro từ sớm thay vì xử lý muộn.
Dự thảo thay thế Thông tư số 24/2014/TT-NHNN cho thấy định hướng đúng khi đưa dữ liệu lên vị trí trung tâm của cơ chế bảo hiểm tiền gửi. Tuy nhiên, dữ liệu sạch không thể chỉ là một khẩu hiệu kỹ thuật. Nó phải được thiết kế thành một điều kiện pháp lý có thể vận hành, có chuẩn tối thiểu, có lộ trình, có cơ chế minh bạch để người gửi tiền tự kiểm chứng và có cách xử lý tình huống để quy trình chi trả không tắc nghẽn vì đối soát.
Nếu giữ được ba điểm then chốt, cơ chế minh bạch thay thế tín hiệu niêm yết cũ, cơ chế chi trả cuốn chiếu cho hồ sơ sạch và chuẩn dữ liệu tối thiểu kèm lộ trình, thì dự thảo sẽ tiến gần hơn tới mục tiêu quan trọng nhất, đó là làm cho bảo hiểm tiền gửi trở thành một lời cam kết có thể kiểm chứng.
Niềm tin người gửi tiền không được giữ bằng lời hứa, mà được giữ bằng dữ liệu đúng và một quy trình chi trả vận hành trơn tru ngay khi hệ thống bị thử thách nặng nề nhất.
Chuẩn hóa dữ liệu cần đi kèm chuẩn tối thiểu và lộ trình
Dự thảo đặt ra các yêu cầu khá nặng về nghĩa vụ dữ liệu và báo cáo. Tổ chức tham gia phải thiết lập, lưu giữ đầy đủ, chính xác và cập nhật liên tục hệ thống dữ liệu về người gửi tiền, tiền gửi, khoản nợ và số tiền gửi được bảo hiểm, đồng thời thực hiện chế độ báo cáo định kỳ, cung cấp thông tin theo yêu cầu và phục vụ diễn tập, chuẩn bị chi trả hoặc thực nghiệm hệ thống.
Về mặt cơ chế, cách tiếp cận này đúng vì chi trả nhanh chỉ có thể đạt được khi dữ liệu sạch và có thể đối soát, nhưng về mặt thực thi, một nghĩa vụ đúng chưa đủ. Khả năng số hóa giữa các tổ chức khác nhau không đồng đều. Các ngân hàng lớn có thể chuẩn hóa dữ liệu tương đối nhanh, trong khi tổ chức tín dụng phi ngân hàng, quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô thường hạn chế hơn về hệ thống công nghệ và nhân lực dữ liệu.
Nếu áp dụng một yêu cầu đồng loạt mà thiếu chuẩn tối thiểu và lộ trình, rủi ro dễ gặp là tuân thủ hình thức. Khi đó dữ liệu có thể đủ biểu mẫu nhưng không đủ tin cậy và kết quả cuối cùng lại quay về đúng điểm nghẽn ban đầu, đó là chi trả bị chậm và niềm tin bị hao mòn.
Đây là điểm cần xử lý, ở đó nghĩa vụ dữ liệu nên được gắn với một bộ chuẩn tối thiểu và lộ trình thực hiện theo nhóm tổ chức. Chuẩn tối thiểu phải đủ để lập danh sách chi trả và đối soát bù trừ nghĩa vụ, còn phần dữ liệu mở rộng có thể nâng dần theo thời gian. Khi dữ liệu là điều kiện vận hành, pháp luật cần nêu rõ chuẩn tối thiểu và lộ trình vì chỉ khi có chuẩn và lộ trình, các tổ chức mới có thể đầu tư đúng trọng tâm, tránh việc làm nhiều nhưng không trúng điểm cần thiết cho chi trả.
Nguồn: https://plo.vn/cach-tiep-can-moi-trong-bao-ve-nguoi-gui-tien-post896926.html

