1. Post-holiday blues (cụm danh từ): Tâm trạng buồn bã sau kỳ nghỉ
Post-holiday blues là cụm danh từ dùng để chỉ cảm giác hụt hẫng, buồn bã khi kỳ nghỉ kết thúc. Nhiều người trải qua trạng thái này khi phải quay lại nhịp sống và công việc thường ngày. Cụm từ này thường được dùng trong văn nói và viết không trang trọng.
Ví dụ: Many employees experience post-holiday blues after returning to work from Tet (Nhiều nhân viên trải qua tâm trạng buồn bã sau kỳ nghỉ khi quay lại làm việc sau Tết).
2. Lethargic (tính từ): Uể oải, thiếu năng lượng
Lethargic là tính từ miêu tả trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống và không muốn hoạt động. Từ này có thể dùng để nói về cả thể chất lẫn tinh thần. Sau kỳ nghỉ dài, nhiều người cảm thấy lethargic trong những ngày làm việc đầu tiên.
Ví dụ: I felt lethargic on my first day back at the office (Tôi cảm thấy uể oải trong ngày đầu tiên quay lại văn phòng).
3. Demotivated (tính từ): Mất động lực
Demotivated là tính từ chỉ trạng thái không còn hứng thú hoặc động lực làm việc. Từ này thường được dùng khi ai đó cảm thấy công việc quá tải hoặc thiếu cảm hứng. Sau Tết, một số người trở nên demotivated vì phải rời xa không khí vui vẻ của gia đình.
Ví dụ: She felt demotivated after seeing a long list of pending tasks (Cô ấy cảm thấy mất động lực khi nhìn thấy danh sách công việc còn tồn đọng).
4. Reluctant (tính từ): Miễn cưỡng
Reluctant là tính từ diễn tả sự không sẵn lòng hoặc miễn cưỡng làm điều gì đó. Từ này thường đi kèm với giới từ “to”.
Ví dụ: He was reluctant to return to work after such an enjoyable Tet holiday (Anh ấy miễn cưỡng quay lại làm việc sau một kỳ nghỉ Tết vui vẻ).
5. Unproductive (tính từ): Kém năng suất
Unproductive là tính từ chỉ tình trạng làm việc không hiệu quả hoặc không đạt kết quả mong muốn. Từ này thường dùng để mô tả một ngày hoặc một giai đoạn làm việc. Những ngày đầu năm mới, nhân viên có thể cảm thấy unproductive do chưa bắt nhịp lại công việc.
Ví dụ: The first day back at work was quite unproductive for me (Ngày đầu tiên quay lại làm việc của tôi khá kém hiệu quả).
6. Snowed under (with work) (thành ngữ): Ngập đầu trong công việc
Snowed under là một thành ngữ mang nghĩa bị quá tải vì quá nhiều việc phải làm. Cụm này thường đi kèm với “with work”. Sau Tết, nhiều người bị snowed under với công việc của họ.
Ví dụ: I am completely snowed under with work after the holiday (Tôi hoàn toàn ngập đầu trong công việc sau kỳ nghỉ).
7. Dread returning (cụm động từ): Sợ phải quay lại
Dread returning là cụm động từ diễn tả cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi khi phải quay lại làm việc. Động từ “dread” mang nghĩa rất mạnh, thể hiện sự e ngại lớn: Nhiều nhân viên sợ phải quay lại nơi làm việc, nhiều học sinh, sinh viên sợ quay lại trường học sau kỳ nghỉ Tết.
Ví dụ: She dreaded returning to her busy schedule (Cô ấy sợ phải quay lại với lịch trình bận rộn của mình).
8. Distracted (tính từ): Xao nhãng
Distracted là tính từ chỉ trạng thái không tập trung vì bị điều gì đó làm phân tâm. Sau Tết, nhiều người vẫn còn nghĩ về những buổi họp mặt gia đình nên cảm thấy distracted khi làm việc. Từ này có thể dùng cho cả môi trường học tập và công sở.
Ví dụ: He was distracted by memories of his holiday (Anh ấy bị xao nhãng bởi những ký ức về kỳ nghỉ).
9. Sluggish (tính từ): Chậm chạp, lờ đờ
Sluggish là tính từ miêu tả sự chậm chạp cả về thể chất lẫn tinh thần. Từ này thường được dùng khi ai đó thiếu năng lượng hoặc phản ứng chậm. Trong tuần làm việc đầu tiên sau Tết, nhiều người cảm thấychậm chạp, lờ đờ vào buổi sáng.
Ví dụ: I felt sluggish and needed extra coffee to stay alert (Tôi cảm thấy lờ đờ và cần thêm cà phê để tỉnh táo).
10. Overwhelmed (tính từ): Choáng ngợp
Overwhelmed là tính từ chỉ trạng thái bị áp đảo bởi quá nhiều việc hoặc cảm xúc. Từ này thường đi với giới từ “by”.
Ví dụ: She felt overwhelmed by the amount of work waiting for her (Cô ấy cảm thấy choáng ngợp bởi khối lượng công việc đang chờ đợi).
Như Ý
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-tu-vung-tieng-anh-dien-ta-tam-trang-di-lam-lai-sau-tet-20260227095409981.htm

