Một buổi chiều đầu tháng 3, tại hội trường Ủy ban xã nơi đặt địa điểm bỏ phiếu, tôi tham dự buổi tiếp xúc cử tri trong không khí rất đặc biệt. Cuộc gặp được tổ chức tại hội trường và kết nối trực tuyến đến các điểm cầu ở nhiều xã, phường khác trong khu vực bầu cử. Những câu hỏi, những trăn trở mà cử tri gửi gắm hôm ấy khiến tôi suy nghĩ rất nhiều về ý nghĩa của việc ra ứng cử, cũng như về trách nhiệm của một người đại biểu trước lá phiếu của nhân dân.
Chiều hôm ấy, hội trường Ủy ban xã đông kín người. Những hàng ghế phía trước là các bác cử tri cao tuổi, những người đã từng trải qua nhiều kỳ bầu cử và vẫn luôn giữ thói quen tham gia các cuộc tiếp xúc cử tri một cách rất trách nhiệm. Ở phía sau là những gương mặt trẻ hơn: giáo viên, công nhân, cán bộ xã, cán bộ chiến sĩ lực lượng vũ trang. Trên màn hình lớn của hội trường, các điểm cầu trực tuyến từ nhiều xã, phường khác cũng lần lượt hiện lên. Không khí của buổi tiếp xúc vì thế vừa gần gũi, thân tình, vừa mang cảm giác của một diễn đàn rộng mở, nơi nhiều tiếng nói khác nhau cùng gặp gỡ.
Những buổi tiếp xúc cử tri như vậy, đối với tôi, luôn có một ý nghĩa rất đặc biệt. Đó không chỉ là dịp để các ứng cử viên trình bày chương trình hành động của mình, mà quan trọng hơn là cơ hội để lắng nghe. Lắng nghe những suy nghĩ rất thật, rất đời thường của người dân về những vấn đề đang diễn ra trong cuộc sống.
Pano cổ động được thiết kế bắt mắt, kết hợp hài hòa giữa màu sắc và thông điệp tuyên truyền về ngày hội ý nghĩa của non sông (Ảnh: Nguyễn Hải).
Một bác cử tri lớn tuổi đứng lên phát biểu đầu tiên. Bác nói chậm rãi nhưng dứt khoát: “Chúng tôi nghe nói rất nhiều về việc phát triển văn hóa, về xây dựng con người Việt Nam trong thời kỳ mới. Nhưng điều người dân muốn biết là những chủ trương ấy sẽ đi vào cuộc sống như thế nào? Làm sao để văn hóa không chỉ là khẩu hiệu mà trở thành điều người dân thực sự được hưởng?”.
Một cử tri khác, trẻ hơn, đặt câu hỏi theo một cách rất thẳng thắn: “Nếu nói văn hóa là nguồn lực phát triển, vậy bao giờ chúng ta có những luật và cơ chế đủ mạnh để người làm sáng tạo, người làm nghệ thuật có thể sống được bằng nghề?”. Ở một điểm cầu trực tuyến khác, một cử tri lại nói về di sản. Anh chia sẻ rằng khu vực cử tri sống đang đô thị hóa rất nhanh, nhiều làng nghề và không gian văn hóa truyền thống đang đứng trước nguy cơ bị thu hẹp. “Chúng tôi mong muốn bảo tồn di sản,” anh nói, “nhưng nếu không gắn với sinh kế và phát triển kinh tế thì rất khó để giữ gìn lâu dài”.
Những câu hỏi ấy, thực ra, không phải là những vấn đề hoàn toàn mới. Nhưng khi được nghe trực tiếp từ cử tri – từ những người dân đang sống trong từng khu phố, từng thôn xóm – chúng trở nên rất khác. Bởi phía sau mỗi câu hỏi là một sự gửi gắm. Và phía sau mỗi sự gửi gắm ấy là một niềm tin. Niềm tin ấy chính là điều mà mỗi ứng cử viên, trước khi bước vào một cuộc bầu cử, phải tự hỏi mình: mình có thực sự sẵn sàng gánh vác hay không.
Tôi vẫn nghĩ rằng việc ra ứng cử không đơn giản chỉ là một thủ tục trong hành trình của người đại biểu dân cử. Đó là một sự lựa chọn mang tính trách nhiệm. Khi một người quyết định ra ứng cử, điều đó đồng nghĩa với việc họ chấp nhận bước vào một mối quan hệ đặc biệt với cử tri – một mối quan hệ được xây dựng trên sự tin tưởng và được duy trì bằng trách nhiệm.
Với tôi, câu hỏi “sẽ làm gì nếu được cử tri tín nhiệm lựa chọn?” luôn là câu hỏi quan trọng nhất. Là một người hoạt động trong lĩnh vực văn hóa, tôi cho rằng phải bắt đầu từ cách nhìn về văn hóa và phát triển. Trong nhiều văn kiện quan trọng của Đảng, văn hóa được xác định là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu, là động lực và cũng là hệ điều tiết của sự phát triển bền vững. Điều đó có nghĩa là văn hóa không phải là phần bổ sung cho sự phát triển kinh tế, mà là yếu tố quyết định chất lượng của sự phát triển ấy.
Một xã hội có thể tăng trưởng nhanh về kinh tế, nhưng nếu thiếu nền tảng văn hóa vững chắc, nếu những chuẩn mực đạo đức và những giá trị nhân văn không được gìn giữ, thì sự phát triển ấy sẽ rất mong manh. Ngược lại, khi văn hóa được coi trọng, khi con người được đặt vào vị trí trung tâm của sự phát triển, thì kinh tế, xã hội và đời sống cộng đồng sẽ có được một nền tảng bền vững hơn. Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh: “Nếu kinh tế quyết định năng lực đi nhanh, thì văn hóa quyết định khả năng đi xa. Nếu kinh tế tạo ra của cải vật chất, thì văn hóa tạo ra bản lĩnh, kỷ luật, niềm tin và sức mạnh tinh thần để đất nước vượt qua thử thách và vươn lên”.
Chính vì vậy, khi xây dựng chương trình hành động của mình với tư cách là một ứng cử viên đại biểu Quốc hội, tôi đã tự đặt ra một nguyên tắc rất rõ ràng: mọi cam kết phải gắn với những việc cụ thể, có thể đo lường được và có thể giám sát được.
Trước hết là việc hoàn thiện thể chế và chính sách để phát triển văn hóa một cách thực chất. Nhiều chủ trương lớn đã được ban hành, nhưng điều mà cử tri mong đợi là những cơ chế cụ thể để các chủ trương ấy đi vào đời sống. Điều đó đòi hỏi phải gắn trách nhiệm thực thi cho từng cơ quan, từng cấp quản lý; phải bảo đảm nguồn lực đầu tư đủ mạnh và đúng trọng tâm; và phải có những công cụ đo lường hiệu quả, chẳng hạn như các chỉ số phát triển văn hóa, để chúng ta biết rằng chính sách đã thực sự tạo ra thay đổi hay chưa.
Một hướng đi quan trọng khác là hoàn thiện hệ thống pháp luật trong các lĩnh vực văn hóa và sáng tạo. Trong bối cảnh kinh tế sáng tạo đang trở thành một động lực phát triển ở nhiều quốc gia trên thế giới, Việt Nam cũng cần có những bước đi mạnh mẽ hơn. Việc nghiên cứu xây dựng các đạo luật liên quan đến phát triển công nghiệp văn hóa, đến hoạt động nghệ thuật và đến bảo vệ quyền tác giả, bản quyền sáng tạo không chỉ nhằm bảo vệ người làm nghề, mà còn tạo ra một môi trường minh bạch và thuận lợi để các ngành sáng tạo phát triển. Khi người làm văn hóa, nghệ thuật có thể sống được bằng nghề của mình, khi những ý tưởng sáng tạo được tôn trọng và được bảo vệ, thì văn hóa mới thực sự trở thành một nguồn lực kinh tế quan trọng của đất nước.
Người dân phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội đang chăm chú đọc danh sách và tiểu sử người ứng cử ĐBQH và ĐB HĐND các cấp (Ảnh: Nguyễn Hải).
Đối với Hà Nội, câu chuyện phát triển văn hóa lại càng có ý nghĩa đặc biệt. Thủ đô không chỉ là trung tâm chính trị của cả nước, mà còn là nơi hội tụ và lan tỏa những giá trị văn hóa của dân tộc. Với danh hiệu thành phố sáng tạo của UNESCO, Hà Nội có cơ hội lớn để phát triển các không gian sáng tạo, hỗ trợ các ngành công nghiệp văn hóa, tổ chức những sự kiện nghệ thuật tầm vóc quốc tế, qua đó vừa nâng cao chất lượng đời sống văn hóa của người dân, vừa tạo ra những động lực mới cho kinh tế đô thị.
Nhưng tôi cũng luôn nghĩ rằng, mọi chương trình hành động, dù được viết hay đến đâu, cũng sẽ trở nên mất ý nghĩa nếu người đại biểu không thực hiện trọn vẹn trách nhiệm của mình sau khi trúng cử.
Trách nhiệm ấy, trước hết, là đại diện đúng và nói đúng tiếng nói của cử tri. Đại biểu Quốc hội không chỉ tham gia vào quá trình xây dựng luật, giám sát hoạt động của bộ máy nhà nước, hay quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước. Điều quan trọng hơn là phải mang được tiếng nói của người dân vào các diễn đàn chính sách, để những quyết định lớn của quốc gia luôn gắn với đời sống thực tế của xã hội.
Trách nhiệm thứ hai là biến các cuộc tiếp xúc cử tri thành một quy trình theo dõi và giải quyết vấn đề đến cùng, chứ không phải chỉ là một hoạt động mang tính nghi thức. Mỗi ý kiến, mỗi kiến nghị của cử tri cần được tiếp nhận đầy đủ, được chuyển đến đúng cơ quan có thẩm quyền, được theo dõi tiến độ giải quyết và được phản hồi lại cho người dân. Những kênh tiếp xúc cũng cần đa dạng hơn, kết hợp giữa gặp gỡ trực tiếp với các hình thức trực tuyến, để cử tri có thể dễ dàng gửi gắm ý kiến của mình.
Điều quan trọng nhất là đại biểu phải kiên trì theo đuổi đến cùng những vấn đề mà cử tri đã đặt ra. Có những kiến nghị có thể được giải quyết nhanh chóng, nhưng cũng có những vấn đề cần thời gian dài, cần sự phối hợp của nhiều cơ quan khác nhau. Trong những trường hợp như vậy, vai trò của người đại biểu chính là theo dõi, giám sát và thúc đẩy quá trình giải quyết ấy.
Với riêng lĩnh vực văn hóa, trách nhiệm của người đại biểu còn nằm ở chỗ phải làm sao để những giá trị văn hóa không chỉ được bảo tồn, mà còn mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng. Khi di sản văn hóa gắn với sinh kế của người dân, khi làng nghề truyền thống trở thành điểm đến du lịch hấp dẫn, khi các không gian văn hóa trở thành nơi nuôi dưỡng sáng tạo của giới trẻ, thì việc bảo tồn văn hóa sẽ không còn là một nhiệm vụ áp đặt từ bên ngoài, mà trở thành nhu cầu tự thân của chính cộng đồng.
Cuối buổi tiếp xúc cử tri hôm ấy, một bác cử tri nói với tôi một câu rất giản dị: “Chúng tôi chỉ mong các đại biểu khi đã hứa với dân thì cố gắng làm cho bằng được”. Câu nói ấy không có gì to tát. Nhưng nó nhắc tôi nhớ rằng, niềm tin của nhân dân không được xây dựng bằng những lời nói hay, mà bằng sự kiên trì thực hiện những điều đã hứa.
Một lá phiếu trong ngày bầu cử, nhìn bề ngoài có thể chỉ là một tờ giấy nhỏ. Nhưng phía sau tờ giấy ấy là sự gửi gắm của cử tri về tương lai của đất nước. Và đối với người đại biểu được nhân dân lựa chọn, đó cũng là một lời nhắc nhở thường xuyên rằng mình không được phép quên: mỗi lời hứa trước cử tri đều phải có địa chỉ chịu trách nhiệm và phải có điểm đến.
Tác giả: PGS.TS Bùi Hoài Sơn là thạc sĩ chuyên ngành quản lý di sản và nghệ thuật tại Đại học Bắc London (University of North London); tiến sĩ quản lý văn hóa tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Ông hiện là Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!
Nguồn: https://dantri.com.vn/tam-diem/tu-la-phieu-gui-gam-den-trach-nhiem-cua-nguoi-dai-bieu-dan-cu-20260306082948629.htm

