Những cụm từ tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt tình cảm dành cho mẹ một cách sâu sắc và tự nhiên hơn, đặc biệt nhân dịp Quốc tế Phụ nữ (8/3).
You mean the world to me: Mẹ là cả thế giới của con
Câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của mẹ trong cuộc đời người con, mang sắc thái gần gũi và chân thành. Ngoài mẹ, câu này cũng có thể dùng cho bà hoặc chị gái.
Ví dụ: You mean the world to me, Mom. Thank you for everything you’ve done for me and our family. (Tạm dịch: Mẹ là cả thế giới của con. Cảm ơn mẹ vì tất cả những gì mẹ đã làm cho con và gia đình mình).
Mùng 8/3 là dịp tôn vinh những người phụ nữ (Ảnh minh họa: AI).
The wind beneath my wings: Người thầm lặng chấp cánh cho con bay cao
Cụm từ này dùng để tri ân người mẹ luôn âm thầm ủng hộ và nâng đỡ ta theo đuổi ước mơ.
Ví dụ: Mom, thank you for being the wind beneath my wings. (Tạm dịch: Mẹ ơi, cảm ơn mẹ vì đã là người âm thầm chắp cánh cho con bay cao).
A heart of gold: Tấm lòng nhân hậu
Thành ngữ được sử dụng nhằm tôn vinh đức tính nhân ái và vị tha đáng quý của người mẹ.
Ví dụ: You have a heart of gold, Mom. You always forgave all my mischievous childhood pranks. (Tạm dịch: Mẹ có một tấm lòng nhân hậu. Mẹ luôn tha thứ cho những trò nghịch ngợm thuở nhỏ của con).
You are my rock: Mẹ là điểm tựa vững chắc của con
Câu này được sử dụng để tôn vinh mẹ như một người kiên cường, luôn là chỗ dựa cho con và gia đình.
Ví dụ: Through every storm in life, you have always been my rock. (Tạm dịch: Qua mọi sóng gió cuộc đời, mẹ luôn là điểm tựa của con).
Apple of my eye: Người con yêu quý nhất
Thành ngữ này chỉ người được yêu thương và trân trọng nhất.
Ví dụ: You will always be the apple of my eye, Mom. (Tạm dịch: Mẹ sẽ luôn là người con yêu thương và trân trọng nhất).
Hãy dành tặng những người thân yêu lời chúc 8/3 ý nghĩa nhất (Ảnh minh họa: I.T).
Go the extra mile: Sẵn sàng hy sinh
Đây là một cụm từ dùng để tôn vinh một đức tính đáng quý khác của người mẹ – sự tận tụy, không ngại khó khăn của người phụ nữ dành cho gia đình.
Ví dụ: You always go the extra mile to make us happy. (Tạm dịch: Mẹ luôn làm tất cả mọi điều, chẳng ngại khó khăn để gia đình mình được hạnh phúc).
You’re one in a million: Mẹ là người đặc biệt nhất
Câu này dùng để khẳng định sự độc nhất và giá trị không thể thay thế của người mẹ.
Ví dụ: In a world full of people, you’re one in a million to me. (Tạm dịch: Giữa thế gian đông đúc, với con, mẹ là người duy nhất và đặc biệt nhất trong mắt con).
Through thick and thin: Đi qua mọi thăng trầm
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh việc người mẹ đã luôn ở bên mình trong mọi hoàn cảnh, dù lúc thành công hay thất bại.
Ví dụ: Thank you for standing by me through thick and thin. (Tạm dịch: Cảm ơn mẹ vì đã luôn ở bên con dù trong những lúc thuận lợi hay khó khăn).
Be a guiding star: Là ngôi sao dẫn đường
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh người mẹ trong vai trò dẫn dắt, chỉ lối cho con trong cuộc sống.
Ví dụ: Thank you for being the guiding star in my life. (Tạm dịch: Cảm ơn mẹ vì đã là ngôi sao dẫn lối trong cuộc đời con).
Words cannot express: Ngôn từ không sao diễn tả hết
Cụm từ này sử dụng khi cảm thấy tình yêu dành cho người mẹ quá lớn, không thể gói gọn bằng câu từ.
Ví dụ: Words cannot express how much I appreciate your sacrifices. (Tạm dịch: Ngôn từ lúc này không còn có thể diễn tả hết sự biết ơn của con đối với những hy sinh của mẹ).
Nguyên Khánh
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/nhung-cau-tieng-anh-dien-dat-sau-sac-hon-cau-noi-con-yeu-me-ngay-83-20260226130841166.htm

