Tại Mỹ, sau những thay đổi về lãnh đạo và định hướng chính sách, các quy định liên quan đến công bố rủi ro khí hậu và quỹ gắn nhãn ESG ở cấp liên bang được rà soát lại theo hướng giảm áp lực tuân thủ đối với doanh nghiệp.
Một số đề xuất trước đây về bắt buộc công bố phát thải và rủi ro khí hậu đang được điều chỉnh hoặc tạm dừng hiệu lực để xem xét lại. Điều này tạo cảm giác thực thi ESG dường như đang “giảm nhiệt” ở cấp độ pháp lý.
Ở châu Âu, Liên minh châu Âu (EU) vẫn duy trì định hướng của Thỏa thuận Xanh châu Âu (European Green Deal), song đang điều chỉnh phạm vi áp dụng của một số quy định như Chỉ thị Báo cáo Bền vững Doanh nghiệp (CSRD) và Chỉ thị Thẩm định Chuỗi cung ứng (CSDDD) theo hướng tinh gọn, giảm gánh nặng cho doanh nghiệp nhỏ.
Tuy vậy, các doanh nghiệp lớn và tập đoàn đa quốc gia vẫn thuộc diện phải tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ báo cáo và thẩm định chuỗi cung ứng.
Các xu hướng về phát triển bền vững và ESG trong năm 2026 đã bắt đầu định hình cách doanh nghiệp buộc phải hành động (Ảnh: EcoSkills).
Trong khi đó, dòng vốn vào kinh tế xanh không hề chững lại. Theo các báo cáo quốc tế gần đây, quy mô kinh tế xanh toàn cầu đã vượt mốc 5.000 tỷ USD mỗi năm và tiếp tục tăng nhờ nhu cầu đầu tư vào năng lượng tái tạo, chuyển đổi năng lượng và giải pháp giảm phát thải. Hàng loạt tập đoàn lớn vẫn duy trì cam kết Net Zero và mở rộng yêu cầu minh bạch dữ liệu phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Điều này cho thấy một thực tế quan trọng: dù “luật định” ở một số nơi có điều chỉnh, “luật chơi” của thị trường quốc tế, đặc biệt trong chuỗi cung ứng toàn cầu, không hề nới lỏng. Với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khối sản xuất và xuất khẩu, áp lực cung cấp dữ liệu phát thải, truy xuất nguồn gốc và chứng minh tuân thủ lao động – môi trường vẫn là điều kiện then chốt để giữ đơn hàng và vị thế cạnh tranh.
HỎI – ĐÁP VỚI CHUYÊN GIA
Câu hỏi: Bước sang năm 2026, chúng ta đang thấy sự phân hóa rõ rệt trong chính sách ESG toàn cầu: Mỹ nới lỏng, EU tinh gọn, trong khi dòng vốn vào kinh tế xanh vẫn tăng kỷ lục.
Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khối sản xuất và xuất khẩu đang nằm trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs), sự thay đổi này nên được hiểu là một nhịp nghỉ để giảm bớt gánh nặng tuân thủ, hay là một tín hiệu rủi ro khi các rào cản kỹ thuật chuyển từ “luật định” sang “luật chơi” của thị trường?
Chuyên gia có khuyến nghị cụ thể nào về chiến lược quản trị dữ liệu ESG trong năm nay để doanh nghiệp vừa tránh lãng phí nguồn lực, vừa không bị loại khỏi cuộc chơi khi các quy định tại các thị trường như Australia hay Tây Ban Nha bắt đầu có hiệu lực?
Tiến sĩ Bùi Thanh Minh – Phó giám đốc chuyên môn, Văn phòng Ban Nghiên cứu và Phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV):
Nếu nhìn vào xu hướng toàn cầu, thực sự có sự phân hóa chính sách ESG mạnh mẽ: Mỹ đảo chiều mạnh chính sách khí hậu, EU tiếp tục theo đuổi các mục tiêu của Thỏa thuận Xanh châu Âu (EGD), và tập trung vào việc thực thi.
Tuy nhiên, song song với đó, dòng vốn vào kinh tế xanh và phát triển bền vững vẫn tăng mạnh và các tập đoàn đa quốc gia vẫn duy trì yêu cầu bền vững trong chuỗi cung ứng. Điều này cho thấy tín hiệu rào cản kỹ thuật chuyển từ “luật định” sang “luật chơi” của thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh địa chính trị phức tạp, các tập đoàn đa quốc gia đang dần có xu hướng thay đổi chiến lược: từ tối ưu hóa chi phí thuần túy sang mô hình ưu tiên khả năng chống chịu, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và an ninh chiến lược. Họ sẽ lựa chọn thuê ngoài (outsource) tại các quốc gia có môi trường chính trị ổn định, có khả năng đáp ứng yêu cầu ESG để thâm nhập các thị trường khó tính như Mỹ, EU hay Australia.
Với doanh nghiệp Việt Nam – đặc biệt là khối sản xuất, xuất khẩu – sự phân hóa hiện nay nên được hiểu là một tín hiệu rủi ro tiềm ẩn, nhưng cũng là một cơ hội lớn để chủ động thích ứng và vươn lên dẫn dắt.
Thêm vào đó, có thể thấy “một xu hướng nới lỏng” nhưng “nới lỏng” không đồng nghĩa với giảm rủi ro khi các yêu cầu báo cáo vẫn áp dụng cho doanh nghiệp lớn, các doanh nghiệp nằm trong chuỗi cung ứng; các hợp đồng thương mại sẽ thay thế pháp lý.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng các tập đoàn đa quốc gia, rủi ro lớn nhất 2026-2028 gồm 3 vấn đề. Đầu tiên là bị loại khỏi danh sách nhà cung ứng vì không cung cấp dữ liệu phát thải. Thứ hai là không đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc (đặc biệt nông sản, gỗ). Cuối cùng là không chứng minh được hệ thống kiểm soát lao động và môi trường.
Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định rõ các thị trường mục tiêu và nghiên cứu kỹ hệ thống quy định về môi trường, phát thải, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội tại từng thị trường để chủ động xây dựng lộ trình đáp ứng. Đồng thời, doanh nghiệp cần chuyển tư duy từ “tuân thủ” sang “ESG như một năng lực cạnh tranh cốt lõi” để gia tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Thay vì dùng ESG như một “nhãn dán” hay trang sức, xu hướng chung là tích hợp ESG vào mô hình kinh doanh, vào các hoạt động cốt lõi để tạo ra năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Tiến sĩ Bùi Thanh Minh là chuyên gia trong lĩnh vực cải cách chính sách và hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh. Ông cũng là chuyên gia trong các dự án, hoạt động của Cơ quan Phát triển Quốc tế Mỹ (USAID), Quỹ châu Á (The Asia Foundation – TAF), Tổng cục Kinh tế Liên bang Thụy Sĩ (SECO) và các tổ chức quốc tế khác nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, các địa phương trong chuyển đổi xanh, thực hành ESG.
Ngoài ra, Tiến sĩ Minh cũng là tác giả của nhiều nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước về phát triển bền vững, đồng thời tư vấn cho các tổ chức như Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF), Good Neighbors International (GNI), Save the Children và nhiều bộ ngành.
Nguồn: https://dantri.com.vn/kinh-doanh/esg-nam-2026-co-de-tho-hon-cho-doanh-nghiep-viet-nhat-la-nhom-san-xuat-20260304100051065.htm

