Đàn chim bay gần một con tàu đang di chuyển trên biển Hormuz ngày 2/3 (Ảnh: Reuters).
Trong bối cảnh tên lửa và UAV làm giảm sản lượng năng lượng trên khắp vùng Vịnh Ba Tư qua các cuộc không kích theo kiểu “ăn miếng, trả miếng” từ Mỹ – Israel và Iran, các nhà phân tích cảnh báo rằng nước chứ không phải dầu mỏ, có thể là nguồn tài nguyên gặp rủi ro nhất trong khu vực giàu năng lượng nhưng khô hạn này.
Cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran bùng nổ từ ngày 28/2 thu hút sự chú ý toàn cầu chủ yếu vào giá dầu mỏ và an ninh năng lượng. Vùng Ba Tư, với trữ lượng hydrocarbon khổng lồ, từ lâu được coi là trung tâm của các cuộc tranh chấp kinh tế và chiến lược. Tuy nhiên, đằng sau những tiêu đề về tàu chở dầu bị tấn công và gián đoạn xuất khẩu dầu, một nguồn tài nguyên thiết yếu hơn đang âm thầm trở thành tâm điểm, đó là nước ngọt.
Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA) từ lâu đã coi nước là “mặt hàng chiến lược” của khu vực, vượt qua cả dầu mỏ về tầm quan trọng đối với sự sống còn của các quốc gia sa mạc. Nếu cuộc chiến tiếp tục lan rộng, nước có thể quyết định số phận của hàng triệu người, thay vì chỉ là giá xăng dầu tại các trạm bơm toàn cầu.
Khu vực này, với khí hậu khô hạn khắc nghiệt, phụ thuộc gần như hoàn toàn vào công nghệ khử muối để cung cấp nước sinh hoạt. Từ những năm 1970, doanh thu từ dầu mỏ đã được đầu tư vào hàng trăm nhà máy khử muối, biến nước biển mặn thành nguồn nước ngọt quý giá. Đến nay, gần 450 cơ sở như vậy đang hoạt động dọc bờ biển vịnh Ba Tư, hỗ trợ dân số đô thị hóa nhanh chóng và các ngành công nghiệp khát nước. Kuwait lấy 90% nước uống từ khử muối, Oman – 86%, Ả rập Xê út – 70% và Các Tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất (UAE) khoảng 42%.
Công nghệ thẩm thấu ngược (đẩy nước qua màng lọc siêu mịn để loại bỏ muối) biến những sa mạc cằn cỗi thành các trung tâm đô thị hiện đại như Dubai hay Riyadh. Nhưng sự phụ thuộc này cũng tạo ra một “điểm yếu chí mạng” – các nhà máy khử muối nằm ven biển, dễ dàng nằm trong tầm bắn của tên lửa, máy bay không người lái (UAV) hoặc tấn công mạng.
Các cuộc tấn công gần đây và sự leo thang nguy hiểm
Một tên lửa của Iran rơi xuống gần sân bay quốc tế Qamishli tại Syria. Iran đã phóng tên lửa và UAV vào nhiều cơ sở quân sự của Mỹ ở Trung Đông để đáp trả cuộc không kích của Mỹ và Israel nhằm vào Cộng hòa Hồi giáo (Ảnh: Reuters).
Tính đến ngày 9/3, cuộc xung đột đã chứng kiến các cuộc tấn công trực tiếp vào cơ sở hạ tầng nước, đánh dấu sự chuyển dịch từ mục tiêu quân sự sang dân sự. Ngày 7/3, Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi cáo buộc Mỹ tấn công một nhà máy khử muối trên đảo Qeshm ở Eo biển Hormuz, làm gián đoạn nguồn nước cho khoảng 30 ngôi làng. “Mỹ đặt tiền lệ này, chứ không phải Iran”, ông Araghchi viết trên X. Vụ việc này làm dấy lên lo ngại về một vòng xoáy trả đũa, khi Iran đáp trả bằng cách tấn công các mục tiêu tương tự ở các quốc gia Vùng Vịnh.
Chỉ một ngày sau, ngày 8/3, Bahrain – quốc đảo nhỏ bé nơi đặt căn cứ Hạm đội 5 của Hải quân Mỹ, báo cáo một UAV Iran đã gây thiệt hại vật chất cho một nhà máy khử muối của họ. Bộ Nội vụ Bahrain cáo buộc Iran đã “tấn công bừa bãi vào các mục tiêu dân sự”, mặc dù nguồn cung cấp nước vẫn ổn định nhờ hệ thống dự phòng.
Các vụ việc tương tự được ghi nhận ở UAE và Kuwait. Ngày 2/3, các cuộc tấn công của Iran vào cảng Jebel Ali ở Dubai đã xảy ra chỉ cách nhà máy khử muối lớn nhất thế giới khoảng 12 dặm, nơi cung cấp phần lớn nước uống cho thành phố. Thiệt hại tại khu phức hợp điện và nước Fujairah F1 ở UAE và nhà máy Doha West ở Kuwait dường như do mảnh vỡ từ UAV bị đánh chặn hoặc tấn công gần đó gây ra.
Theo giới quan sát, những sự cố này không phải ngẫu nhiên. Nhiều nhà máy khử muối được tích hợp với nhà máy điện, tạo thành các cơ sở đồng phát. Một cuộc tấn công vào lưới điện có thể làm tê liệt sản xuất nước, dẫn đến gián đoạn lan rộng. David Michel, chuyên gia an ninh nguồn nước tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), mô tả đây là “chiến thuật bất đối xứng”.
Iran, với khả năng quân sự hạn chế so với Mỹ và Israel, có thể gây thiệt hại lớn cho các quốc gia Vùng Vịnh để buộc họ can thiệp hoặc thúc đẩy ngừng bắn. Ed Cullinane từ Global Water Intelligence nhấn mạnh rằng các nhà máy có nhiều giai đoạn dễ bị tổn thương – từ hệ thống thu nước đến nguồn năng lượng và chúng không được bảo vệ tốt hơn các khu vực đô thị khác.
Rủi ro tiềm ẩn và tác động nhân đạo
Nếu các cuộc tấn công leo thang, hậu quả có thể là thảm họa. Một báo cáo của CIA năm 2010 cảnh báo rằng tấn công vào các nhà máy khử muối có thể gây khủng hoảng quốc gia ở một số nước Vùng Vịnh, dẫn tới tình trạng mất nước kéo dài hàng tháng nếu thiết bị quan trọng bị phá hủy.
Hơn 90% lượng nước khử muối ở Vùng Vịnh đến từ 56 nhà máy chính, mỗi nhà máy đều “cực kỳ dễ bị phá hoại hoặc tấn công quân sự”. Một bức điện ngoại giao Mỹ bị rò rỉ năm 2008 ước tính rằng thủ đô Riyadh của Ả Rập Xê Út sẽ phải sơ tán trong vòng một tuần nếu nhà máy Jubail – cung cấp hơn 90% nước uống cho thành phố, bị hư hại nghiêm trọng.
Các quốc gia lớn như Ả Rập Xê Út và UAE đã đầu tư vào mạng lưới đường ống, hồ chứa và hệ thống dự phòng để giảm thiểu gián đoạn ngắn hạn. Tuy nhiên, các nước nhỏ hơn như Bahrain, Qatar và Kuwait có ít lựa chọn thay thế hơn. Một cuộc tấn công quy mô lớn có thể khiến hàng triệu người thiếu nước uống, dẫn đến di cư hàng loạt, bất ổn xã hội và khủng hoảng y tế. Michael Christopher Low, Giám đốc Trung tâm Trung Đông tại Đại học Utah, gọi các quốc gia này là “những vương quốc nước mặn” – thành tựu kỹ thuật vĩ đại của thế kỷ 20 nhưng cũng là “điểm yếu chết người”.
Hơn nữa, cuộc xung đột tại Trung Đông đang làm nổi bật rủi ro từ tấn công mạng. Trong năm 2023 và 2024, Mỹ cáo buộc các nhóm có liên kết với Chính phủ Iran tấn công vào hệ thống nước của Mỹ. Các nhà máy khử muối, với hệ thống điều khiển tự động, có thể bị hack để gây ô nhiễm hoặc ngừng hoạt động, mà không cần tên lửa.
Lịch sử và bài học từ quá khứ
Lo ngại về an ninh nước không phải mới mẻ. CIA đã đánh giá rủi ro này từ đầu những năm 1980, trong một báo cáo bí mật nay đã được giải mật, nhấn mạnh rằng các quan chức cấp cao ở một số quốc gia coi “nước ngọt quan trọng hơn dầu mỏ đối với sự thịnh vượng quốc gia”. Báo cáo này nhấn mạnh tính dễ bị tổn thương của các hệ thống khử muối trong Chiến tranh Iran – Iraq, khi các cơ sở công nghiệp bị đe dọa.
Lịch sử gần đây cho thấy các ví dụ đáng báo động. Trong cuộc tấn công Kuwait năm 1990-1991 của Iraq, lực lượng Iraq đã phá hoại các nhà máy điện và khử muối khi rút lui, đồng thời đổ hàng triệu thùng dầu vào vịnh Ba Tư – vụ tràn dầu lớn nhất lịch sử nhân loại. Vệt dầu loang đe dọa ô nhiễm các đường ống dẫn nước biển, buộc công nhân phải triển khai phao chắn khẩn cấp. Kuwait khi đó suýt rơi vào tình trạng thiếu nước ngọt nghiêm trọng, phải nhập khẩu khẩn cấp, mất nhiều năm để phục hồi.
Gần đây, phiến quân Houthi ở Yemen nhắm vào các nhà máy khử muối của Ả rập Xê út trong các cuộc xung đột. Những vụ việc này phản ánh sự xói mòn các chuẩn mực quốc tế chống lại việc tấn công cơ sở hạ tầng dân sự, tương tự ở Ukraine, Gaza, Iraq. Luật nhân đạo quốc tế, bao gồm Công ước Geneva, nghiêm cấm nhắm vào các cơ sở thiết yếu cho sự sống còn của dân thường như hệ thống nước uống.
Tình hình nước ở Iran và biến đổi khí hậu
Iran cũng đang đối mặt khủng hoảng nước, làm phức tạp thêm cuộc xung đột. Sau năm thứ 5 hạn hán nghiêm trọng, mực nước trong các hồ chứa của Tehran giảm xuống chỉ còn 10% dung tích, khiến Tổng thống Masoud Pezeshkian cảnh báo về khả năng sơ tán thủ đô. Không giống các nước Vùng Vịnh, Iran chủ yếu lấy nước từ sông, hồ chứa và tầng nước ngầm đã cạn kiệt, với khử muối chỉ chiếm một phần nhỏ. Quốc gia này đang mở rộng khử muối dọc bờ biển phía nam, nhưng lệnh trừng phạt quốc tế từ phương Tây và chi phí năng lượng tăng cao đã hạn chế tiến độ triển khai.
Biến đổi khí hậu làm trầm trọng hóa vấn đề. Đại dương ấm lên làm tăng cường độ bão ở Biển Ả Rập, đe dọa các nhà máy ven biển. Các nhà máy khử muối cũng góp phần vào vấn đề, bởi lẽ chúng tiêu tốn năng lượng lớn, thải ra khoảng 500-850 triệu tấn CO2 mỗi năm – gần bằng ngành hàng không toàn cầu. Nước muối thải ra làm hại hệ sinh thái biển, trong khi hệ thống thu nước giết chết sinh vật phù du. Dự báo cho thấy công nghệ khử muối sẽ mở rộng toàn cầu khi hạn hán tăng, nhưng ở Trung Đông, nó có thể trở thành vũ khí trong các cuộc xung đột tương lai.
Trong cuộc chiến này, nước đại diện cho một chiều hướng địa chính trị mới. Đối với Iran, tấn công cơ sở hạ tầng nước của các nước Vùng Vịnh có thể là cách để cân bằng sức mạnh, buộc họ thúc đẩy ngừng bắn. Ngược lại, Mỹ và Israel có thể nhắm vào hệ thống nước của Iran để làm suy yếu nội bộ, tận dụng hạn hán đang diễn ra. Chuyên gia Kaveh Madani từ Viện Nước, Môi trường và Sức khỏe của Liên Hợp Quốc cảnh báo sự tổn hại đến cơ sở hạ tầng nước dù cố ý hay ngẫu nhiên, đặt tiền lệ nguy hiểm, đe dọa hàng triệu dân thường.
Cuộc xung đột hiện đã lan rộng đến 17 quốc gia, bao gồm cả các nước châu Âu cung cấp hỗ trợ quân sự. Nếu nước ngọt trở thành mục tiêu chính, nó có thể kích hoạt cuộc khủng hoảng nhân đạo trên toàn khu vực, làm gián đoạn thương mại toàn cầu không chỉ về dầu mỏ, mà còn về thực phẩm và hàng hóa.
Cuộc chiến giữa Mỹ – Israel với Iran đang nhắc nhở chúng ta rằng trong một thế giới ngày càng khan hiếm tài nguyên, nước ngọt có thể vượt qua dầu mỏ trở thành yếu tố quyết định chiến lược. Các bên tham chiến cần tôn trọng luật pháp quốc tế để tránh thảm họa nhân đạo không đáng có. Đồng thời, các quốc gia Trung Đông cũng phải đa dạng hóa nguồn nước, đầu tư mạnh vào công nghệ bền vững và hợp tác khu vực để giảm phụ thuộc vào các nhà máy “khử muối” dễ bị tổn thương.
Nguồn: https://dantri.com.vn/the-gioi/chien-su-tai-trung-dong-nuoc-ngot-co-the-vuot-dau-mo-thanh-yeu-to-sinh-tu-20260309155600984.htm

