Chiến sự tại Iran và nguy cơ gián đoạn tại eo biển Hormuz đã đẩy giá dầu vượt 100 USD/thùng vào ngày 9/3, lần đầu sau gần 4 năm. Dù đã hạ nhiệt trong phiên gần đây, thị trường vẫn lo ngại khủng hoảng năng lượng.
Các nước châu Á nhanh chóng ứng phó: Hàn Quốc tính áp trần giá nhiên liệu, Philippines tìm nguồn cung mới, còn Ấn Độ và Nhật Bản đối mặt rủi ro lạm phát và thâm hụt thương mại.
Trong khi đó, Trung Quốc được cho là có khả năng chống chịu tốt hơn nhờ dự trữ lớn.
Các nhà phân tích nhận định Trung Quốc ít bị tác động hơn nhiều nền kinh tế châu Á nếu gián đoạn tại eo biển Hormuz kéo dài (Ảnh: Click Oil and Gas).
Ám ảnh eo biển Hormuz và lợi thế từ “hầm trú ẩn” tỷ thùng
Dù lượng dầu thô nhập khẩu cao gần gấp đôi cường quốc số một là Mỹ, Bắc Kinh dường như đã chuẩn bị cho kịch bản đứt gãy nguồn cung từ rất lâu. Vũ khí đầu tiên và quan trọng nhất của họ chính là hệ thống kho dự trữ khổng lồ.
Tính đến tháng 1/2026, Trung Quốc ước tính nắm giữ khoảng 1,2 tỷ thùng dầu thô dự trữ trên đất liền. Theo chuyên gia Rush Doshi từ tổ chức Council on Foreign Relations, lượng dầu này tương đương 3-4 tháng tiêu thụ của toàn nền kinh tế. Đây là một “tấm đệm” hoàn hảo giúp nền kinh tế lớn thứ 2 thế giới có đủ thời gian để trì hoãn và làm mềm các cú sốc giá trên thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, chiến lược an ninh năng lượng trong 20 năm qua đã giúp Bắc Kinh liên tục đa dạng hóa chuỗi cung ứng, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các tuyến vận tải biển rủi ro. Các tuyến đường ống dẫn dầu trên bộ được đẩy mạnh xây dựng.
Nhờ vậy, dù eo biển Hormuz chiếm tới 31% lượng dầu vận chuyển đường biển toàn cầu, khu vực này hiện chỉ đáp ứng khoảng 6,6% tổng nhu cầu năng lượng của Trung Quốc, theo tính toán từ chuyên gia Ting Lu của Nomura. Tỷ trọng phụ thuộc vào khí tự nhiên qua tuyến đường “yết hầu” này thậm chí còn ở mức không đáng kể, chỉ 0,6%.
“Lá chắn” từ xe điện và năng lượng xanh
Kho dự trữ chỉ là giải pháp ngắn hạn. Yếu tố cốt lõi giúp Trung Quốc thực sự ít nhạy cảm với biến động giá dầu nằm ở cuộc cách mạng năng lượng xanh đang diễn ra thần tốc.
Khác với Mỹ – quốc gia chọn cách tăng mạnh sản lượng khai thác dầu nội địa trong thập kỷ qua, Trung Quốc tập trung toàn lực vào điện hóa và năng lượng tái tạo. Trong mảng giao thông, làn sóng xe điện đang trực tiếp bẻ gãy đường cong nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch.
Theo phân tích của Rhodium Group, việc điện hóa các phương tiện, đặc biệt là dòng xe tải hạng nặng, đã giúp Trung Quốc gạch bỏ hơn 1 triệu thùng dầu ra khỏi nhu cầu tiêu thụ mỗi ngày. Con số này dự kiến sẽ tiếp tục tăng thêm 600.000 thùng/ngày trong 12 tháng tới.
Ở thời điểm hiện tại, hơn một nửa số xe du lịch bán mới tại thị trường tỷ dân là xe năng lượng mới (chạy pin hoặc điện). Chính vì vậy, giới phân tích tại ngân hàng OCBC khẳng định: Khi nhu cầu nhiên liệu cho giao thông đường bộ bắt đầu đạt đỉnh, mức độ nhạy cảm của kinh tế Trung Quốc với giá dầu đang suy giảm qua từng năm.
Trong cơ cấu sản xuất điện, mức độ “cai nghiện” dầu mỏ của Bắc Kinh càng thể hiện rõ. Theo tổ chức nghiên cứu năng lượng Ember, dầu và khí tự nhiên hiện chỉ chiếm vỏn vẹn 4% trong cơ cấu sản xuất điện tại Trung Quốc, thấp hơn rất nhiều so với mức rủi ro 40-50% tại nhiều quốc gia châu Á khác.
Sự trỗi dậy của điện mặt trời và điện gió là không thể phủ nhận khi chúng đáp ứng tới 80% nhu cầu điện tăng thêm của nước này trong năm 2024.
Việc điện hóa phương tiện, đặc biệt là xe tải điện, đã giúp giảm hơn 1 triệu thùng dầu mỗi ngày trong nhu cầu tiêu thụ tiềm năng của Trung Quốc (Ảnh: Krasia).
Linh hoạt trong khủng hoảng và toan tính đường dài
Tất nhiên, quá trình chuyển đổi không thể diễn ra trong một sớm một chiều và than đá vẫn đang giữ vai trò xương sống trong hệ thống điện của nước này. Bên cạnh đó, việc nhập khẩu khoảng 5 triệu thùng dầu mỗi ngày từ các nước Trung Đông qua eo biển Hormuz vẫn là một điểm nghẽn tiềm ẩn rủi ro.
Dù vậy, khả năng ứng biến của Bắc Kinh trên bàn cờ năng lượng được đánh giá rất cao. Dầu Iran hiện chiếm khoảng 20% lượng nhập khẩu của Trung Quốc (theo Allianz Trade), nhưng nguồn cung này hoàn toàn có thể được thay thế linh hoạt bằng các chuyến hàng từ Nga nếu các lệnh trừng phạt hay chiến sự leo thang mất kiểm soát.
Đáng chú ý, các nhà hoạch định chính sách nước này không hề chủ quan chờ bão tới. Ngay khi căng thẳng Trung Đông có dấu hiệu gia tăng, Trung Quốc đã tranh thủ đẩy lượng dầu thô nhập khẩu tăng 4,6% lên mức kỷ lục 580 triệu tấn. Cục Quản lý Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) dự báo nước này sẽ tiếp tục mở rộng sức chứa kho dự trữ thêm khoảng 1 triệu thùng/ngày trong năm 2026.
Khi chiến sự bước sang tuần thứ 2 và kịch bản xung đột kéo dài dần hiện hữu, giá dầu neo cao sẽ là đòn thử lửa khắc nghiệt với kinh tế toàn cầu. Trong khi Ấn Độ chật vật vì đồng rupee suy yếu và chi phí nhập khẩu phình to, thì với Trung Quốc, cú sốc này lại mang vai trò của một chất xúc tác.
Như chuyên gia năng lượng Muyi Yang nhận định, cơn sốt giá năng lượng sẽ càng củng cố hướng đi mà Bắc Kinh đã chọn, phơi bày rủi ro của việc phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, từ đó thúc đẩy tốc độ chuyển đổi xanh trên toàn bộ nền kinh tế.
“Trung Quốc vẫn chịu tác động từ biến động năng lượng, nhưng họ có mức độ linh hoạt cao hơn rất nhiều”, chuyên gia Go Katayama kết luận. Một nền kinh tế đã tự xây cho mình những “hầm trú ẩn” kiên cố cả về kho bãi lẫn năng lượng tái tạo, rõ ràng có đủ tự tin để bình tĩnh hơn phần còn lại của thế giới trước cơn bão giá dầu.
Nguồn: https://dantri.com.vn/kinh-doanh/giai-ma-cach-trung-quoc-tru-vung-truoc-cu-soc-gia-dau-vuot-100-usdthung-20260310134839589.htm

