Thứ năm, Tháng ba 12, 2026
HomeGiáo Dục10 cụm từ tiếng Anh nói về việc giá xăng dầu tăng

10 cụm từ tiếng Anh nói về việc giá xăng dầu tăng

1. Fuel price hike (cụm danh từ): Đợt tăng giá nhiên liệu

“Fuel price hike” được dùng để chỉ một lần điều chỉnh tăng giá nhiên liệu, thường do cơ quan quản lý hoặc thị trường quyết định.

Ví dụ: The government announced another fuel price hike this month. (Chính phủ công bố thêm một đợt tăng giá nhiên liệu trong tháng này).

2. Gas prices surge (cụm động từ): Giá xăng tăng mạnh

“Surge” mang nghĩa tăng nhanh và mạnh trong thời gian ngắn.

Ví dụ: Gas prices surged after global oil supply tightened. (Giá xăng tăng mạnh sau khi nguồn cung dầu toàn cầu bị siết chặt).

3. Petrol prices climb (cụm động từ): Giá xăng leo thang

“Climb” được dùng khi giá tăng dần theo thời gian.

Ví dụ: Petrol prices continue to climb across many countries. (Giá xăng tiếp tục leo thang ở nhiều quốc gia).

4. Fuel costs soar (cụm động từ): Chi phí nhiên liệu tăng vọt

“Soar” thể hiện mức tăng rất nhanh và cao.

Ví dụ: Fuel costs have soared due to rising crude oil prices. (Chi phí nhiên liệu tăng vọt do giá dầu thô tăng).

5. Record – high fuel prices (cụm danh từ): Giá xăng cao kỷ lục

Cụm này được dùng khi giá nhiên liệu đạt mức cao nhất từ trước đến nay.

Ví dụ: Drivers are facing record-high fuel prices this summer. (Người lái xe đang đối mặt với mức giá xăng cao kỷ lục mùa hè này).

Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-cum-tu-tieng-anh-noi-ve-viec-gia-xang-dau-tang-20260310125457798.htm

DanTri Logo

Hello Mình là Cải

Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Tin Nóng Hôm Nay