1. Fuel price hike (cụm danh từ): Đợt tăng giá nhiên liệu
“Fuel price hike” được dùng để chỉ một lần điều chỉnh tăng giá nhiên liệu, thường do cơ quan quản lý hoặc thị trường quyết định.
Ví dụ: The government announced another fuel price hike this month. (Chính phủ công bố thêm một đợt tăng giá nhiên liệu trong tháng này).
2. Gas prices surge (cụm động từ): Giá xăng tăng mạnh
“Surge” mang nghĩa tăng nhanh và mạnh trong thời gian ngắn.
Ví dụ: Gas prices surged after global oil supply tightened. (Giá xăng tăng mạnh sau khi nguồn cung dầu toàn cầu bị siết chặt).
3. Petrol prices climb (cụm động từ): Giá xăng leo thang
“Climb” được dùng khi giá tăng dần theo thời gian.
Ví dụ: Petrol prices continue to climb across many countries. (Giá xăng tiếp tục leo thang ở nhiều quốc gia).
4. Fuel costs soar (cụm động từ): Chi phí nhiên liệu tăng vọt
“Soar” thể hiện mức tăng rất nhanh và cao.
Ví dụ: Fuel costs have soared due to rising crude oil prices. (Chi phí nhiên liệu tăng vọt do giá dầu thô tăng).
5. Record – high fuel prices (cụm danh từ): Giá xăng cao kỷ lục
Cụm này được dùng khi giá nhiên liệu đạt mức cao nhất từ trước đến nay.
Ví dụ: Drivers are facing record-high fuel prices this summer. (Người lái xe đang đối mặt với mức giá xăng cao kỷ lục mùa hè này).
6. Rising fuel costs (cụm danh từ): Chi phí nhiên liệu gia tăng
Cụm này thường được dùng trong các bài viết kinh tế.
Ví dụ: Rising fuel costs are putting pressure on transportation companies. (Chi phí nhiên liệu tăng đang gây áp lực lên các công ty vận tải).
7. Oil price rally (cụm danh từ): Đà tăng của giá dầu
“Rally” chỉ một giai đoạn giá tăng mạnh trên thị trường.
Ví dụ: The oil price rally has pushed gasoline prices higher. (Đà tăng của giá dầu đã đẩy giá xăng lên cao).
8. Pain at the pump (thành ngữ): Áp lực khi mua xăng
Đây là cách nói phổ biến trong báo chí phương Tây, ám chỉ việc người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn khi đổ xăng.
Ví dụ: Many drivers are feeling the pain at the pump. (Nhiều tài xế đang cảm nhận rõ áp lực khi mua xăng).
9. Energy price shock (cụm danh từ): Cú sốc giá năng lượng
Cụm từ này thường dùng khi giá năng lượng tăng mạnh gây tác động lớn đến nền kinh tế.
Ví dụ: The country is struggling with an energy price shock. (Quốc gia này đang vật lộn với cú sốc giá năng lượng).
10. Cost – of – living pressure (cụm danh từ): Áp lực chi phí sinh hoạt
Giá xăng tăng thường kéo theo áp lực chi phí sinh hoạt. Cụm danh từ này mặc dù không đề cập đến giá xăng, nhưng thường gắn liền với những bản tin miêu tả tác động từ những thay đổi trên thị trường năng lượng.
Ví dụ: Rising gasoline prices add to cost – of – living pressure. (Giá xăng tăng làm gia tăng áp lực chi phí sinh hoạt).
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-cum-tu-tieng-anh-noi-ve-viec-gia-xang-dau-tang-20260310125457798.htm

