1. Fall in love: Phải lòng, yêu ai đó
Cụm từ này dùng để diễn tả khoảnh khắc một người bắt đầu nảy sinh tình cảm với người khác. Đây là cách nói rất phổ biến khi kể về chuyện tình cảm.
Ví dụ: I fell in love with her smile (Tôi phải lòng nụ cười của cô ấy).
Những cụm từ bày tỏ tình yêu nhân dịp Valentine Trắng (Ảnh minh họa: Freepik).
2. Love at first sight: Yêu từ cái nhìn đầu tiên
Thành ngữ này dùng để diễn tả cảm giác rung động ngay từ lần đầu gặp gỡ. Cụm từ thường xuất hiện trong các câu chuyện tình yêu khi một người cảm thấy bị thu hút mạnh mẽ bởi đối phương ngay khoảnh khắc đầu tiên.
Ví dụ: It was love at first sight when they met (Đó là tình yêu từ cái nhìn đầu tiên khi họ gặp nhau).
3. Head over heels: Yêu say đắm
Cụm từ này diễn tả trạng thái yêu sâu đậm và say mê một người. Nó thường được dùng khi nói về những người đang chìm đắm trong tình yêu và dành nhiều tình cảm cho đối phương.
Ví dụ: He is head over heels in love with her (Anh ấy yêu cô ấy say đắm).
4. Be meant to be: Sinh ra là dành cho nhau
Cụm từ này được dùng khi nói rằng hai người có sự gắn kết đặc biệt và dường như được “định sẵn” để ở bên nhau. Nó thường xuất hiện khi nhắc đến những cặp đôi được cho là rất hợp và có duyên.
Ví dụ: Everyone thinks they are meant to be (Mọi người đều nghĩ họ sinh ra là dành cho nhau).
5. Have a crush on someone: Cảm nắng, thích thầm ai đó
Cụm từ này dùng khi một người có cảm tình với ai đó nhưng chưa chắc đã bày tỏ. Tình cảm này thường mang tính nhẹ nhàng, đôi khi chỉ là sự ngưỡng mộ hoặc rung động ban đầu.
Ví dụ: She has a crush on her classmate (Cô ấy cảm nắng bạn cùng lớp).
6. Sweet talk): Nói lời ngọt ngào
Cụm từ này chỉ những lời nói dịu dàng, lãng mạn nhằm thể hiện tình cảm hoặc khiến người khác cảm thấy vui và được quan tâm. Trong tình yêu, “sweet talk” thường xuất hiện trong những tin nhắn hoặc cuộc trò chuyện thân mật.
Ví dụ: He always sweet talks her on special days (Anh ấy luôn nói những lời ngọt ngào với cô ấy vào những dịp đặc biệt).
7. Tie the knot: Kết hôn
Đây là thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh dùng để nói về việc hai người chính thức kết hôn. Cụm từ thường xuất hiện trong các bài viết, lời chúc hoặc thông báo về đám cưới.
Ví dụ: They plan to tie the knot next year (Họ dự định kết hôn vào năm sau).
8. Be the one: Người đặc biệt, “định mệnh”
Cụm từ này được dùng khi nói về người mà mình tin là phù hợp nhất để gắn bó lâu dài. Trong các câu chuyện tình cảm, “the one” thường ám chỉ người mà ta muốn ở bên suốt cuộc đời.
Ví dụ: She believes he is the one (Cô ấy tin rằng anh chính là người dành cho mình).
9. Go out with someone: Hẹn hò với ai đó
Cụm từ này dùng để nói về việc hai người bắt đầu dành thời gian cho nhau với mục đích tìm hiểu và phát triển mối quan hệ tình cảm.
Ví dụ: They started going out last month (Họ bắt đầu hẹn hò từ tháng trước).
10. Be mad about someone: Yêu thích cuồng nhiệt
Thành ngữ này diễn tả tình cảm rất mạnh mẽ dành cho một người, thường mang nghĩa yêu thích hoặc say mê đặc biệt.
Ví dụ: He is mad about her (Anh ấy rất say mê cô ấy).
Huyền Trang
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-cum-tu-tieng-anh-ve-tinh-yeu-giup-loi-chuc-valentine-trang-ngot-ngao-20260312134658144.htm

