1. Price drop (cụm danh từ): Sự giảm giá.
Cụm price drop dùng để chỉ việc giá của một mặt hàng giảm so với trước đó. Trong các bản tin kinh tế, cụm này thường đi với các động từ như see, record, experience.
Ví dụ: Drivers welcomed a price drop at fuel stations this week (Các tài xế hoan nghênh sự giảm giá tại các cây xăng trong tuần này).
2. Prices plunge (cụm động từ): Giá giảm mạnh, giảm sâu.
Động từ plunge được dùng khi giá giảm nhanh và mạnh trong thời gian ngắn. Cụm này thường xuất hiện trong các bản tin tài chính khi nói về biến động lớn của thị trường.
Ví dụ: Fuel prices plunged after global oil supply increased (Giá nhiên liệu giảm mạnh sau khi nguồn cung dầu toàn cầu tăng).
3. Price cut (cụm danh từ): Việc cắt giảm giá.
Cụm price cut thường được dùng khi doanh nghiệp hoặc Chính phủ quyết định giảm giá bán của một sản phẩm. Trong câu, cụm này thường đi với các động từ như announce, introduce, implement.
Ví dụ: The government announced a price cut for retail fuel (Chính phủ đã công bố việc giảm giá đối với nhiên liệu bán lẻ).
4. Price dip (cụm danh từ): Sự giảm nhẹ về giá.
Từ dip mang nghĩa giảm nhẹ trong thời gian ngắn. Trong các bản tin kinh tế, cụm này thường dùng khi giá giảm nhưng không quá mạnh.
Ví dụ: There was a small price dip at gas stations over the weekend (Đã có một đợt giảm giá nhẹ tại các cây xăng vào cuối tuần).
5. Price slump (cụm danh từ): Sự sụt giảm mạnh của giá.
Từ slump dùng để mô tả sự giảm sâu và kéo dài của giá cả hoặc thị trường. Cụm này thường xuất hiện khi nói về sự suy yếu đáng kể của thị trường năng lượng.
Ví dụ: A global oil surplus triggered a price slump in fuel markets (Nguồn cung dầu dư thừa toàn cầu đã gây ra sự sụt giảm mạnh về giá trên thị trường nhiên liệu).
6. Prices ease (cụm động từ): Giá hạ nhiệt.
Động từ ease mang nghĩa giảm bớt hoặc trở nên nhẹ hơn. Trong các bản tin kinh tế, cụm này thường dùng khi giá giảm dần sau một giai đoạn tăng cao.
Ví dụ: Fuel prices eased slightly after demand slowed (Giá nhiên liệu hạ nhiệt nhẹ sau khi nhu cầu giảm).
7. Price rollback (cụm danh từ): Việc điều chỉnh giá giảm trở lại.
Cụm price rollback thường được dùng khi doanh nghiệp hoặc chính phủ đưa giá trở lại mức thấp hơn trước đó. Cách diễn đạt này thường xuất hiện trong các bản tin về chính sách giá hoặc bán lẻ.
Ví dụ: Several fuel retailers announced a price rollback this month (Một số nhà bán lẻ nhiên liệu đã công bố việc giảm giá trong tháng này).
8. Downward trend (cụm danh từ): Xu hướng giảm.
Cụm downward trend được dùng để mô tả xu hướng giá giảm dần theo thời gian. Trong các bản tin kinh tế, cụm này thường xuất hiện khi phân tích biến động của giá năng lượng.
Ví dụ: Fuel costs have shown a downward trend this week (Chi phí nhiên liệu đã cho thấy xu hướng giảm trong tuần này).
9. Cheaper prices (cụm danh từ): Giá rẻ hơn.
Cụm cheaper prices dùng để nói rằng giá của một mặt hàng đã thấp hơn so với trước. Cách diễn đạt này thường xuất hiện trong các bài viết về chi phí sinh hoạt.
Ví dụ: Drivers are enjoying cheaper prices at many fuel stations (Các tài xế đang được hưởng mức giá rẻ hơn tại nhiều cây xăng).
10. Price relief (cụm danh từ): Sự giảm giá giúp giảm bớt áp lực chi phí.
Từ relief mang nghĩa sự nhẹ nhõm hoặc giảm bớt gánh nặng. Trong các bản tin kinh tế, cụm price relief thường được dùng khi giá nhiên liệu giảm sau một thời gian tăng cao.
Ví dụ: Lower oil costs brought some price relief for drivers (Giá dầu giảm đã mang lại sự “dễ thở” về chi phí cho các tài xế).
Như Ý
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/gia-xang-giam-noi-tieng-anh-the-nao-cho-hay-20260314103051261.htm

