1. Come to terms with something: Chấp nhận một sự thật
Cụm từ này được dùng khi một người dần chấp nhận một hoàn cảnh hoặc sự thật trong cuộc sống, dù ban đầu điều đó có thể khiến họ khó khăn hoặc thất vọng.
Ví dụ: She finally came to terms with the fact that success looks different for everyone (Cuối cùng cô ấy chấp nhận rằng thành công trông khác nhau với mỗi người).
2. Find one’s own path: Tìm con đường riêng
Đây là cụm từ thể hiện việc mỗi người nên tự tìm ra hướng đi phù hợp với bản thân, thay vì chạy theo kỳ vọng hay tiêu chuẩn của người khác.
Ví dụ: He decided to find his own path instead of following what others expected (Anh quyết định tìm con đường riêng thay vì làm theo kỳ vọng của người khác).
3. Live at one’s own pace: Sống theo nhịp độ của mình
Cụm từ này nhấn mạnh việc mỗi người có tốc độ phát triển và trưởng thành khác nhau trong cuộc sống.
Ví dụ: She prefers to live at her own pace and not compare herself with others (Cô ấy thích sống theo nhịp độ của riêng mình và không so sánh bản thân với người khác).
4. A quiet life: Một cuộc sống bình lặng
Cụm từ này thường được dùng để nói về cuộc sống giản dị, ít áp lực và không quá ồn ào hay hào nhoáng.
Ví dụ: After years of working in the city, he chose a quiet life in the countryside (Sau nhiều năm làm việc ở thành phố, anh chọn một cuộc sống bình lặng ở vùng quê).
5. Find meaning in the ordinary: Tìm ý nghĩa trong những điều bình thường
Cụm từ này nhấn mạnh việc giá trị cuộc sống đôi khi nằm trong những điều nhỏ bé, giản dị hằng ngày.
Ví dụ: She learned to find meaning in the ordinary moments of life (Cô học cách tìm ý nghĩa trong những khoảnh khắc bình thường của cuộc sống).
6. Take life as it comes: Đón nhận cuộc sống một cách tự nhiên
Cụm từ này diễn tả thái độ sống bình thản, chấp nhận những điều xảy ra mà không quá lo lắng hay kiểm soát mọi thứ.
Ví dụ: He prefers to take life as it comes rather than worry about the future (Anh thích đón nhận cuộc sống một cách tự nhiên thay vì quá lo lắng về tương lai).
7. Slow and steady: Chậm mà chắc
Đây là cụm từ quen thuộc để nói về việc tiến bộ chậm rãi nhưng bền vững theo thời gian.
Ví dụ: Her career grew slow and steady over the years (Sự nghiệp của cô phát triển chậm mà chắc qua nhiều năm).
8. Be comfortable in one’s own skin: Thoải mái với chính con người mình
Thành ngữ này dùng để nói về trạng thái chấp nhận bản thân và cảm thấy tự tin với con người thật của mình.
Ví dụ: It took him years to feel comfortable in his own skin (Anh mất nhiều năm để cảm thấy thoải mái với chính con người mình).
9. Not everyone needs to shine: Không phải ai cũng cần tỏa sáng
Cụm từ này thường được dùng trong những thông điệp truyền cảm hứng, nhấn mạnh rằng giá trị của mỗi người không nhất thiết phải được thể hiện bằng sự nổi bật.
Ví dụ: She believes not everyone needs to shine to live a meaningful life (Cô tin rằng không phải ai cũng cần tỏa sáng để sống một cuộc đời ý nghĩa).
10. Quietly grow: Lặng lẽ trưởng thành
Cụm từ này diễn tả quá trình phát triển và trưởng thành diễn ra một cách âm thầm theo thời gian.
Ví dụ: Sometimes people quietly grow in ways others can not see (Đôi khi con người trưởng thành một cách lặng lẽ theo cách mà người khác không nhìn thấy).
Huyền Trang
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/cum-tu-tieng-anh-dien-ta-cuoc-doi-khong-ruc-ro-20260316145147604.htm

