Doanh nghiệp xoay xở tìm đầu ra khi đơn hàng xuất khẩu đình trệ
Mới đây, anh Trần Doãn Hùng, đại diện Công ty TNHH Cỏ May Đức Hùng (xã Ba Đình, Thanh Hóa), cho biết doanh nghiệp gặp một tình huống phát sinh ngoài dự tính liên quan đến căng thẳng quân sự tại Trung Đông.
Theo đó, một đối tác nước ngoài đã đặt sản xuất lô hàng giỏ lục bình đan cói hoa thị – dòng sản phẩm thủ công phục vụ trang trí nội thất, thường được sử dụng để đựng chậu cây hoặc đồ dùng trong không gian sống. Lô hàng này dự kiến xuất khẩu sang Đức và một số thị trường châu Âu.
Tuy nhiên, khi toàn bộ sản phẩm đã hoàn thiện, những biến động địa chính trị khiến chi phí logistics và thương mại tăng cao, buộc đối tác phải tạm dừng kế hoạch nhập khẩu. “Khách hàng sau đó đề nghị tôi hỗ trợ bán lại lô hàng tại Việt Nam với mức giá vốn ưu đãi để thu hồi một phần chi phí”, anh Hùng chia sẻ.
Để xử lý lượng hàng tồn, doanh nghiệp buộc phải chuyển hướng sang thị trường nội địa bằng cách tận dụng các nền tảng mạng xã hội để tìm kiếm khách hàng lẻ. Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ mô hình bán buôn xuất khẩu sang bán lẻ trong nước không hề đơn giản, khi phát sinh thêm nhiều khâu như marketing, vận chuyển nhỏ lẻ và chăm sóc khách hàng, kéo theo chi phí gia tăng và hiệu quả chưa như kỳ vọng.
Xuất khẩu điều đối mặt rủi ro do những biến động tại khu vực Trung Đông (Ảnh: Huân Trần).
Không chỉ lĩnh vực thủ công mỹ nghệ, nhiều doanh nghiệp trong ngành nông sản xuất khẩu cũng đang chịu áp lực tương tự. Các mặt hàng có thị trường tiêu thụ lớn tại Trung Đông như hồ tiêu, gia vị hay điều nhân đều bị ảnh hưởng khi khu vực này rơi vào bất ổn kéo dài, khiến nhu cầu nhập khẩu suy giảm.
Ông Cao Thúc Uy, Giám đốc Công ty TNHH Cao Phát, cho biết ngành chế biến điều đang phải đối mặt với nhiều rủi ro khi thị trường tiêu thụ toàn cầu có dấu hiệu chững lại. Theo ông, chi phí sản xuất không chỉ nằm ở nguyên liệu mà còn bao gồm hàng loạt yếu tố khác như bao bì, thùng carton và các vật tư phục vụ đóng gói. Trong khoảng một thập kỷ qua, tổng chi phí đầu vào đã tăng đáng kể, làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Trong khi đó, xung đột tại Trung Đông tiếp tục gây gián đoạn hoạt động thương mại quốc tế. Đây là khu vực chiếm khoảng 10-12% nhu cầu tiêu thụ điều nhân toàn cầu, nên nếu tình hình bất ổn kéo dài, nhu cầu có thể sụt giảm mạnh, tác động trực tiếp đến các doanh nghiệp xuất khẩu.
“Nhà máy của tôi nếu vận hành đúng công suất có thể chế biến khoảng 6.000 tấn điều thô mỗi tháng. Với giá nguyên liệu hiện nay, chỉ riêng chi phí mua điều thô đã lên tới hàng chục tỷ đồng, nếu thị trường đảo chiều thì rủi ro rất lớn”, ông Uy cho biết.
Bên cạnh đó, chi phí nhiên liệu tăng cao cũng tạo thêm áp lực đáng kể. Ông Uy cho hay việc đảm bảo nguồn dầu phục vụ vận hành máy móc ngày càng khó khăn. “Trước đây mỗi năm tôi đổ khoảng 20.000 lít dầu cho hệ thống máy móc, nhưng năm nay việc mua dầu rất khó, phải đi từng cây xăng nhỏ lẻ. Chi phí vận chuyển từ cửa khẩu về nhà máy cũng tăng mạnh do giá nhiên liệu tăng”, ông Uy nói.
Đáng chú ý, ngay cả với những đơn hàng đã được thanh toán trước từ các thị trường như Thổ Nhĩ Kỳ hay Israel, doanh nghiệp vẫn phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi giao hàng do lo ngại rủi ro trong quá trình vận chuyển.
Trước hàng loạt thách thức, nhiều doanh nghiệp buộc phải chủ động giảm công suất, thận trọng khi ký kết hợp đồng mới và tìm kiếm thêm kênh tiêu thụ trong nước nhằm giảm áp lực tồn kho, duy trì dòng tiền và ổn định hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn nhiều biến động.
Doanh nghiệp siết chặt phòng ngừa rủi ro khi chuỗi logistics toàn cầu biến động
Trong bối cảnh chuỗi logistics toàn cầu tiếp tục chịu tác động từ các điểm nóng địa chính trị, đặc biệt là khu vực Trung Đông, các hiệp hội ngành hàng đang liên tục phát đi cảnh báo, khuyến nghị doanh nghiệp nâng cao mức độ thận trọng nhằm hạn chế rủi ro trong hoạt động thương mại quốc tế.
Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam khuyến cáo doanh nghiệp tạm thời không thực hiện các giao dịch mới với đối tác tại những khu vực có rủi ro cao (Ảnh: Huân Trần).
Bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam, cho biết ngành hồ tiêu trong nước đang bước vào giai đoạn thu hoạch cao điểm. Đây cũng là thời điểm hoạt động giao thương với các đối tác quốc tế diễn ra sôi động nhất trong năm, khi nguồn cung dồi dào và nhu cầu nhập khẩu tăng cao từ nhiều thị trường.
Tuy nhiên, những bất ổn kéo dài tại Trung Đông đang tạo ra nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng và thanh toán quốc tế, khiến các doanh nghiệp đối diện với nhiều rủi ro nếu tiếp tục ký kết hợp đồng mới trong giai đoạn nhạy cảm này. Trước tình hình đó, hiệp hội khuyến cáo doanh nghiệp nên tạm dừng các giao dịch mới với đối tác tại những khu vực có mức độ rủi ro cao, đồng thời theo dõi sát diễn biến thị trường trước khi đưa ra quyết định.
Đối với các hợp đồng đã ký và đang đến thời hạn giao hàng, doanh nghiệp được khuyến nghị chủ động trao đổi lại với đối tác để điều chỉnh tiến độ, có thể giãn hoặc hoãn thời gian giao hàng nhằm giảm thiểu nguy cơ phát sinh sự cố trong quá trình vận chuyển quốc tế. Song song đó, việc bảo quản, lưu trữ hàng hóa cũng cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng trong thời gian chờ thị trường ổn định trở lại.
Ở góc độ logistics, ông Ngô Khắc Lễ, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam, nhận định căng thẳng tại Trung Đông đang tạo ra ba nhóm rủi ro chính đối với doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm rủi ro về năng lượng, logistics và tỷ giá. Trong đó, một kịch bản đáng lo ngại là tình huống hãng tàu đơn phương chấm dứt hành trình, còn gọi là “End of Voyage”.
Theo ông Lễ, điều khoản này thường được quy định trong vận đơn của các hãng tàu lớn, cho phép họ dừng hành trình và dỡ hàng tại một cảng ngoài kế hoạch ban đầu nếu xuất hiện các yếu tố bất khả kháng như chiến tranh hoặc nguy cơ mất an toàn. “Trong nhiều tranh chấp thương mại quốc tế, tòa án và trọng tài thường công nhận quyền này của hãng tàu nếu họ chứng minh được việc tiếp tục hành trình là không an toàn hoặc không khả thi”, ông Lễ thông tin.
Việc chấm dứt hành trình không chỉ gây ảnh hưởng đến một lô hàng riêng lẻ mà còn có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa trong toàn bộ hệ thống vận tải, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn tại cảng, thiếu hụt container, gián đoạn lịch trình tàu và kéo dài thời gian giao hàng trên nhiều tuyến thương mại quốc tế.
Trong trường hợp nhận được thông báo hàng hóa bị dỡ tại cảng ngoài kế hoạch, doanh nghiệp cần nhanh chóng rà soát lại hợp đồng mua bán, đặc biệt là các điều khoản thương mại quốc tế (Incoterms), để xác định rõ trách nhiệm giữa các bên cũng như chi phí phát sinh.
Từ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn phương án xử lý phù hợp như tiếp tục vận chuyển đến cảng đích, chuyển hướng sang một cảng thay thế hoặc tìm kiếm đối tác tiêu thụ mới tại khu vực hàng hóa đang lưu giữ.
Ngoài ra, trong một số tình huống, doanh nghiệp có thể cân nhắc đưa hàng quay trở lại cảng xuất khẩu ban đầu hoặc lưu kho chờ thị trường ổn định. Trường hợp chi phí xử lý vượt quá giá trị lô hàng, phương án từ bỏ hàng hóa cũng có thể được đặt ra như một giải pháp cuối cùng.
Các chuyên gia cũng lưu ý doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ hợp đồng bảo hiểm hàng hóa để xác định các rủi ro phát sinh có nằm trong phạm vi được bảo hiểm hay không. Đối với những đơn hàng đang trong quá trình đàm phán nhưng chưa ký kết, việc tạm hoãn để đánh giá lại phương án vận chuyển và thị trường là cần thiết, nhằm tránh rơi vào thế bị động khi chuỗi logistics toàn cầu vẫn còn nhiều biến động khó lường.
Nguồn: https://dantri.com.vn/kinh-doanh/ket-duong-sang-chau-au-doanh-nghiep-xuat-khau-tim-cach-ban-hang-ve-noi-dia-20260317142640523.htm

