Thứ tư, Tháng ba 18, 2026
HomeKinh DoanhHành trình phi thường của cá tra Việt Nam tại Nhật Bản

Hành trình phi thường của cá tra Việt Nam tại Nhật Bản

Cuối năm 2025 đánh dấu một cột mốc lịch sử mà giới chuyên môn gọi là “sự hội nhập văn hóa”: Lần đầu tiên, cá tra Việt Nam chính thức được đưa vào thực đơn của Kura Sushi – một trong những chuỗi nhà hàng sushi băng chuyền lớn nhất Nhật Bản với hơn 550 chi nhánh.

Cá tra Việt Nam vào thực đơn sushi Nhật Bản

Theo Hiệp hội Chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), đây được xem là bước tiến quan trọng trong việc khẳng định vị thế thủy sản Việt Nam trên thị trường khó tính này.

Khách Nhật Bản đánh giá cao chất lượng cá tra: Phần thịt trắng mịn, hương vị nhẹ nhàng, hài hòa với wasabi và nước tương, mang lại trải nghiệm mới mẻ so với các loại cá truyền thống dùng cho sushi.

Đây không đơn thuần là câu chuyện bán được hàng. Việc một loại cá nuôi nhập khẩu như cá tra được chấp nhận làm topping (nguyên liệu phủ) cho món sushi – vốn là tinh hoa, là quốc hồn quốc túy của Nhật Bản – mang ý nghĩa biểu tượng to lớn. Nó chứng minh rằng sản phẩm đã vượt qua “bức tường lửa” về định kiến, không còn bị xem là hàng thay thế hạng hai mà là một nguyên liệu hợp pháp, đủ chất lượng và hương vị để đứng trong hàng ngũ những món ăn tinh tế nhất.

Hành trình phi thường của cá tra Việt Nam tại Nhật Bản - 1

Bên trong nhà máy chế biến cá tra tại Đồng bằng Sông Cửu Long (Ảnh: VASEP).

LỜI TÒA SOẠN

Nửa thế kỷ trước, Việt Nam bước ra khỏi chiến tranh với một nền nông nghiệp manh mún và nhiều phụ thuộc. Hạt gạo khi ấy là câu chuyện của sinh tồn.

Hôm nay, hạt gạo đã trở thành một “tấm hộ chiếu” kinh tế. Nhưng câu chuyện không dừng lại ở xuất khẩu nông sản, Việt Nam đang bước vào một chặng đường mới: Xuất khẩu cách làm nông nghiệp.

Từ những cánh đồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long, mô hình sản xuất nông nghiệp Việt Nam đang âm thầm “đi xa” hơn biên giới. Ở châu Phi, những vùng đất từng bị bỏ hoang đã được phủ xanh bởi các giống lúa ngắn ngày, kỹ thuật canh tác tiết kiệm nước và phương thức quản trị mùa vụ đơn giản nhưng hiệu quả.

Ở một lát cắt khác, câu chuyện ngành điều Campuchia cho thấy một “bản đồ ảnh hưởng” rộng hơn của nông nghiệp Việt Nam.

Không chỉ tham gia chuỗi giá trị. Việt Nam đang góp phần định hình chuỗi giá trị. Tuyến bài này được thực hiện trong bối cảnh đó.

Kỳ 1: Chuyên gia Việt Nam biến vùng đất bỏ hoang ở châu Phi thành cánh đồng lúa trĩu hạt

Kỳ 2: Dấu ấn Việt Nam phía sau sự phát triển thần kỳ của ngành điều Campuchia

Theo các chuyên gia thủy sản, lịch sử của cá tra Việt Nam tại thị trường Nhật Bản là một câu chuyện về sự kiên trì và đổi mới để vượt qua những rào cản văn hóa và tiêu dùng sâu sắc.

Theo truyền thống, người Nhật có sự ưa chuộng rõ rệt đối với các loại hải sản biển, đặc biệt là các loài cá đánh bắt tự nhiên. Họ thường tỏ ra thờ ơ, thậm chí hoài nghi đối với các sản phẩm cá nuôi nước ngọt nhập khẩu như cá tra. Rào cản tâm lý này là thách thức lớn nhất mà cá tra phải đối mặt trong những ngày đầu thâm nhập thị trường.

Để có được vị thế ngày hôm nay, cá tra Việt Nam đã phải “trầy vi tróc vảy” vượt qua hệ thống kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) khắt khe bậc nhất thế giới của Nhật Bản. 

Theo chia sẻ của lãnh đạo Công ty Cổ phần XNK Thủy sản Bến Tre (ABT): Để hiện thực hóa giấc mơ đưa con cá tra lên băng chuyền của Kura Sushi, công ty đã phải thiết lập những tiêu chuẩn chưa từng có tiền lệ. Không đơn thuần là sản phẩm đông lạnh, cá tra chuẩn sushi đòi hỏi một quy trình nuôi “sạch” tuyệt đối để triệt tiêu hoàn toàn mùi rong và mùi bùn – “tử huyệt” khiến cá nước ngọt thường bị từ chối trên bàn tiệc sashimi.

Nhưng hương vị mới chỉ là điều kiện cần. Rào cản kỹ thuật thực sự nằm ở các chỉ số vi sinh an toàn để ăn sống. Theo tiết lộ từ ABT, tiêu chuẩn tổng khuẩn hiếu khí (TPC) của dòng sản phẩm này phải thấp hơn 100 lần so với cá tra phi lê xuất khẩu thông thường.

Bên cạnh đó là sự kiểm soát gắt gao để đảm bảo “vắng bóng” hoàn toàn các vi khuẩn nguy hại như E.coli, Salmonella hay Staphylococcus. Đây là những “khe cửa hẹp” mà chỉ những doanh nghiệp sở hữu công nghệ chế biến sâu và vùng nuôi quy chuẩn mới có thể lách qua.

Hành trình phi thường của cá tra Việt Nam tại Nhật Bản - 2

Công nhân kiểm tra chất lượng nước tại ao nuôi cá tra (Ảnh: ABT).

Chia sẻ về cột mốc lịch sử này, bà Nguyễn Thị Trà My – Tổng Giám đốc Tập đoàn PAN (công ty mẹ của ABT) – không giấu được niềm tự hào: “Từ Đồng bằng sông Cửu Long đến bàn ăn Nhật Bản là hành trình mang theo tâm huyết của biết bao con người. Việc sản phẩm cá tra Việt Nam chinh phục thành công chuỗi Kura Sushi là minh chứng sống động nhất cho thấy nông sản Việt hoàn toàn đủ sức vượt qua những hàng rào khó tính nhất. Đây không chỉ là niềm vui của doanh nghiệp mà còn là bước tiến quan trọng, góp phần tái định vị và nâng tầm đẳng cấp cho con cá tra Việt Nam trên bản đồ ẩm thực thế giới”.

Những nỗ lực không biết mệt mỏi để chinh phục khách hàng Nhật

Tại sao Nhật Bản – quốc gia nhập khẩu 15 tỷ USD thủy sản mỗi năm – lại quay sang “mặn mà” với con cá tra Việt Nam? Câu trả lời nằm ở bài toán kinh tế vĩ mô và sự khan hiếm của các nguồn cá thịt trắng truyền thống.

Thị trường Nhật Bản đang chịu áp lực từ lạm phát và sự suy giảm sức mua. Người tiêu dùng ngày càng nhạy cảm về giá. Trong khi đó, các loại cá thịt trắng phổ biến như cá minh thái (Alaska Pollock) hay cá tuyết (Cod) – vốn là nguồn protein chủ lực của người Nhật – đang gặp khó khăn. Đây là các loài đánh bắt tự nhiên, phụ thuộc hoàn toàn vào hạn ngạch và mùa vụ, dẫn đến nguồn cung bấp bênh và giá thành leo thang.

Hành trình phi thường của cá tra Việt Nam tại Nhật Bản - 3

Để đáp ứng tiêu chuẩn Nhật Bản, các yếu tố đầu vào như chất lượng nước, thức ăn phải được kiểm soát chặt chẽ (Ảnh: ABT).

Cá tra Việt Nam xuất hiện như một “cứu cánh” hoàn hảo nhờ ba lợi thế chiến lược của ngành nuôi trồng: Nguồn cung ổn định quanh năm, khả năng truy xuất nguồn gốc và đặc biệt là mức giá cạnh tranh.

Số liệu thị trường cho thấy sự chênh lệch giá rất lớn: Tại các siêu thị như AEON, một gói phi lê cá tra đông lạnh 280g (chuẩn ASC) có giá bán lẻ chỉ khoảng 398 JPY (tương đương 2,70 USD). Trong khi đó, giá bán buôn của cá tuyết đông lạnh có thể dao động từ 980 JPY đến 1.980 JPY/kg (khoảng 6,5-13,2 USD/kg).

Bà Lê Hằng, Phó Tổng thư ký VASEP phân tích: “Giá cá tra chỉ bằng khoảng 1/3 so với cá tuyết và cá hồi, nhất là sản phẩm làm sushi. Trong bối cảnh kinh tế Nhật Bản dự báo chưa hồi phục ngay, cá tra sẽ tiếp tục được lựa chọn thay thế”.

Chính sự chênh lệch này đã giúp cá tra từ một “kẻ vô danh” vươn lên mạnh mẽ. Năm 2011, tổng giá trị xuất khẩu cá tra sang Nhật Bản chỉ đạt 2,56 triệu USD, chỉ chiếm 0,14% trong tổng kim ngạch xuất khẩu cá tra của Việt Nam trên toàn cầu. Giai đoạn từ 2011 đến 2019 chứng kiến một sự thay đổi ngoạn mục. Kim ngạch xuất khẩu cá tra sang Nhật Bản đã tăng trưởng gấp 12. 

Sự tăng trưởng bùng nổ này không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của những chiến lược marketing và phát triển sản phẩm có mục tiêu rõ ràng.

Một trong những cột mốc quan trọng nhất là sự hợp tác thành công với AEON, một trong những tập đoàn bán lẻ lớn nhất Nhật Bản. Việc sản phẩm cá tra Việt Nam đáp ứng được bộ tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt không chỉ giúp sản phẩm có mặt trên kệ của hàng trăm siêu thị trên khắp Nhật Bản mà còn giúp xây dựng lòng tin với người tiêu dùng đại chúng, vốn rất cẩn trọng với các sản phẩm nhập khẩu.

Đến năm 2025, kim ngạch xuất khẩu sang Nhật đạt trên 40 triệu USD. Đặc biệt, Nhật Bản đóng vai trò là “mỏ neo” giá trị khi chấp nhận mức giá nhập khẩu trung bình cao (5,73-11,3 USD/kg) cho các sản phẩm giá trị gia tăng, giúp doanh nghiệp Việt cân bằng biên lợi nhuận so với các thị trường giá rẻ.

Hành trình phi thường của cá tra Việt Nam tại Nhật Bản - 4

Các sản phẩm chế biến từ cá tra còn nhiều dư địa phát triển tại Nhật và các thị trường cao cấp (Ảnh: ABT).

Tương lai tươi sáng cho cá tra tại Nhật

 Nhìn về tương lai, Nhật Bản không chỉ là một thị trường tiêu thụ, mà là “phòng thí nghiệm” cho các sản phẩm giá trị gia tăng (VAP) của ngành cá tra. Và sự kiện cá tra vào thực đơn sushi của chuỗi nhà hàng Nhật Bản mới đây đã đánh dấu một cột mốc về hội nhập văn hóa.

Theo giám đốc một công ty thủy sản tại Cần Thơ, việc một loại cá nuôi nhập khẩu như cá tra được chấp nhận trong món sushi của một hệ thống nhà hàng lớn cho thấy sản phẩm đã vượt qua mọi rào cản về định kiến.

“Cá tra Việt Nam không còn bị xem là một sản phẩm thay thế giá rẻ mà đã được công nhận là một nguyên liệu hợp pháp, có đủ chất lượng và hương vị để đứng vững trong một trong những định dạng ẩm thực khắt khe nhất thế giới”, vị này nói.

Tuy nhiên, trao đổi với Dân trí, bà Lê Hằng, Phó tổng thư ký VASEP, cho hay: Dù cá tra đã vào chuỗi nhà hàng, nhưng trên thực đơn, cái tên “cá tra” có thể không xuất hiện trực tiếp. Các nhà hàng thường gọi chung là sushi hoặc dùng tên thương mại khác, bởi thuật ngữ “cá tra” đôi khi vẫn chưa gợi lên cảm giác “cá” thực sự đối với người tiêu dùng Nhật vốn quen với cá biển.

“Họ không để tên trên menu vì người tiêu dùng Nhật nhiều khi vẫn e ngại cá da trơn nuôi. Đây vừa là rào cản tiếp thị, nhưng cũng là chiến thuật để nhà hàng giữ giá thấp và người dùng tập trung vào chất lượng thực tế thay vì định kiến”, bà Lê Hằng chia sẻ.

Hành trình phi thường của cá tra Việt Nam tại Nhật Bản - 5

Xuất khẩu cá tra của Việt Nam đạt hơn 2,2 tỷ USD trong năm 2025 (Ảnh: VASEP).

Dù vậy, tương lai với con cá tra tại Nhật là bức tranh màu sáng. Xu hướng nhân khẩu học với dân số già hóa và lối sống bận rộn đang định hình lại cách người Nhật ăn cá. Họ cần những sản phẩm tiện lợi, không xương, dễ chế biến và khẩu phần nhỏ. Cá tra, với thớ thịt trắng, mềm và không xương dăm, sở hữu “DNA” hoàn hảo để đáp ứng nhu cầu này.

Các doanh nghiệp Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ bán cá phi lê thô sang các sản phẩm “may đo” cho người Nhật. Đó là các sản phẩm giả lươn (Kabayaki) – một chiến lược thay thế khi lươn tự nhiên ngày càng khan hiếm và đắt đỏ. Hay các sản phẩm chế biến sâu như cá tẩm bột (Fish Karaage), chả cá (surimi/kamaboko), và các set nguyên liệu cho hộp cơm Bento hay quán nhậu Izakaya.

Thị trường nuôi trồng thủy sản Nhật Bản dự kiến đạt 6,67 tỷ USD vào năm 2032. Với đà tăng trưởng hiện tại, cá tra Việt Nam hoàn toàn có quyền mơ về một vị thế vững chắc hơn. Từ những ao nuôi ở Đồng bằng sông Cửu Long đến băng chuyền sushi hào nhoáng tại Tokyo, hành trình của con cá tra là minh chứng cho thấy: Khi chất lượng chạm ngưỡng tinh hoa, mọi rào cản định kiến đều có thể bị xóa bỏ.

“Thách thức lớn nhất bây giờ không phải là tìm khách hàng, mà là giữ vững phong độ. Khi đã có đối tác rồi, mình phải đảm bảo duy trì chất lượng tốt. Chỉ cần một sai sót nhỏ về dư lượng kháng sinh, cánh cửa thị trường có thể khép lại bất cứ lúc nào”, đại diện VASEP cảnh báo.

Khác với nhiều thị trường, Nhật Bản áp dụng quy định về mức dư lượng tối đa (MRL) đối với kháng sinh ở mức “không khoan nhượng”. Đây là rào cản kỹ thuật khó khăn nhất.

Đơn cử như với chất Doxycycline và Enrofloxacin (hai loại kháng sinh được sử dụng phổ biến trong nuôi trồng thủy sản). Trong khi thị trường khó tính như EU cho phép mức dư lượng là 100 ppb (tương đương 0,1 mg/kg sản phẩm), thì Nhật Bản áp dụng giới hạn chỉ là 10 ppb.

Tức là tiêu chuẩn Nhật khắt khe gấp 10 lần châu Âu. Một quy trình nuôi trồng “chuẩn EU” vẫn có thể khiến lô hàng bị tiêu hủy tại cảng Nhật Bản. 

Nguồn: https://dantri.com.vn/kinh-doanh/hanh-trinh-phi-thuong-cua-ca-tra-viet-nam-tai-nhat-ban-20260219160309060.htm

DanTri Logo

Hello Mình là Cải

Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Tin Nóng Hôm Nay