Các tàu hải quân Mỹ di chuyển trên vịnh Ba Tư vào tháng 10/1987 (Ảnh: (NAID).
Tuyến huyết mạch toàn cầu
Eo biển Hormuz từ lâu đã giữ vai trò then chốt trong hệ thống năng lượng toàn cầu, nơi khoảng 20% lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng của thế giới đi qua mỗi ngày. Trước khi căng thẳng leo thang, mỗi ngày có khoảng 100 tàu lớn, chủ yếu là tàu chở dầu và khí, di chuyển qua khu vực này để cung cấp năng lượng cho các nền kinh tế châu Á như Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Đông Nam Á.
Điều đó khiến bất kỳ gián đoạn nào tại Hormuz đều có thể kéo theo hệ quả dây chuyền, từ năng lượng, vận tải biển cho đến an ninh lương thực. Không chỉ dầu khí, các sản phẩm phân bón như urê và amoniac từ khu vực Vùng Vịnh cũng phụ thuộc vào tuyến hàng hải này, tác động trực tiếp đến chuỗi cung ứng nông nghiệp toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, nguy cơ tái diễn một “cuộc chiến tàu chở dầu” không còn là giả định xa vời, mà là kịch bản từng xảy ra trong lịch sử.
Khi Vịnh Ba Tư biến thành điểm nóng trên biển
“Cuộc chiến tàu chở dầu” diễn ra trong giai đoạn 1984-1988, là một phần của xung đột Iran – Iraq kéo dài. Ban đầu, các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở dầu mỏ chỉ mang tính lẻ tẻ, nhưng từ năm 1984 đã chuyển sang giai đoạn có hệ thống.
Iraq là bên khởi đầu khi sử dụng máy bay Mirage do Pháp sản xuất để tấn công các tàu chở dầu phục vụ xuất khẩu của Iran. Chỉ trong vài tháng, khoảng 40 tàu đã bị đánh trúng, với mục tiêu rõ ràng là bóp nghẹt nguồn thu từ dầu mỏ, chiếm tới 45% GDP của Iran khi đó.
Đáp trả, Iran mở rộng phạm vi tấn công sang các tàu chở dầu của Kuwait và Ả rập Xê út – những quốc gia ủng hộ Iraq, nhằm gây áp lực buộc các nước Vùng Vịnh can thiệp. Xung đột từ đó lan rộng, kéo theo hàng loạt tàu thương mại mang nhiều quốc tịch khác nhau bị cuốn vào vòng xoáy bạo lực.
Một đặc điểm nổi bật của giai đoạn này là việc sử dụng rộng rãi thủy lôi. Iran tiến hành rải mìn tại các tuyến hàng hải chiến lược, đặc biệt ở khu vực gần Kuwait, đảo Farsi và vịnh Oman. Nhiều tàu đã trúng mìn, trong đó có tàu chở dầu Bridgeton treo cờ Mỹ năm 1987, dù được hộ tống bởi tàu chiến Mỹ.
Vụ nổ dưới thân tàu Bridgeton tạo ra lỗ thủng lớn dài khoảng 10m, rộng 5m, cho thấy hiệu quả đáng kể của vũ khí mìn đối với cả những mục tiêu có vỏ thép dày. Một trường hợp khác là tàu Marshal Chuikov của Liên Xô bị hư hại nặng nhưng vẫn có thể tiếp tục hành trình nhờ cấu trúc kín nước.
Trong suốt giai đoạn này, khoảng 400 tàu đã bị phá hủy hoặc hư hại, hơn 400 thủy thủ thiệt mạng, trong khi chi phí bảo hiểm hàng hải tăng vọt, làm tê liệt hoạt động vận tải trong khu vực.
Vị trí eo biển Hormuz (Đồ họa: Al Jazeera).
Mỹ can thiệp và thiết lập hành lang an toàn
Trước nguy cơ mất kiểm soát tuyến hàng hải chiến lược, Mỹ đã triển khai Chiến dịch Earnest Will năm 1987 – chiến dịch hộ tống hải quân lớn nhất kể từ Thế chiến II.
Hải quân Mỹ tổ chức các đoàn tàu hộ tống, sử dụng lực lượng từ 20 đến 25 tàu chiến, kết hợp với trinh sát đường không, máy bay cảnh báo sớm AWACS và các tàu quét mìn, bao gồm cả trực thăng chuyên dụng. Đồng thời, các lực lượng này cũng tấn công các mục tiêu bị cho là liên quan đến hoạt động rải mìn.
Đến cuối năm 1988, các tuyến vận tải an toàn đã được thiết lập trở lại. Cùng thời điểm, Iran và Iraq sau nhiều năm xung đột với những thiệt hại nặng nề, đã chấp nhận ngừng bắn, khép lại một trong những giai đoạn khốc liệt nhất của xung đột khu vực.
Những bài học vẫn còn nguyên giá trị
“Cuộc chiến tàu chở dầu” để lại nhiều bài học quan trọng cho chiến tranh hiện đại. Trước hết là vai trò ngày càng lớn của mìn – một phương tiện chi phí thấp nhưng có khả năng gây thiệt hại đáng kể cho cả tàu quân sự và dân sự.
Bên cạnh đó, các lực lượng hải quân cỡ nhỏ, linh hoạt, thường được gọi là “hạm đội muỗi”, đã chứng minh hiệu quả khi hoạt động theo nhóm nhỏ, sử dụng chiến thuật phục kích và tấn công nhanh.
Trinh sát, đặc biệt là trinh sát trên không, cũng được xác định là yếu tố quyết định, giúp phát hiện sớm các mối đe dọa và đảm bảo an toàn cho các tuyến vận tải.
Một điểm đáng chú ý khác là dù bị tấn công, nhiều tàu chở dầu vẫn không bị phá hủy hoàn toàn mà có thể quay trở lại cảng, cho thấy nhu cầu tăng cường sức mạnh vũ khí tấn công nếu mục tiêu là triệt tiêu hoàn toàn năng lực vận tải.
Trong bối cảnh hiện nay, khi eo biển Hormuz tiếp tục là điểm nóng, những bài học từ “cuộc chiến tàu chở dầu” không chỉ mang ý nghĩa lịch sử mà còn là cơ sở để các bên tính toán chiến lược. Một cuộc xung đột trên biển, dù ở quy mô hạn chế, vẫn có thể tạo ra tác động vượt xa khu vực Trung Đông, lan tới toàn bộ hệ thống kinh tế toàn cầu.
Nguồn: https://dantri.com.vn/the-gioi/cuoc-chien-tau-cho-dau-tung-lam-day-song-trung-dong-20260330104414717.htm

