Các tên lửa Iran được trưng bày tại một công viên ở Tehran (Ảnh: Reuters).
Kể từ ngày 28/2, khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch không kích quy mô lớn nhằm vào lãnh đạo, cơ sở quân sự và hạ tầng kinh tế của Iran, Tehran đã chính thức kích hoạt mô hình “nền kinh tế kháng cự” – một chiến lược được xây dựng qua hơn 4 thập niên nhằm đối phó với trừng phạt và xung đột.
Mô hình này không chỉ là “công cụ sinh tồn”, mà còn là cách chính quyền Iran chuyển nền kinh tế sang trạng thái thời chiến, ưu tiên nguồn lực dân sự cho xung đột thay vì duy trì hoạt động bình thường. Dù chịu thiệt hại nặng nề từ hàng nghìn cuộc tấn công từ Mỹ – Israel, bao gồm hư hại các nhà máy thép lớn, Iran vẫn duy trì được nguồn cung hàng thiết yếu, thương mại biên giới và thậm chí hưởng lợi tạm thời từ giá dầu tăng vọt. Tuy nhiên, giới hạn của mô hình này đang lộ rõ khi rủi ro mở rộng sang hạ tầng năng lượng dân sự ngày càng cao.
Nền kinh tế kháng cự: Từ ý tưởng đến thực tiễn
Khái niệm “nền kinh tế kháng cự” không phải sản phẩm của cuộc chiến hiện tại mà là di sản của Cách mạng Hồi giáo năm 1979. Sau khi bị cô lập bởi trừng phạt quốc tế, đặc biệt từ Mỹ, Iran dưới sự lãnh đạo của Lãnh tụ tối cao Ayatollah Ali Khamenei (đến khi ông bị hạ sát ngày 28/2) đã hệ thống hóa chiến lược này từ năm 2012. Mục tiêu cốt lõi là giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và xuất khẩu dầu mỏ, thúc đẩy tự cung tự cấp, phân tán sản xuất và xây dựng mạng lưới thương mại thay thế với các đối tác như Trung Quốc, Nga và các nước láng giềng.
Theo các phân tích lịch sử, mô hình này nhấn mạnh “sản xuất nội địa hóa” và “kinh tế nội sinh”, sản xuất mọi thứ từ dược phẩm, linh kiện ô tô đến đồ gia dụng mà trước đây phải nhập khẩu. Hệ thống năng lượng được phân tán để tránh tổn thất lớn từ một điểm tấn công duy nhất. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) đóng vai trò trung tâm, kiểm soát nhiều doanh nghiệp chiến lược và mạng lưới buôn bán kín đáo. Trước cuộc xung đột năm 2026, mô hình đã giúp Iran duy trì xuất khẩu phi dầu mỏ khoảng 2 tỷ USD mỗi tháng từ kim loại, hóa chất và thực phẩm, dù lạm phát vượt 40% và đồng rial mất giá thảm hại.
Cuộc xung đột hiện tại, bắt đầu bằng các đòn không kích nhắm vào giới lãnh đạo chủ chốt và cơ sở hạt nhân, sau đó mở rộng sang hạ tầng kinh tế, chính là bài kiểm tra khắc nghiệt nhất. Không giống các đợt trừng phạt trước, đây là xung đột vũ trang trực tiếp, gây gián đoạn sản xuất và logistics. Theo Financial Times, Iran không nhắm đến “kinh tế bình thường” mà chuyển sang mô hình thời chiến: tận dụng nguồn lực dân sự, phân quyền địa phương và duy trì ổn định nội bộ để hỗ trợ nỗ lực quân sự.
Thích ứng thời chiến: Từ sản xuất tự cung đến thương mại thay thế
Một trong những trụ cột của nền kinh tế kháng cự là khả năng tự sản xuất hàng thiết yếu. Trước chiến tranh, Tổng thống Masoud Pezeshkian đã thúc đẩy phân quyền cho các địa phương, cắt giảm thủ tục hành chính và đẩy nhanh nhập khẩu qua biên giới trên bộ. Kết quả là, dù eo biển Hormuz bị gián đoạn nghiêm trọng do Iran phong tỏa một phần để đáp trả, thương mại đất liền với Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq và các nước Trung Á vẫn duy trì được dòng chảy hàng hóa.
Nguồn cung thực phẩm và hàng tiêu dùng thiết yếu vẫn ổn định. Siêu thị tại Tehran và các thành phố lớn vẫn đầy hàng, giá thực phẩm chưa biến động mạnh như dự báo. Chính phủ áp dụng hạn mức tiêu thụ xăng dầu tạm thời để bảo vệ kho nhiên liệu sau các cuộc tấn công. Việc phân tán hệ thống năng lượng, với nhiều nhà máy điện nhỏ và dự phòng, giúp giảm thiểu tác động từ không kích ban đầu.
Các chuyên gia nhận định, Iran chắc chắn chịu cú sốc lớn, nhưng chưa đến mức sụp đổ hệ thống trong ngắn hạn. Chính quyền không đặt mục tiêu vận hành kinh tế bình thường mà chuyển sang mô hình thời chiến.
Ngành thép, một trong những trụ cột xuất khẩu phi dầu mỏ dự kiến mang về 7 tỷ USD trong năm tài chính gần nhất, là ví dụ điển hình về cả sức bền và tổn thất. Các nhà máy lớn như Mobarakeh Steel Complex (MSC) tại Isfahan và Khuzestan Steel Company đã bị tấn công trực tiếp. MSC chịu hư hại trạm biến áp, dây chuyền hợp kim và nhà máy điện; KhSC bị đánh vào hầm lưu trữ. Sản xuất phôi thanh và phiến vật liệu giảm, ảnh hưởng xuất khẩu. Dù vậy, các lò cao chính của KhSC chưa bị ảnh hưởng nặng và Iran vẫn duy trì một phần công suất nhờ dự phòng.
Thương mại thay thế là yếu tố then chốt. Iran chuyển hướng sang đường sắt kết nối Trung Quốc qua “Hành lang Bắc-Nam” và cảng Chabahar (công suất hạn chế nhưng ít bị ảnh hưởng). Dù chuỗi cung ứng lương thực vẫn là điểm yếu, Iran phải nhập khẩu một phần lúa mì, dầu thực vật và thức ăn chăn nuôi chủ yếu qua UAE (cảng Jebel Ali), các tuyến thay thế, dự trữ chiến lược đã giúp ổn định ngắn hạn. Xuất khẩu kim loại, hóa chất vẫn mang về khoảng 2 tỷ USD/tháng, bù đắp phần nào cho dầu mỏ.
Một cảnh sát làm nhiệm vụ trên đường phố Tehran (Ảnh: Reuters).
Lợi thế tạm thời từ giá dầu và thách thức dài hạn
Một yếu tố hỗ trợ bất ngờ là giá dầu tăng vọt. Với giá dầu Brent duy trì trên mốc 100 USD/thùng (thậm chí chạm 120 USD tùy thời điểm), Iran dù bị phong tỏa một phần Hormuz vẫn xuất khẩu khoảng 1,6 triệu thùng/ngày (gần với mức trước chiến tranh). Doanh thu dầu thô ước tính đạt hơn 139-140 triệu USD/ngày trong tháng 3, cao hơn mức 115 triệu USD trước đó, nhờ Iran là quốc gia duy nhất vẫn duy trì dòng chảy qua eo biển trong khi các nước Vùng Vịnh khác bị gián đoạn.
Tuy nhiên, rủi ro lớn vẫn tồn tại. Nếu Mỹ – Israel mở rộng mục tiêu sang các nhà máy điện lớn, hệ thống năng lượng nội địa, vốn là nền tảng của nền kinh tế kháng cự, sẽ sụp đổ nhanh chóng, dẫn đến suy thoái sâu. Các cuộc tấn công vào mỏ khí South Pars đã gây thiếu gas và điện cho ngành thép.
Chuỗi cung ứng logistics lương thực qua tuyến UAE đang bị đe dọa nếu xung đột có xu hướng lan rộng. Iran đã chuẩn bị đáp trả bằng cách nhắm vào hạ tầng thép của các nước Vùng Vịnh, nhưng điều này có thể làm leo thang chi phí kinh tế khu vực.
Các chuyên gia cảnh báo khả năng chống chịu có giới hạn. Dù mô hình nền kinh tế kháng cự đã giúp Iran “trụ vững” qua hàng thập kỷ bị trừng phạt, chiến tranh trực tiếp gây tàn phá hạ tầng vật chất mà các lệnh trừng phạt không làm được. Lạm phát cao, nợ công và suy giảm sản xuất có thể đẩy tỷ lệ nghèo tuyệt đối lên cao hơn mức 44% đã ghi nhận trước chiến tranh. Về dài hạn, ngay cả khi kiểm soát được tình hình, Iran có thể mất ít nhất một thập kỷ tới để phục hồi do mức độ phá hủy vô cùng nghiêm trọng.
“Nền kinh tế thời chiến” của Iran hiện nay thể hiện sự kết hợp giữa ý chí chính trị, tính dự phòng dài hạn và thích ứng linh hoạt. Phân quyền địa phương dưới thời Tổng thống Pezeshkian đã giúp duy trì thương mại biên giới; IRGC kiểm soát mạng lưới ngầm đảm bảo dòng chảy dầu và hàng hóa thiết yếu. Tuy nhiên, mô hình này không phải “bất khả chiến bại” bởi nó phụ thuộc lớn vào giá dầu cao, tuyến thay thế hạn chế và khả năng kiểm soát nội bộ – tất cả những yếu tố này đều đang bị thử thách.
Từ góc nhìn khách quan, “nền kinh tế kháng cự” của Iran đã chứng minh giá trị trong việc ngăn chặn sụp đổ tức thì, nhưng không thể thay thế cho hòa bình và hội nhập. Các cuộc không kích tiếp tục nhắm vào cơ sở dân sự không chỉ gây tổn thất cho Iran mà còn làm rung chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, đẩy giá năng lượng lên cao và ảnh hưởng GDP khu vực. Nếu chiến tranh kéo dài, rủi ro Iran đáp trả bằng cách nhắm vào hạ tầng Vùng Vịnh có thể tạo hiệu ứng domino kinh tế.
Trong bối cảnh khủng hoảng Trung Đông hiện nay, bài học từ Iran là rõ ràng: một quốc gia có thể xây dựng “lá chắn kinh tế” chống trừng phạt và xung đột ngắn hạn, nhưng chi phí dài hạn – tàn phá hạ tầng, mất mát nhân lực và cô lập, là không thể tránh khỏi.
Tehran đang vận hành nền kinh tế thời chiến với sự kiên cường đáng kinh ngạc, nhưng giới hạn của mô hình này đang ngày càng lộ rõ khi sức ép từ Mỹ – Israel không ngừng gia tăng. Phục hồi sẽ đòi hỏi không chỉ ngừng bắn, mà còn tái cấu trúc sâu sắc, điều mà lịch sử các cuộc khủng hoảng khu vực cho thấy là cực kỳ khó khăn.
Nguồn: https://dantri.com.vn/the-gioi/cach-iran-van-hanh-nen-kinh-te-thoi-chien-truoc-suc-ep-cua-my-israel-20260403110339782.htm

