(PLO)- Cụm từ “luật bó” mà Tổng Bí thư Tô Lâm dùng có lẽ là hình ảnh đắt nhất để mô tả căn bệnh mãn tính của hệ thống pháp luật hiện hành.
1.
Phát biểu khai mạc kỳ họp thứ nhất, Quốc hội khóa XVI, Tổng Bí thư Tô Lâm nêu rõ thực trạng: Mặc dù hệ thống pháp luật đã được hoàn thiện đáng kể nhưng vẫn còn chồng chéo, mâu thuẫn, thiếu liên thông, có những quy định chưa rõ ràng, chưa ổn định, chưa theo kịp thực tiễn.
Hệ quả là chi phí tuân thủ tăng cao, cơ hội phát triển bị bỏ lỡ, còn người dân, doanh nghiệp và chính bộ máy thực thi đều lúng túng trước những văn bản mà đáng lẽ phải là kim chỉ nam.
Đây không phải lần đầu tiên thực trạng này được nhìn nhận. Nhưng điều đáng chú ý lần này ở chỗ: người đứng đầu Đảng đặt vấn đề tư duy làm luật lên hàng đầu, chứ không chỉ dừng lại ở kỹ thuật lập pháp hay thống kê văn bản cần sửa đổi.

Cụm từ “luật bó” mà Tổng Bí thư dùng có lẽ là hình ảnh đắt nhất để mô tả căn bệnh mãn tính của hệ thống pháp luật hiện hành. Luật bó không phải vì thiếu văn bản, ngược lại, hệ thống pháp luật Việt Nam không hề ít về số lượng.
Luật bó vì các quy định chồng lên nhau mà không thông với nhau, vì luật dựa vào nghị định, nghị định dựa vào thông tư, thông tư lại chờ hướng dẫn… tạo thành một chuỗi đẩy trách nhiệm xuống mà không ai dám quyết. Cuối cùng, người gánh chịu là doanh nghiệp đứng chờ giấy phép, người dân chạy vòng vòng qua cửa này cửa kia, còn cán bộ thực thi thì sợ sai hơn sợ chậm.
Yêu cầu của Tổng Bí thư “kiên quyết khắc phục tình trạng chồng lấn, đẩy trách nhiệm cho văn bản dưới luật” chạm đúng vào điểm mấu chốt này. Một đạo luật mà muốn áp dụng được phải chờ hàng chục văn bản hướng dẫn thì thực ra chưa phải là luật đúng nghĩa: Đó là một khung trống, một lời hứa chưa được hoặc rất khó thực hiện.
2.
Có một luận điểm mà Tổng Bí thư đưa ra đáng được Quốc hội và các cơ quan soạn thảo suy ngẫm kỹ: Luật pháp không chỉ điều chỉnh thực tiễn hiện hữu, mà còn phải kiến tạo tương lai. Luật không chỉ “mở đường” mà còn phải “sửa đường”.
Hình ảnh này gợi lên một trách nhiệm lớn hơn những gì lập pháp thường đảm nhận. Trong nhiều thập kỷ, tư duy phổ biến trong xây dựng luật pháp vẫn là tư duy phòng thủ: cái gì chưa có quy định thì không làm được; cái gì chưa rõ thì chờ hướng dẫn; cái gì có rủi ro thì cấm cho lành. Tư duy đó có thể giúp hạn chế sai phạm trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài nó triệt tiêu sáng tạo, cản trở đổi mới và khiến pháp luật luôn chạy sau thực tiễn. Bởi vậy mà ngay khi đắc cử, Tổng Bí thư đã yêu cầu bỏ tư duy “không quản được thì cấm”.
Tuy nhiên, đổi mới tư duy lập pháp không thể hoàn thành nếu bỏ qua một nguy cơ luôn hiện hữu: lợi ích nhóm len lỏi vào quá trình làm luật. Tổng Bí thư đã nói thẳng: mỗi đạo luật phải xuất phát từ lợi ích quốc gia — dân tộc, từ lợi ích chính đáng của nhân dân; kiên quyết phòng, chống lợi ích nhóm, lợi ích cục bộ, mọi tác động tiêu cực làm méo mó chính sách.
Đây là lời cảnh báo có cơ sở thực tiễn.
3.
Tổng Bí thư đặt ra một tiêu chí đơn giản nhưng khắt khe: Luật ban hành ra phải đi được vào cuộc sống, người dân dễ hiểu, doanh nghiệp dễ thực hiện, cơ quan nhà nước dễ áp dụng.
Chuyển từ “làm luật cho đủ” sang “làm luật để phát triển”, từ “pháp luật tốt trên giấy” sang “pháp luật tốt trong cuộc sống” không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà là một cuộc thay đổi căn bản về triết lý lập pháp. Nó đòi hỏi Quốc hội phải đặt câu hỏi khác trước mỗi dự án luật: Không phải “văn bản này có đủ điều khoản không”, “văn bản này có thừa các điều khoản không đúng thẩm quyền của Quốc hội hay không” mà là “văn bản này có giải quyết được vấn đề thực của cuộc sống không”.
Nếu câu hỏi trên trở thành xuất phát điểm của mỗi kỳ họp, thì kỷ nguyên lập pháp mới mà Tổng Bí thư nói ở trên không chỉ là mục tiêu mà là lộ trình có thể thực hiện được. Đó cũng chính là cơ hội để định vị lại quyền lực, động lực lập pháp theo hướng đủ mạnh, đủ tốt, đủ hiệu quả trong “mạch dẫn quyền lực” và quyết tâm vươn mình mà chính Tổng Bí thư là người khởi xướng.
Nguồn: https://plo.vn/luat-khong-chi-de-quan-ly-ma-con-phai-kien-tao-post902957.html

