Nắng nóng kéo dài trở thành “bình thường mới”
Các dự báo mới nhất cho thấy năm 2026 nhiều khả năng tiếp tục nằm trong nhóm những năm nóng nhất từng được ghi nhận, phản ánh xu hướng ấm lên toàn cầu ngày càng rõ ràng và khó đảo ngược.

Biến đổi khí hậu đang làm tăng nguy cơ cháy rừng trên toàn cầu
Theo Cơ quan Khí tượng Anh (Met Office), nhiệt độ trung bình toàn cầu năm 2026 được ước tính cao hơn khoảng 1,46°C so với mức tiền công nghiệp (1850 – 1900), với biên độ dao động từ 1,34°C – 1,58°C. Nếu kịch bản này xảy ra, đây sẽ là năm thứ tư liên tiếp nhiệt độ toàn cầu vượt ngưỡng 1,4°C – một mức từng được xem là xa vời chỉ vài năm trước.
Giáo sư Adam Scaife, người dẫn đầu nhóm nghiên cứu dự báo khí hậu toàn cầu của Met Office, nhận định: “Trước giai đoạn tăng đột biến này, nhiệt độ toàn cầu chưa từng vượt quá 1,3°C. Việc duy trì mức trên 1,4°C trong nhiều năm liên tiếp cho thấy hệ thống khí hậu đang bước sang một trạng thái mới”.
Tiến sĩ Nick Dunstone, người phụ trách xây dựng kịch bản dự báo, cho biết việc năm 2024 lần đầu tiên ghi nhận mức vượt 1,5°C tạm thời không còn là ngoại lệ, mà đang trở thành tín hiệu cảnh báo rõ ràng về tốc độ nóng lên của trái đất.
Sự gia tăng các đợt nắng nóng cực đoan trên diện rộng được xem là hệ quả trực tiếp của hiện tượng ấm lên toàn cầu, khi khí nhà kính tiếp tục tích tụ và giữ nhiệt trong khí quyển, theo The Guardian.
Trong bối cảnh đó, 10 năm gần đây đều nằm trong top 10 năm nóng nhất từng được ghi nhận, phản ánh xu hướng nóng lên mang tính hệ thống chứ không còn là dao động ngắn hạn. Ông Dunstone cho rằng diễn biến này cho thấy thế giới đang tiến gần mục tiêu 1,5°C của Hiệp định Paris nhanh hơn dự kiến.
Nhiều nhà khoa học cảnh báo các “bể chứa carbon” tự nhiên của trái đất như rừng, đất ngập nước và đại dương – đang có dấu hiệu suy yếu. Việc các hệ sinh thái này giảm khả năng hấp thụ carbon sẽ làm gia tăng tốc độ tích tụ khí nhà kính trong khí quyển, tạo ra vòng xoáy phản hồi tiêu cực đối với khí hậu toàn cầu, theo báo cáo của Ngân hàng ABN AMRO (Hà Lan).

Một con gấu Bắc cực được nhìn thấy ngoài khơi đảo Prince George Land, nằm ở vùng Bắc Cực của Nga
Bắc Cực là ví dụ điển hình cho những biến đổi khí hậu đang diễn ra nhanh hơn dự báo. Theo Cơ quan Khí tượng và hải dương học quốc gia Mỹ (NOAA), giai đoạn từ tháng 10.2024 đến tháng 9.2025 ghi nhận nhiệt độ cao nhất trong 125 năm quan trắc hiện đại tại khu vực này, với 10 năm gần đây đều là 10 năm nóng nhất lịch sử Bắc Cực. Khu vực này đang nóng lên nhanh gấp 4 lần mức trung bình toàn cầu, làm biến dạng vai trò “tủ lạnh của thế giới” vốn giúp điều tiết khí hậu hành tinh, theo The Guardian.
Báo cáo thường niên của NOAA cho thấy diện tích băng biển tối đa năm 2025 là mức thấp nhất trong 47 năm ghi nhận bằng vệ tinh. Lớp băng lâu đời và dày nhất đã giảm hơn 95% so với thập niên 1980. Lượng mưa tại Bắc Cực cũng đạt kỷ lục, trong khi diện tích tuyết phủ tháng 6.2025 chỉ còn bằng một nửa so với 6 thập niên trước.
Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương mà còn tạo ra các tác động dây chuyền toàn cầu, từ mực nước biển dâng do băng tan chảy đến sự xáo trộn các hệ thống thời tiết và chuỗi cung ứng lương thực. Dù xa xôi về mặt địa lý, Bắc Cực vẫn đang trở thành tâm điểm của những rủi ro khí hậu lan tỏa toàn cầu trong thập niên tới.
Bài toán nan giải cho các quốc gia
Các đợt nắng nóng kéo dài, cháy rừng trên diện rộng và mưa cực đoan đang đặt áp lực ngày càng lớn lên năng lực thích ứng của nhiều quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển và các quốc đảo dễ bị tổn thương. Trong bối cảnh rủi ro khí hậu không còn mang tính dự báo mà đã hiện hữu rõ ràng, cộng đồng quốc tế được kỳ vọng sẽ thúc đẩy các cơ chế hợp tác hiệu quả hơn để thu hẹp khoảng cách giữa khoa học khí hậu và hành động chính sách.
Hội nghị COP30 tổ chức tại Belém (Brazil) vào tháng 11.2025 được xem là một phép thử quan trọng đối với hệ thống quản trị khí hậu toàn cầu, theo Reuters. Kết quả hội nghị ghi nhận một số tiến triển, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính thích ứng, khi các quốc gia thống nhất tăng gấp 3 nguồn lực dành cho hỗ trợ thích ứng trong những năm tới. Theo đó, khoảng 120 tỉ USD mỗi năm được định hướng cho các chương trình bảo vệ cộng đồng dễ tổn thương, rừng và các hệ sinh thái then chốt.

Tổng thư ký Liên Hiệp Quốc Antonio Guterres phát biểu tại COP30 ở Brazil ngày 30.11.2025
Tuy nhiên, con số này vẫn thấp hơn đáng kể so với mục tiêu dài hạn 300 tỉ USD mỗi năm cho tài chính khí hậu. Giới quan sát cho rằng khoảng cách giữa nhu cầu thực tế và mức cam kết hiện tại phản ánh những ràng buộc mang tính cấu trúc của tiến trình đàm phán khí hậu toàn cầu, nơi lợi ích kinh tế, yêu cầu phát triển và bất đồng địa chính trị tiếp tục chi phối các quyết định then chốt.
Khoảng trống lớn nhất của COP30 vẫn nằm ở việc thiếu một lộ trình rõ ràng cho giảm dần và tiến tới loại bỏ nhiên liệu hóa thạch. Dù nhiều quốc gia ủng hộ xây dựng kế hoạch chuyển dịch năng lượng toàn cầu, thỏa thuận cuối cùng không đưa ra mốc thời gian cụ thể hay cơ chế giám sát ràng buộc. Vai trò mờ nhạt hoặc sự vắng mặt của một số nền kinh tế lớn càng làm suy yếu thông điệp chung về chuyển đổi năng lượng.
Trong bối cảnh đó, theo Reuters, một hội nghị thượng đỉnh khí hậu riêng dự kiến diễn ra vào tháng 4.2026 được kỳ vọng sẽ tạo ra các bước tiến thực chất hơn trước khi kết quả được đưa trở lại tiến trình COP. Sự kết hợp giữa các cơ chế như Cơ chế chuyển đổi công bằng (JTM) và các liên minh tự nguyện đang mở ra khả năng hình thành một “động cơ bổ trợ” cho quản trị khí hậu toàn cầu, cho phép những quốc gia sẵn sàng hành động có thể đi nhanh hơn, trong khi vẫn duy trì các nguyên tắc công bằng và bao trùm.
Song song với tiến trình COP, năm 2026 cũng đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quản trị đại dương toàn cầu, khi Hiệp ước Biển cả của Liên Hiệp Quốc (BBNJ) chính thức có hiệu lực sau khi vượt ngưỡng phê chuẩn cần thiết. Hiệp ước này đặt mục tiêu bảo vệ 30% vùng biển quốc tế thông qua việc thiết lập các khu bảo tồn biển, trong bối cảnh hiện nay chỉ khoảng 1% vùng biển ngoài phạm vi quyền tài phán quốc gia được bảo vệ, theo trang web Earth.Org.
Ngoài việc mở rộng các khu bảo tồn biển, hiệp ước BBNJ còn yêu cầu các hoạt động kinh tế trên biển cả, bao gồm khai thác khoáng sản đáy biển sâu, phải tiến hành đánh giá tác động môi trường. Đồng thời, văn bản này nhấn mạnh việc chia sẻ lợi ích, chuyển giao công nghệ và tăng cường năng lực cho các nước đang phát triển, qua đó góp phần thu hẹp bất bình đẳng trong quản trị tài nguyên biển toàn cầu.
Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng những khuôn khổ pháp lý mới chỉ có thể phát huy hiệu quả nếu được triển khai nhanh chóng, minh bạch và gắn liền với nguồn lực tài chính ổn định.
Trong khi đó, các chiến lược phổ biến như bù trừ carbon hay cam kết phát thải ròng bằng không, dù có vai trò nhất định, vẫn chưa đủ để giải quyết gốc rễ của khủng hoảng khí hậu nếu không đi kèm với việc cắt giảm thực chất việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch, theo Công ty công nghệ khí hậu Greenly (Pháp).
Nguồn: https://thanhnien.vn/nam-2026-binh-thuong-moi-cua-khi-hau-toan-cau-185251226205333301.htm

