Theo nghiên cứu được công bố trên tạp chí Journal of Human Nutrition and Dietetics, mức tiêu thụ caffeine cao có liên quan đến chức năng nhận thức được cải thiện, đặc biệt ở các lĩnh vực liên quan đến trí nhớ và khả năng chú ý.
Các bệnh như Alzheimer và các dạng sa sút trí tuệ liên quan đang gia tăng nhanh về tỷ lệ mắc, gây sức ép ngày càng lớn không chỉ đối với người bệnh và người chăm sóc mà còn lên toàn bộ hệ thống y tế.
Trong khi hiện chưa có phương pháp điều trị phổ biến nào có thể đảo ngược hoàn toàn suy giảm nhận thức, giới khoa học đang tập trung nghiên cứu những yếu tố lối sống có tiềm năng giúp làm chậm tiến triển hoặc giảm nguy cơ khởi phát tình trạng này.
Caffeine và mối liên hệ với nguy cơ suy giảm trí nhớ
Các nghiên cứu trước đây cho rằng caffeine có thể cải thiện sự tỉnh táo, trí nhớ và khả năng tập trung thông qua việc ức chế các thụ thể adenosine và thúc đẩy giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh.
Uống cà phê có thể liên quan đến trí nhớ và khả năng tập trung tốt hơn (Ảnh: Adobe Stock).
Một số nhà nghiên cứu cũng chỉ ra đặc tính chống oxy hóa và chống viêm của caffeine như những cơ chế tiềm năng giúp bảo vệ chức năng não.
Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện có đến từ các nghiên cứu thực nghiệm hoặc nghiên cứu quy mô nhỏ. Những nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn, dựa trên quần thể dân số để đánh giá mối liên quan giữa caffeine và chức năng nhận thức vẫn còn hạn chế.
Nhằm thu hẹp khoảng trống này, nhóm nghiên cứu đến từ Sơn Tây (Trung Quốc) đã sử dụng dữ liệu đại diện toàn quốc của người cao tuổi Mỹ để đánh giá liệu mức tiêu thụ caffeine có liên quan đến hiệu suất nhận thức hay không.
Nghiên cứu phân tích dữ liệu của 2.461 người trưởng thành từ 60 tuổi trở lên, tham gia Khảo sát Dinh dưỡng và Sức khỏe Quốc gia Mỹ (NHANES) trong giai đoạn 2011–2014.
Mức tiêu thụ caffeine được đánh giá thông qua phỏng vấn ghi nhớ khẩu phần ăn trong 24 giờ, trong đó người tham gia báo cáo tất cả thực phẩm, đồ uống và thực phẩm bổ sung đã sử dụng trong ngày trước đó.
Nhân viên được đào tạo sử dụng phương pháp chuẩn hóa để đảm bảo độ chính xác của thông tin.
Dù phương pháp này không phản ánh hoàn toàn thói quen dài hạn, nó vẫn cung cấp góc nhìn về mô hình tiêu thụ điển hình, đặc biệt khi được áp dụng đồng nhất trên một mẫu lớn.
Để đánh giá chức năng nhận thức, người tham gia hoàn thành ba bài kiểm tra tiêu chuẩn: Bài kiểm tra học từ CERAD (đánh giá trí nhớ ngôn ngữ), bài kiểm tra lưu loát ngôn ngữ (đánh giá khả năng diễn đạt và chức năng điều hành), và bài kiểm tra thay thế ký hiệu bằng số (đánh giá tốc độ xử lý thông tin và khả năng chú ý).
Các điểm số này được tổng hợp thành một thước đo chung, trong đó điểm thấp hơn phản ánh chức năng nhận thức kém hơn.
Nhóm nghiên cứu sử dụng các mô hình hồi quy logistic đa biến để phân tích mối liên quan giữa lượng caffeine tiêu thụ và chức năng nhận thức.
Đồng thời, điều chỉnh nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nhận thức, bao gồm tuổi, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, chỉ số khối cơ thể (BMI), thói quen hút thuốc, uống rượu, cũng như tiền sử bệnh lý như đái tháo đường, tăng huyết áp và đột quỵ.
Kết quả cho thấy mối liên quan nhất quán giữa mức tiêu thụ caffeine cao hơn và chức năng nhận thức tốt hơn.
Trong mô hình đã điều chỉnh đầy đủ, mỗi khi lượng caffeine hằng ngày tăng thêm 80 mg, tương đương lượng caffeine trong một cốc cà phê nhỏ ghi nhận nguy cơ có chức năng nhận thức kém giảm khoảng 12%.
Những người thuộc nhóm tiêu thụ caffeine cao nhất có nguy cơ suy giảm nhận thức thấp hơn 42,5% so với nhóm tiêu thụ thấp nhất.
Dữ liệu cũng cho thấy lượng caffeine tiêu thụ càng cao thì khả năng xuất hiện suy giảm nhận thức càng thấp.
Nam giới có xu hướng hưởng lợi từ caffeine nhiều hơn
Khi phân tích theo độ tuổi và giới tính, kết quả cho thấy những người dưới 75 tuổi và nam giới có xu hướng hưởng lợi từ caffeine nhiều hơn so với nhóm lớn tuổi hơn và nữ giới, dù không phải mọi so sánh đều đạt ý nghĩa thống kê.
Cà phê trong chế độ ăn có thể hỗ trợ sức khỏe não bộ (Ảnh: Tú Anh).
Ở nam giới, những người tiêu thụ caffeine cao nhất có nguy cơ suy giảm nhận thức chỉ bằng khoảng 1/3 so với nhóm thấp nhất. Ở nữ giới, xu hướng này kém nhất quán hơn.
Mối liên quan giữa caffeine và chức năng nhận thức cũng được ghi nhận ở các nhóm phân theo trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, thói quen hút thuốc và uống rượu.
Ngay cả ở những người không có tiền sử đái tháo đường, tăng huyết áp hay đột quỵ, tiêu thụ caffeine cao hơn vẫn gắn với hiệu suất nhận thức tốt hơn.
Tuy vậy, các tác giả nhấn mạnh rằng hiện chưa rõ liệu caffeine có thực sự bảo vệ chống lại suy giảm nhận thức hay những người có chức năng nhận thức tốt hơn vốn có xu hướng tiêu thụ caffeine thường xuyên hơn.
Việc sử dụng một lần ghi nhớ khẩu phần ăn trong 24 giờ cũng có thể không phản ánh đầy đủ thói quen tiêu thụ caffeine lâu dài.
Nhóm nghiên cứu cũng thừa nhận việc thiếu dữ liệu về một số yếu tố quan trọng khác như mức độ hoạt động thể chất, chất lượng giấc ngủ hoặc yếu tố di truyền.
Chẳng hạn, sự khác biệt cá nhân trong chuyển hóa caffeine, chịu ảnh hưởng bởi biến thể gen có thể quyết định mức độ và thời gian tác động của caffeine lên não bộ.
Một yếu tố phức tạp khác là sự khác biệt giữa caffeine và cà phê. Cà phê còn chứa nhiều hợp chất khác như axit chlorogenic và diterpene, có thể có tác dụng độc lập hoặc hiệp đồng đối với sức khỏe não.
Bằng cách tập trung vào caffeine từ mọi nguồn thực phẩm, bao gồm trà, nước ngọt và chocolate, nghiên cứu này cố gắng tách riêng vai trò của caffeine.
Nguồn: https://dantri.com.vn/suc-khoe/ca-phe-va-suc-khoe-nao-bo-khoa-hoc-phat-hien-loi-ich-cho-nguoi-cao-tuoi-20260130231231771.htm

