Trong văn hóa truyền thống của nhiều nước Á Đông, ngựa được xếp hàng đầu trong sáu loài gia súc (gồm có trâu, bò, lợn, ngựa, dê, cừu). Tuy nhiên, nếu xét về lịch sử tiến hóa và quá trình chung sống với con người, chúng lại là sinh vật cuối cùng gia nhập vào hệ thống vật nuôi của loài người, muộn hơn rất nhiều so với các loài khác như chó, lợn, bò hay cừu.
Các nghiên cứu giải mã gen di truyền gần đây đã chỉ ra một cách rõ ràng rằng ngựa nhà hiện đại có nguồn gốc từ khu vực hạ lưu sông Đông – sông Volga vào khoảng thời gian từ năm 2200 đến 2000 trước Công nguyên. Từ cái nôi này, chúng bắt đầu hành trình lan rộng ra toàn cầu với tốc độ đáng kinh ngạc.
Biểu hiện rõ nét nhất là sự xuất hiện của những cỗ xe ngựa kéo tại khu vực miền bắc Trung Quốc vào khoảng năm 1300 trước Công nguyên, chủ yếu phục vụ cho tầng lớp quý tộc nhà Thương trong các hoạt động quân sự và nghi lễ tế thần.

Khác với hình ảnh thon thả, uyển chuyển và nhẹ nhàng thường thấy trên các tác phẩm điện ảnh, ngựa hoang nguyên thủy thực chất có hình thể thấp bé, chân rất ngắn, trọng tâm cơ thể thấp và phần bờm dựng đứng. Hình thể đặc biệt này giúp chúng đi lại vững vàng trên những địa hình hoang dã gồ ghề nhưng lại không hề thích hợp để chạy trên những chặng đường dài.
Quá trình thuần hóa kéo dài hàng ngàn năm dưới bàn tay con người đã định hình lại hoàn toàn cấu trúc sinh học của chúng. Theo một nghiên cứu chuyên sâu được công bố trên tạp chí Science vào năm 2017, sự thuần hóa này có mối liên hệ mật thiết với những thay đổi ở tế bào mào thần kinh trong giai đoạn phôi thai, giúp tạo ra những cá thể động vật hiền lành hơn.
Bên cạnh đó, quá trình chọn lọc tự nhiên cũng ưu tiên các biến thể gen đặc biệt. Điển hình là biến thể gen ZFPM1 lan rộng từ 5000 năm trước đã giúp ngựa giảm bớt sự lo âu và ít bị hoảng sợ hơn.
Đồng thời, biến thể gen GSDMC xuất hiện cách đây khoảng 4700 năm đã tạo ra một sự thay đổi khổng lồ về mặt thể chất, giúp ngựa có phần lưng phẳng hơn, chi trước mạnh mẽ hơn và khả năng vận động phối hợp tuyệt vời hơn.

Không chỉ sở hữu sức khỏe dẻo dai và sự ổn định về mặt tâm lý, ngựa còn sở hữu một trí thông minh xã hội vô cùng nhạy bén. Chúng là những sinh vật sống theo bầy đàn với tổ chức xã hội hết sức phức tạp và tinh tế. Nghiên cứu khoa học đã ghi nhận được rằng loài ngựa có khả năng tạo ra đến 22 biểu cảm khuôn mặt khác nhau thông qua sự kết hợp chuyển động của đôi tai, xương hàm và cánh mũi.
Hơn thế nữa, một công bố khoa học trên tạp chí Current Biology đã khẳng định chắc chắn rằng ngựa có khả năng đọc được cảm xúc của con người. Chúng nhận biết rất rõ một khuôn mặt tức giận hay vui vẻ, biết kết hợp âm thanh với hình ảnh để thấu hiểu ý định của người đối diện và thậm chí có khả năng lập nên một hồ sơ cảm xúc riêng biệt cho từng cá nhân mà chúng tiếp xúc.
Tạp chí Animal Cognition cũng cung cấp thêm bằng chứng cho thấy ngựa có khả năng quan sát bên thứ ba cực kỳ ưu việt. Bằng cách quan sát cách con người đối xử với những con ngựa khác qua màn hình video, chúng sẽ nhanh chóng điều chỉnh hành vi của bản thân để tiếp cận và xoa dịu những cá nhân có biểu hiện thô lỗ, qua đó biến các thông tin quan sát được thành một chiến lược giao tiếp an toàn trong thực tế sinh tồn.

Nhờ vào những phẩm chất vô cùng vượt trội đó, ngựa đã tạo ra một cuộc cách mạng to lớn trong lĩnh vực nông nghiệp, mà minh chứng rõ nét nhất là tại nước Anh vào thời Trung cổ. Nhà sử học kinh tế John Langdon từ đại học Birmingham đã dành nhiều tâm huyết để nghiên cứu sâu về quá trình cạnh tranh vai trò lao động giữa loài bò và loài ngựa tại các nông trang.
Trong thời kỳ đầu, bò luôn là lực lượng lao động tiêu chuẩn nhờ chi phí nuôi dưỡng cực thấp và sức chịu đựng vô song trong môi trường đất dẻo và bùn lầy. Trái lại, ngựa lúc bấy giờ chỉ được coi là một thứ tài sản xa xỉ dành riêng cho giới quý tộc do chi phí nuôi dưỡng đắt đỏ bằng ngũ cốc và yến mạch, cộng thêm việc phải trang bị hệ thống móng sắt tốn kém.
Tuy nhiên, khi bối cảnh kinh tế thay đổi và những người nông dân bắt đầu tự quản lý phần đất đai của riêng mình, ưu thế tuyệt đối của loài ngựa mới thực sự tỏa sáng rực rỡ. Các số liệu lịch sử cho thấy ngựa có tốc độ cày ruộng nhanh hơn loài bò tới 50%, tốc độ bừa đất nhanh gấp bốn lần và tốc độ kéo xe vận chuyển nhanh gấp hai lần.
Nhờ sức bền bỉ vượt trội, chúng có thể cày ải nhiều hơn bò từ một đến hai giờ mỗi ngày. Điểm mấu chốt giúp ngựa đánh bại bò chính là khả năng làm việc đa nhiệm xuất sắc. Một con ngựa hoàn toàn có thể cày ruộng vào buổi sáng, kéo hàng hóa vào buổi chiều và trở thành phương tiện di chuyển đắc lực vào buổi tối. Dưới góc nhìn kinh tế học, đây chính là lợi thế quy mô cực kỳ hiệu quả.
Theo ước tính của nhà sử học kinh tế Stephen Broadberry, bắt đầu từ thế kỷ 14, ngựa đã dần thu hẹp khoảng cách về mặt số lượng so với bò. Khi các trang trại mở rộng quy mô, ngựa hoàn toàn thống trị các nông trang tại nước Anh vào thế kỷ 18, góp phần quyết định tạo ra sự bùng nổ vô tiền khoáng hậu trong sản lượng nông nghiệp thời bấy giờ.
Mặc dù sở hữu năng suất làm việc đáng kinh ngạc như vậy, sức chịu đựng của sinh vật này vẫn luôn có những giới hạn sinh học nhất định. Dữ liệu lịch sử do các nhà nghiên cứu thu thập được chỉ ra rằng một đội cày thời Trung cổ được xếp lịch làm việc chuẩn mực là 180 ngày trọn vẹn mỗi năm.
Ngay cả ở những khu vực bận rộn nhất với khối lượng công việc khổng lồ, con số này cũng chỉ bị kéo dài đến mức tối đa là 264 ngày để đảm bảo rằng những con vật lao động không bao giờ rơi vào trạng thái bị vắt kiệt sức hoàn toàn.
Nguồn: https://kenh14.vn/bi-an-giat-minh-phia-sau-kiep-lam-thue-cua-loai-ngua-chung-biet-doc-tam-tri-con-nguoi-215260222154148593.chn

