Vừa qua, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam chuyển từ đơn vị thuộc Chính phủ sang đơn vị sự nghiệp thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
Trao đổi với Báo Thanh Niên, PGS-TS Vũ Tuấn Hưng, Viện trưởng Viện Khoa học xã hội vùng Nam bộ (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) nhìn nhận mô hình mới mở ra nhiều cơ hội mới để các đơn vị trực thuộc nâng tầm vị thế.
Nghiên cứu vừa chuyên sâu, vừa có tầm nhìn quốc gia
* Việc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam chuyển đổi mô hình tổ chức tác động như thế nào đến Viện Khoa học xã hội vùng Nam bộ, thưa ông?
– PGS-TS Vũ Tuấn Hưng: Đây là một thay đổi mang tính hệ thống, do đó tác động đến toàn bộ đơn vị trực thuộc, trong đó có Viện Khoa học xã hội vùng Nam bộ.
Có thể nói, Viện Khoa học xã hội vùng Nam bộ đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với vị thế được nâng cao rõ rệt.
Khi trực thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng, các hoạt động nghiên cứu của viện không chỉ phục vụ yêu cầu phát triển vùng Nam bộ mà còn gắn trực tiếp với nhiệm vụ tham mưu chiến lược cho Đảng ở tầm quốc gia. Điều này vừa là cơ hội, vừa là trách nhiệm lớn.

PGS-TS Vũ Tuấn Hưng, Viện trưởng Viện Khoa học xã hội vùng Nam bộ
* Trong bối cảnh đó, Viện Khoa học xã hội vùng Nam bộ sẽ định hình lại vai trò của mình ra sao?
– Chúng tôi sẽ mở rộng theo hướng vừa chuyên sâu về vùng, vừa có tầm nhìn quốc gia.
Viện không chỉ nghiên cứu các vấn đề đặc thù của Nam bộ mà còn phải đóng góp luận cứ khoa học cho việc xây dựng các chủ trương, chính sách lớn liên quan đến phát triển vùng và liên kết vùng của Việt Nam nói chung, trong đó có vùng Đông Nam bộ và Đồng bằng sông Cửu Long.
Chúng tôi sẽ nâng vai trò dự báo và tư vấn chiến lược đối với những vấn đề nổi lên ở Nam bộ như biến đổi khí hậu, phát triển bền vững đồng bằng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đô thị hóa và biến đổi xã hội. Những vấn đề này không chỉ có ý nghĩa khu vực mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển chung của cả nước.
Mở rộng nguồn lực tài chính, dữ liệu
* Những yêu cầu mới nào được đặt ra đối với Viện Khoa học xã hội vùng Nam bộ trong giai đoạn chuyển đổi này, thưa ông?
– Có thể khái quát ở 3 nhóm yêu cầu lớn.
Thứ nhất là nâng cao chất lượng và tính chiến lược của các nghiên cứu. Các đề tài phải bám sát thực tiễn, có khả năng dự báo và đề xuất chính sách cụ thể, thay vì chỉ dừng ở mô tả hoặc phân tích.
Thứ hai là đổi mới phương thức hoạt động. Viện cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong nghiên cứu, xây dựng hệ thống dữ liệu vùng có tính liên thông, đồng thời tăng cường hợp tác với các địa phương, các cơ quan Trung ương và đối tác quốc tế.
Thứ ba là phát triển đội ngũ. Các nhà khoa học phải được trang bị kiến thức chuyên môn, nâng cao năng lực liên ngành, kỹ năng phân tích chính sách và tư duy hội nhập.

Viện Khoa học xã hội vùng Nam bộ hợp tác với nhiều cơ quan, đơn vị, địa phương trong nghiên cứu khoa học
* Theo ông, việc chuyển đổi này mang lại những cơ hội lớn nào cho Viện Khoa học xã hội vùng Nam bộ?
– Trước hết là cơ hội nâng cao vị thế và tiếng nói học thuật. Khi gắn trực tiếp với Ban Chấp hành Trung ương Đảng, các sản phẩm nghiên cứu của chúng tôi có khả năng tác động mạnh mẽ hơn đến quá trình hoạch định chính sách.
Thứ hai là cơ hội tiếp cận nguồn lực tốt hơn, cả về tài chính, dữ liệu và hợp tác. Điều này giúp viện có điều kiện triển khai các chương trình nghiên cứu lớn, dài hạn và có tính liên ngành cao.
Thứ ba là cơ hội mở rộng hợp tác quốc tế. Với vị thế mới, chúng tôi có thể chủ động tham gia các mạng lưới nghiên cứu khu vực và quốc tế, từ đó nâng cao chất lượng và uy tín khoa học.
Xây dựng môi trường học thuật lành mạnh
* Tuy nhiên, chắc chắn cũng có nhiều thách thức đặt ra, thưa ông?
– Đúng vậy. Thách thức lớn nhất là áp lực nâng cao chất lượng nghiên cứu. Khi vị thế tăng lên, yêu cầu về sản phẩm khoa học cũng cao hơn, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc và đổi mới mạnh mẽ.
Bên cạnh đó là thách thức về cơ chế vận hành trong giai đoạn chuyển tiếp. Việc điều chỉnh mô hình tổ chức, quy trình quản lý cần được thực hiện đồng bộ để tránh gián đoạn hoạt động.
Một vấn đề quan trọng khác là phải giữ tính độc lập, khách quan trong nghiên cứu khoa học, nhưng vẫn bảo đảm định hướng phục vụ nhiệm vụ chính trị. Đây là bài toán không đơn giản.
Ngoài ra, cạnh tranh nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là thách thức lớn, đặc biệt trong bối cảnh các tổ chức trong và ngoài nước đều có chính sách thu hút nhân tài rất mạnh. Điều này càng trở nên khó khăn, khốc liệt hơn với sức hút thu nhập, điều kiện làm việc của các trường đại học, tập đoàn, doanh nghiệp lớn…
* Vậy đâu là những giải pháp then chốt để Viện Khoa học xã hội vùng Nam bộ thích ứng và phát triển trong vị thế mới?
– Theo tôi, trước hết cần hoàn thiện cơ chế quản trị theo hướng hiện đại, minh bạch và linh hoạt.
Tiếp đó là đầu tư xây dựng đội ngũ cán bộ khoa học có chất lượng cao, đặc biệt chú trọng thế hệ trẻ; xác định rõ các hướng nghiên cứu trọng điểm; tăng cường liên kết với các địa phương, doanh nghiệp và đối tác quốc tế.
Đặc biệt, viện phải xây dựng một môi trường học thuật lành mạnh, khuyến khích sáng tạo, tôn trọng sự khác biệt và đề cao trách nhiệm khoa học, bám sát thực tiễn sinh động của vùng.
* Xin cảm ơn ông!
Ngày 1.4, Bộ Chính trị tổ chức hội nghị công bố quyết định chuyển giao 5 cơ quan thuộc Chính phủ sang thành đơn vị sự nghiệp của Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
5 cơ quan này gồm Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Thông tấn xã Việt Nam, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Nguồn: https://thanhnien.vn/chuyen-doi-mo-hinh-vien-khoa-hoc-xa-hoi-vung-nam-bo-truoc-buoc-ngoat-lon-185260402114823378.htm


