Chiến dịch của Mỹ tấn công quân sự vào Venezuela, bắt giữ vợ chồng Tổng thống Nicolas Maduro đã kéo theo một cú sốc địa chính trị trong khu vực và trên bình diện quốc tế.
Washington tuyên bố đây là một hành động thực thi pháp luật, nhưng nó không chỉ tác động đến Venezuela, mà còn làm xáo trộn sâu sắc lợi ích chiến lược của những cường quốc như Trung Quốc và Nga, vốn được xem là đối thủ chính của Mỹ trong trật tự toàn cầu.
Thách thức đối với các chiến lược lâu dài của Bắc Kinh và Moscow rõ rệt trong cả khía cạnh năng lượng, ảnh hưởng chính trị, an ninh và vị thế quốc tế, đồng thời đặt ra câu hỏi lớn về bản chất cạnh tranh giữa các cường quốc hiện nay.
Trung Quốc: Lợi ích năng lượng và địa chính trị mềm bị ảnh hưởng
Trung Quốc đã xây dựng một quan hệ sâu sắc với Venezuela trong hơn một thập niên.
Caracas cung cấp dầu thô quan trọng cho Bắc Kinh, nhất là trong bối cảnh Mỹ áp dụng lệnh phong tỏa năng lượng đối với chính quyền Tổng thống Nicolas Maduro.
Trong năm 2025, Venezuela từng cung cấp từ 55% đến 90% dầu xuất khẩu sang Trung Quốc, và khoảng 2/3 số này được dùng để thanh toán các khoản nợ Caracas còn nợ Bắc Kinh từ các khoản vay hàng chục tỷ USD đã được cấp trong nhiều năm. Trong giai đoạn từ năm 2007 đến 2015, Bắc Kinh đã cấp cho Venezuela các khoản vay trị giá 60 tỷ USD được hoàn trả bằng dầu mỏ bán với mức giá chiết khấu.
Một tổ hợp lọc dầu ở Venezuela (Ảnh: Bloomberg).
Đối với Bắc Kinh, mối quan hệ với Venezuela không chỉ là kinh tế mà còn là một biện pháp đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và giảm lệ thuộc vào các thị trường Trung Đông hoặc đồng USD. Việc Mỹ đột kích và gần như tiếp quản định hướng chính sách Venezuela đã đặt ra một thách thức rõ rệt cho chiến lược này.
Mặc dù Venezuela chỉ chiếm khoảng 4% lượng dầu nhập khẩu tổng thể của Trung Quốc, giá trị chính trị và chiến lược của nguồn tài nguyên này còn lớn hơn con số đơn thuần. Khi Mỹ tuyên bố sẽ “điều hành Venezuela” và kiểm soát lại xuất khẩu dầu mỏ của Caracas, điều đó có thể dẫn đến giảm tính ổn định nguồn dầu thô mà Trung Quốc từng trông cậy vào trong kịch bản địa chính trị căng thẳng.
Mất mát này không chỉ là số lượng dầu nhập khẩu thực tế, mà còn là mất đi một mối quan hệ năng lượng mang tính chiến lược và tương đối “ngoài vùng ảnh hưởng Mỹ”.
Tổng thống Mỹ Donald Trump dường như đã ám chỉ rằng các chuyến hàng dầu mỏ của Venezuela sang Trung Quốc có thể vẫn tiếp tục. “Xét đến các quốc gia khác muốn mua dầu, chúng tôi đang kinh doanh dầu mỏ. Chúng tôi sẽ bán cho họ”, Tổng thống Trump nói hôm 3/1.
Tuy nhiên, không có bằng chứng nào cho thấy Bắc Kinh sẵn sàng để nguồn cung năng lượng của mình phụ thuộc vào những thay đổi thất thường từ Washington. Đồng thời, cũng không có dấu hiệu nào cho thấy Trung Quốc sẽ vượt ra ngoài những tuyên bố ủng hộ mang tính ngoại giao đối với Venezuela.
Việc Washington có khả năng định hướng dòng chảy dầu mỏ Venezuela có thể buộc Bắc Kinh phải tìm kiếm nguồn năng lượng bù đắp khác, và khiến họ phụ thuộc hơn vào các đối tác khác như Nga hay Trung Đông, đồng thời có thể tạo ra áp lực cạnh tranh cao hơn đối với thị trường dầu toàn cầu.
Khi chiến dịch quân sự của Mỹ diễn ra, phản ứng của Bắc Kinh chủ yếu là chỉ trích về mặt chính trị và ngoại giao, nhấn mạnh rằng hành động của Mỹ là vi phạm luật pháp quốc tế và chủ quyền nước khác. Tuy nhiên, trong thực tế, phản ứng này không đi kèm biện pháp đáp trả mạnh hay hành động quân sự chống lại Washington.
Điều này cho thấy Trung Quốc đang cố gắng giữ một vị thế cân bằng giữa việc bảo vệ các lợi ích của mình và tránh leo thang trực tiếp xung đột với Mỹ, điều mà Bắc Kinh không muốn trong bối cảnh vẫn cần quản lý mối quan hệ cạnh tranh nhưng có tính toàn cầu với Washington.
Một hệ quả khác đối với Trung Quốc là sự hạn chế của chiến lược quân sự nước ngoài của Bắc Kinh. Mặc dù Trung Quốc đã cung cấp vũ khí và hệ thống phòng không cho Venezuela, các hệ thống này đã không thể ngăn chặn hành động quân sự của Mỹ, khiến khả năng răn đe của thiết bị và tầm ảnh hưởng quân sự của Bắc Kinh tại khu vực này bị hoài nghi.
Trên bình diện quan hệ quốc tế, chiến dịch này cũng phần nào cho thấy một thực tế là Trung Quốc vẫn chủ yếu tập trung vào lợi ích kinh tế và ảnh hưởng mềm, hơn là căng thẳng quân sự trực tiếp với Mỹ tại những khu vực ngoài lục địa Á – Âu, đặc biệt khi so sánh với cấu trúc quân sự và các liên minh ảnh hưởng của Washington.
Nga: Tầm ảnh hưởng chính trị và an ninh bị ảnh hưởng
Một tổ hợp phòng không Pantsir-S1 của Nga (Ảnh: Military).
Nga từ lâu đã xem Venezuela là một trong những đồng minh chiến lược quan trọng nhất tại khu vực Tây Bán Cầu. Từ việc cung cấp hệ thống phòng không, máy bay và các trang bị quân sự khác, đến quan hệ chính trị thân thiết với chính quyền Tổng thống Maduro, Moscow coi Caracas như một căn cứ để thách thức ảnh hưởng truyền thống của Mỹ ở khu vực này. Tuy nhiên, chiến dịch quân sự của Washington dường như đã phá vỡ nhiều kỳ vọng chiến lược của Nga.
Moscow Times nhận định, với việc Tổng thống Maduro bị bắt giữ và quyền lực chuyển sang một lãnh đạo lâm thời, cơ hội của Moscow để duy trì ảnh hưởng ở Tây Bán Cầu nhiều khả năng sẽ bị ảnh hưởng.
Trong nhiều thập niên, Venezuela được xem như một phần của “vùng đệm” mà Nga sử dụng để mở rộng ảnh hưởng, nhưng sự kiện này đẩy Nga ra xa khỏi khu vực hơn, làm mất đi một trong những đối tác then chốt mà Moscow có thể dựa vào để cân bằng ảnh hưởng với Mỹ.
Một trong những thiệt hại trực tiếp từ chiến dịch là mất khả năng sử dụng lực lượng vũ trang Venezuela như một đối trọng quân sự.
Dù Nga đã cung cấp nhiều hệ thống phòng không và vũ khí cho Venezuela, các hệ thống này vẫn không đủ để ngăn chặn một chiến dịch không đối không và không đối đất được Mỹ tiến hành với ưu thế công nghệ vượt trội. Điều này làm suy giảm uy tín của Nga trong vai trò nhà cung cấp vũ khí và đối tác chiến lược, đặc biệt là ở các vùng lãnh thổ xa như Mỹ Latinh, nơi Moscow muốn tiếp tục thách thức ảnh hưởng của Washington.
Một số xe bọc thép, radar và hệ thống phòng không do Nga cung cấp bị phá hủy hoặc vô hiệu hóa trong các đợt không kích và tấn công chính xác của quân đội Mỹ vào Venezuela hôm 3/1.
Venezuela từng là một trong số ít quốc gia ở bán cầu Tây mà Nga có tầm ảnh hưởng sâu rộng. Tuy nhiên, hiện nay, thay vì là đối trọng đáng kể với Mỹ trong khu vực, Nga có thể phải tái định hướng chiến lược đối ngoại, dồn nhiều nỗ lực hơn vào các khu vực khác như Trung Đông, châu Âu hay Đông Á.
Sự thay đổi cán cân và tín hiệu địa chính trị
Sự kiện chiến dịch quân sự Mỹ ở Venezuela là một trong các biểu hiện của sự cạnh tranh quyền lực ngày càng quyết liệt giữa các siêu cường.
Với Trung Quốc, sự kiện này đặt ra một bài toán khó về việc cân bằng ưu tiên giữa hợp tác kinh tế, an ninh khu vực và đối đầu quân sự gián tiếp với Mỹ. Bắc Kinh đã chọn con đường lên án ngoại giao nhưng tránh đối đầu trực tiếp, phản ánh việc họ chưa sẵn sàng hoặc không thấy lợi ích để đối đầu Washington bằng vũ lực xa khu vực lục địa Á – Âu.
Đối với Moscow, sự kiện này là một thách thức trong nỗ lực duy trì vị thế như một đối trọng toàn cầu trước Mỹ ở mọi nơi.
Một khía cạnh khác của sự kiện là tác động lên các liên minh khác trong khu vực và trên thế giới. Củng cố ảnh hưởng Mỹ tại Latinh có thể tái thiết lập vai trò dẫn dắt của Washington trong khu vực. Đây là một câu hỏi lớn đối với kế hoạch của Bắc Kinh và Moscow trong việc phát triển các hệ thống đồng minh đa phương nhằm cân bằng hoặc thậm chí thách thức ảnh hưởng của Mỹ.
Cả 2 cường quốc giờ đây phải đối mặt với thực tế rằng cạnh tranh quyền lực toàn cầu không bị giới hạn bởi khu vực địa lý hay bằng đường kinh tế đơn thuần, mà còn phụ thuộc vào khả năng phối hợp quyền lực quân sự, chính sách ngoại giao và cả sự kiềm chế đối phương mà không rơi vào đối đầu trực tiếp. Chiến dịch tại Venezuela vì vậy là một bước ngoặt quan trọng trong bối cảnh trật tự thế giới đa cực ngày càng phức tạp.
Nguồn: https://dantri.com.vn/the-gioi/cuoc-dot-kich-cua-my-tai-venezuela-thach-thuc-loi-ich-cua-nga-trung-quoc-20260107162232624.htm

