Có một nghịch lý là việc đấu thầu thuốc tại các cơ sở công lập mất rất nhiều thời gian, tiêu tốn nguồn lực, trong khi kết quả về giá thuốc trong nhiều trường hợp không có sự chênh lệch đáng kể, dù là bệnh viện công hay tư.
Giá thuốc chính hãng tại các cơ sở y tế trên toàn quốc nhìn chung khá đồng đều, chênh lệch nếu có cũng chỉ do chi phí vận chuyển và rất hiếm khi xảy ra. Các nhà thuốc tư nhân tuy có giá bán khác nhau, nhưng giá nhập đầu vào là tương đương. Trên thực tế, giá một viên thuốc trúng thầu ở viện A hay viện B xấp xỉ với giá nhập vào của các nhà thuốc, dù công hay tư.
Tuy nhiên, cơ chế hiện nay có thể tạo ra khoảng trống: khi bệnh viện không đấu thầu được một loại thuốc khan hiếm, nguồn cung tại đây bị gián đoạn, và các nhà thuốc bên ngoài có thể “tranh thủ” điều chỉnh giá đối với các loại thuốc này.
Cơ chế đấu thầu thuốc hiện nay có thể tạo ra khoảng trống (Ảnh minh họa: CV)
Đối với thuốc generic, tức các loại thuốc thông thường đã hết thời hạn bảo hộ phát minh, thị trường có rất nhiều nhà sản xuất và phân phối cạnh tranh với nhau. Để giành được hợp đồng đấu thầu, các bên thường phải hạ giá xuống mức thấp nhất có thể. Nhưng trong lĩnh vực dược phẩm, các loại thuốc rất khó đồng thời đạt cả ba yếu tố “ngon” – “bổ” – “rẻ”. Chính vì vậy, nếu tiêu chí đấu thầu đặt giá thấp lên hàng đầu, hệ quả tất yếu là Việt Nam sẽ trở thành thị trường tiêu thụ lớn cho các loại thuốc giá rẻ đến từ Ấn Độ, Pakistan hay Trung Quốc…
Thực tế, giá thuốc trên thị trường Việt Nam phần lớn đã được các doanh nghiệp dược công bố theo quy định hiện hành (Nghị định 163/2025/NĐ-CP). Điều này khiến biên độ dao động giá giữa các kênh phân phối không lớn, ngoại trừ một số chi phí phát sinh như vận chuyển hoặc chiết khấu thương mại.
Sau khi Luật Đấu thầu 2023 có hiệu lực với nhiều điểm mới về mua sắm tập trung, đàm phán giá và lựa chọn nhà thầu, việc đấu thầu thuốc đã có những chuyển biến tích cực. Nhìn chung, việc đấu thầu nhằm mục tiêu: Đảm bảo tính cạnh tranh và minh bạch; kiểm soát chất lượng và nguồn gốc thuốc; lựa chọn nhà cung cấp phù hợp và ổn định.
Nếu dựa vào 3 mục tiêu này, chúng ta có thể cân nhắc cách tiếp cận khác để giảm bớt sự phụ thuộc vào hình thức đấu thầu truyền thống – vốn tiêu tốn nhiều thời gian và nguồn lực.
Thứ nhất, với các thuốc đã được cấp phép lưu hành, có nhiều nhà cung cấp và giá đã được kê khai ổn định, Bộ Y tế có thể cho phép các cơ sở y tế chủ động lựa chọn đàm phán và ký kết hợp đồng, hoặc tham gia cơ chế đàm phán giá tập trung.
Thứ hai, đối với những thuốc đã được cấp phép nhưng chưa có giá ổn định, các cơ sở y tế, tùy theo nhu cầu, có thể xây dựng danh mục thuốc của mình, công khai số lượng và giá nhập, đồng thời cập nhật tình hình sử dụng thường xuyên để tạo tính minh bạch thị trường.
Thứ ba, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để cập nhật, theo dõi và so sánh giá thuốc giữa các cơ sở và trong khu vực ASEAN. Ở đây có vai trò quan trọng của cơ quan quản lý Nhà nước, giám sát các bệnh viện về giá mua, tình hình sử dụng cũng như các vấn đề phát sinh (khả năng cung cấp, tác dụng phụ, xu hướng sử dụng theo thời gian…). Qua đó cũng sẽ giúp cơ quan cấp phép nắm được những thuốc nào quan trọng và những phát kiến mới để nhanh chóng cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Theo tôi, nếu triển khai tốt các giải pháp trên, tình trạng thiếu thuốc điều trị tại cơ sở y tế công lập có thể được cải thiện đáng kể, đồng thời giảm chi phí và thời gian dành cho quy trình đấu thầu lặp lại nhiều lần trong năm. Khi nguồn cung thuốc đã được đảm bảo, vấn đề trọng tâm tiếp theo là duy trì sự ổn định giá và hạn chế lạm dụng thuốc.
Hiện nay, cơ quan quản lý đã có cơ chế tham chiếu giá thuốc với các nước trong khu vực ASEAN. Nếu được triển khai hiệu quả thông qua các công cụ chuyển đổi số, việc rà soát và kiểm soát giá có thể trở nên nhanh chóng, minh bạch và chính xác hơn. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến các biến động lớn của thị trường dược phẩm toàn cầu (chiến tranh, tỷ giá, nguồn nguyên liệu…). Nếu cơ chế giá không đủ linh hoạt, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc duy trì cung ứng, dẫn đến tình trạng một số gói thầu không thu hút được nhà cung cấp tham gia – thực tế đã từng xảy ra trong thời gian qua.
Thời gian tới, thách thức lớn nhất vẫn là kiểm soát tình trạng lạm dụng thuốc. Đây không chỉ là vấn đề quản lý, mà còn liên quan chặt chẽ đến chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp.
Các hình thức lạm dụng có thể rất đa dạng: Ưu tiên biệt dược không cần thiết, chỉ định quá mức, kéo dài thời gian sử dụng thuốc không hợp lý… Vì vậy, Bộ Y tế và các hội chuyên ngành cần xây dựng các hướng dẫn cụ thể hơn trong lựa chọn thuốc “generic”, chỉ định, liều dùng, cũng như quy trình chuyển đổi thuốc khi không đáp ứng hoặc xuất hiện tác dụng không mong muốn.
Cùng với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, việc giám sát và phát hiện lạm dụng thuốc sẽ ngày càng hiệu quả hơn. Tôi tin rằng Bảo hiểm Y tế sẽ tiếp tục đóng vai trò là “chốt chặn” quan trọng trong việc kiểm soát lạm dụng thuốc, một xu hướng ngày càng tăng không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn thế giới. Cơ quan này có thể gặp áp lực trong giai đoạn đầu khi việc sử dụng thuốc trong hệ thống bảo hiểm tăng lên (người bệnh không còn phải mua thuốc bên ngoài), nhưng về lâu dài, người dân sẽ được hưởng lợi. Đây cũng là mục tiêu cốt lõi của hệ thống an sinh xã hội.
Tác giả: Ông Nguyễn Lân Hiếu là bác sĩ chuyên ngành tim mạch, Phó giáo sư, Tiến sĩ Y khoa; Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội; thành viên của Ủy ban Đối ngoại Quốc hội khóa XIV, XV.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!
Nguồn: https://dantri.com.vn/tam-diem/giai-phap-khac-phuc-tinh-trang-thieu-thuoc-va-lam-dung-thuoc-20260405090850971.htm

