Thứ bảy, Tháng Một 17, 2026
HomeGiáo Dục“Greenwashing” sẽ không còn là nỗi sợ nếu nắm rõ thêm những...

“Greenwashing” sẽ không còn là nỗi sợ nếu nắm rõ thêm những từ vựng này

Thuật ngữ “greenwashing” được nhiều thí sinh thi tốt nghiệp THPT 2025 gọi là “trùm cuối” đầy thách thức trong bài thi. 

“Greenwashing” tạm dịch là “tẩy xanh”, đây là hình thức các cá nhân, tổ chức, đơn vị doanh nghiệp… đưa ra thông điệp sai lệch hoặc cố tình gây hiểu nhầm.

Về cơ bản, “greenwashing” nói về động thái đánh bóng hình ảnh, tỏ ra có trách nhiệm với cộng đồng trong việc bảo vệ môi trường, nhưng trong thực tế, mọi việc tiến hành hời hợt, thậm chí giả tạo, không đi vào thực chất, chủ yếu chỉ để “làm màu”.

1. Veneer of sustainability: Lớp vỏ bọc bền vững

Đây là một cách diễn đạt khác của “greenwashing”, thường dùng để chỉ việc một công ty cố tình tạo ra vẻ ngoài thân thiện với môi trường nhằm che đậy bản chất gây ô nhiễm bên trong.

Ví dụ: Pseudo-eco-labels on water bottles act as a veneer of sustainability, enabling beverage corporations to obfuscate their true carbon footprint through visual misleading.

(Tạm dịch: Việc dán nhãn sinh thái giả trên chai nước đóng vai trò như một lớp vỏ bọc bền vững, cho phép các tập đoàn đồ uống che giấu lượng khí thải carbon thực sự thông qua những chiêu trò đánh lừa thị giác).

“Greenwashing” sẽ không còn là nỗi sợ nếu nắm rõ thêm những từ vựng này - 1

Thuật ngữ “greenwashing” được nhiều thí sinh thi tốt nghiệp THPT hài hước gọi là “trùm cuối” đầy thách thức trong bài thi tiếng Anh năm nay (Ảnh: Hoàng Hồng).

2. Corporate obfuscation: Sự cố tình gây nhiễu của doanh nghiệp

Cụm từ này dùng để chỉ việc doanh nghiệp sử dụng ngôn từ quá phức tạp hoặc dữ liệu mơ hồ trong các báo cáo, tài liệu nhằm khiến người tiêu dùng không hiểu rõ tác động thực sự tới môi trường.

Ví dụ: The report was filled with corporate obfuscation, making it impossible to verify their eco-friendly claims (Tạm dịch: Bản báo cáo đầy rẫy những chiêu trò gây nhiễu của doanh nghiệp, khiến việc xác thực các tuyên bố “thân thiện với môi trường” trở nên bất khả thi).

3. Tokenism: Sự hình thức

Từ này dùng để chỉ các hành động mang tính tượng trưng, chiếu lệ, tưởng như thể hiện sự quan tâm tới môi trường nhưng thực chất các vấn đề cốt lõi vẫn bị bỏ qua.

Ví dụ:

Apple’s decision to remove accessories from their products is often criticized as a form of environmental tokenism, as consumers still need to purchase chargers separately, resulting in additional manufacturing and shipping emissions.

(Tạm dịch: Việc Apple loại bỏ phụ kiện khỏi sản phẩm thường bị chỉ trích là hành động mang tính hình thức vì môi trường, bởi người tiêu dùng vẫn phải mua sạc riêng, kéo theo lượng khí thải phát sinh trong sản xuất và vận chuyển).

4. Specious: Chỉ có bề ngoài, nghe có vẻ hợp lý

Từ này dùng cho những lập luận trong các tuyên bố của doanh nghiệp nghe rất “thuận tai” nhưng thiếu cơ sở khoa học và không có bằng chứng rõ ràng.

Ví dụ: Their specious arguments about “clean coal” have been debunked by environmentalists (Tạm dịch: Những lập luận tưởng như hợp lý của họ về “than sạch” đã bị các nhà môi trường học bác bỏ).

“Greenwashing” sẽ không còn là nỗi sợ nếu nắm rõ thêm những từ vựng này - 2

Cụm từ này từng khiến học sinh và dư luận bàn tán xôn xao trong kỳ thi tốt nghiệp THPT 2025 (Ảnh: Tư liệu).

Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/greenwashing-se-khong-con-la-noi-so-neu-nam-ro-them-nhung-tu-vung-nay-20260115224806179.htm

DanTri Logo

Hello Mình là Cải

Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Tin Nóng Hôm Nay