Thuật ngữ “greenwashing” được nhiều thí sinh thi tốt nghiệp THPT 2025 gọi là “trùm cuối” đầy thách thức trong bài thi.
“Greenwashing” tạm dịch là “tẩy xanh”, đây là hình thức các cá nhân, tổ chức, đơn vị doanh nghiệp… đưa ra thông điệp sai lệch hoặc cố tình gây hiểu nhầm.
Về cơ bản, “greenwashing” nói về động thái đánh bóng hình ảnh, tỏ ra có trách nhiệm với cộng đồng trong việc bảo vệ môi trường, nhưng trong thực tế, mọi việc tiến hành hời hợt, thậm chí giả tạo, không đi vào thực chất, chủ yếu chỉ để “làm màu”.
1. Veneer of sustainability: Lớp vỏ bọc bền vững
Đây là một cách diễn đạt khác của “greenwashing”, thường dùng để chỉ việc một công ty cố tình tạo ra vẻ ngoài thân thiện với môi trường nhằm che đậy bản chất gây ô nhiễm bên trong.
Ví dụ: Pseudo-eco-labels on water bottles act as a veneer of sustainability, enabling beverage corporations to obfuscate their true carbon footprint through visual misleading.
(Tạm dịch: Việc dán nhãn sinh thái giả trên chai nước đóng vai trò như một lớp vỏ bọc bền vững, cho phép các tập đoàn đồ uống che giấu lượng khí thải carbon thực sự thông qua những chiêu trò đánh lừa thị giác).
Thuật ngữ “greenwashing” được nhiều thí sinh thi tốt nghiệp THPT hài hước gọi là “trùm cuối” đầy thách thức trong bài thi tiếng Anh năm nay (Ảnh: Hoàng Hồng).
2. Corporate obfuscation: Sự cố tình gây nhiễu của doanh nghiệp
Cụm từ này dùng để chỉ việc doanh nghiệp sử dụng ngôn từ quá phức tạp hoặc dữ liệu mơ hồ trong các báo cáo, tài liệu nhằm khiến người tiêu dùng không hiểu rõ tác động thực sự tới môi trường.
Ví dụ: The report was filled with corporate obfuscation, making it impossible to verify their eco-friendly claims (Tạm dịch: Bản báo cáo đầy rẫy những chiêu trò gây nhiễu của doanh nghiệp, khiến việc xác thực các tuyên bố “thân thiện với môi trường” trở nên bất khả thi).
3. Tokenism: Sự hình thức
Từ này dùng để chỉ các hành động mang tính tượng trưng, chiếu lệ, tưởng như thể hiện sự quan tâm tới môi trường nhưng thực chất các vấn đề cốt lõi vẫn bị bỏ qua.
Ví dụ:
Apple’s decision to remove accessories from their products is often criticized as a form of environmental tokenism, as consumers still need to purchase chargers separately, resulting in additional manufacturing and shipping emissions.
(Tạm dịch: Việc Apple loại bỏ phụ kiện khỏi sản phẩm thường bị chỉ trích là hành động mang tính hình thức vì môi trường, bởi người tiêu dùng vẫn phải mua sạc riêng, kéo theo lượng khí thải phát sinh trong sản xuất và vận chuyển).
4. Specious: Chỉ có bề ngoài, nghe có vẻ hợp lý
Từ này dùng cho những lập luận trong các tuyên bố của doanh nghiệp nghe rất “thuận tai” nhưng thiếu cơ sở khoa học và không có bằng chứng rõ ràng.
Ví dụ: Their specious arguments about “clean coal” have been debunked by environmentalists (Tạm dịch: Những lập luận tưởng như hợp lý của họ về “than sạch” đã bị các nhà môi trường học bác bỏ).
Cụm từ này từng khiến học sinh và dư luận bàn tán xôn xao trong kỳ thi tốt nghiệp THPT 2025 (Ảnh: Tư liệu).
5. Environmental credentials: Hồ sơ năng lực về môi trường
Thuật ngữ này dùng để chỉ uy tín, thành tựu hoặc các bằng chứng thực tế cho thấy mức độ cam kết của một tổ chức hay doanh nghiệp đối với môi trường.
Ví dụ: Consumers nowadays often scrutinize the environmental credentials of major fashion brands (Tạm dịch: Người tiêu dùng ngày nay thường xem xét kỹ lưỡng hồ sơ năng lực môi trường của các thương hiệu thời trang lớn).
6. Rigorous scrutiny: Sự kiểm chứng khắt khe
Cụm từ này nói về việc xã hội, truyền thông hoặc cơ quan chức năng tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các tuyên bố và hoạt động của doanh nghiệp.
Ví dụ: Marketing campaigns of fashion corporations are now subject to rigorous scrutiny by climate activists. (Tạm dịch: Các chiến dịch tiếp thị của những tập đoàn thời trang hiện nay đang chịu sự giám sát chặt chẽ từ các nhà hoạt động vì khí hậu).
7. To jump on the green bandwagon: Chạy theo trào lưu sống xanh
Cụm từ này miêu tả việc các công ty “xanh hóa” hình ảnh chỉ vì đó là xu hướng mang lại lợi nhuận, chứ không xuất phát từ chiến lược phát triển bền vững lâu dài.
Ví dụ: Many firms are jumping on the green bandwagon just to boost their sales (Tạm dịch: Nhiều công ty đang chạy theo trào lưu “xanh” chỉ để thúc đẩy doanh số).
8. Consumer skepticism: Sự hoài nghi của người tiêu dùng
Cụm từ này dùng để chỉ hệ quả tất yếu khi quá nhiều vụ “tẩy xanh” bị phanh phui, khiến công chúng trở nên dè dặt và nghi ngờ hơn.
Ví dụ: Widespread greenwashing has led to a rise in consumer skepticism. (Tạm dịch: Tình trạng tẩy xanh lan rộng đã dẫn tới sự gia tăng thái độ hoài nghi của người tiêu dùng).
9. Window dressing: Sự tô vẽ bóng bẩy
Thuật ngữ này được dùng khi doanh nghiệp cố tình tạo ra hình ảnh “xanh”, chuyên nghiệp ở bề ngoài, trong khi bản chất bên trong vẫn rỗng tuếch hoặc đầy rẫy sai phạm.
Ví dụ: Putting a leaf logo on a plastic bottle is classic window dressing; it creates a green image without changing the polluting product. (Tạm dịch: Dán logo hình chiếc lá lên chai nhựa là kiểu tô vẽ bề ngoài điển hình, tạo ra hình ảnh xanh mà không thay đổi bản chất gây ô nhiễm của sản phẩm).
10. Spin the truth: Xoay chuyển sự thật
Cụm từ này chỉ việc doanh nghiệp cố tình bóp méo hoặc diễn giải lại sự thật theo hướng có lợi khi vướng vào bê bối hay thông tin tiêu cực.
Ví dụ: Instead of reducing pollution, the company hired a PR firm to spin the truth, making their harmful waste look like a “natural byproduct”. (Tạm dịch: Thay vì giảm ô nhiễm, công ty đã thuê một đơn vị PR để xoay chuyển sự thật, biến chất thải độc hại thành “phụ phẩm tự nhiên”).
Nguyên Khánh
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/greenwashing-se-khong-con-la-noi-so-neu-nam-ro-them-nhung-tu-vung-nay-20260115224806179.htm

