Thứ bảy, Tháng Một 17, 2026
HomeSức KhỏeHội chứng Lemierre: Cách phòng ngừa & chữa bệnh

Hội chứng Lemierre: Cách phòng ngừa & chữa bệnh

Hoi chung Lemierre Cach phong ngua chua benh

Hội chứng Lemierre xảy ra khi nhiễm trùng do vi khuẩn lan vào các mô và không gian sâu bên trong cổ, hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch cảnh.

Triệu chứng

Hội chứng Lemierre thường khởi phát từ nhiễm trùng họng, ngoài ra còn có thể bắt nguồn từ nhiễm trùng tai, xoang, tuyến nước bọt, răng hoặc liên quan đến nhiễm virus Epstein-Barr.

Các triệu chứng điển hình khác bao gồm:

  • Sốt kéo dài
  • Ớn lạnh
  • Đau, sưng và nhạy cảm ở cổ họng và cổ

Sưng và nhạy cảm ở cổ là những dấu hiệu sớm quan trọng cho thấy nhiễm trùng đã lan ra khỏi cổ họng, vào các mô xung quanh.

Nguyên nhân

Hội chứng Lemierre chủ yếu do vi khuẩn Fusobacterium necrophorum (F. necrophorum) gây ra. Đây là loại vi khuẩn thường trú ở cổ họng, đường tiêu hóa và đường sinh dục nữ. Khi xâm nhập và phát triển bất thường, vi khuẩn này có thể tiết độc tố gây tổn thương các mô lân cận, dẫn đến hội chứng Lemierre.

Trong một số trường hợp, nhiễm trùng ban đầu do tác nhân khác như virus Epstein–Barr hoặc vi khuẩn liên cầu có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ của cơ thể, tạo điều kiện cho F. necrophorum phát triển và gây bệnh.

Nguy cơ

Hội chứng Lemierre thường gặp hơn ở người trẻ tuổi, phổ biến trong một số trường hợp đau cổ dai dẳng, nhiễm trùng cổ sâu, nhiễm trùng huyết (nhiễm trùng máu nghiêm trọng).
Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm:

  • Suy giảm miễn dịch
  • Điều kiện môi trường

Chẩn đoán

Xét nghiệm máu có thể phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng, rối loạn đông máu cũng như các bất thường về chức năng gan và thận.

Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng gồm X-quang ngực, siêu âm, MRI hoặc CT vùng cổ. Trong đó, chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (MRV) cho phép đánh giá và phát hiện huyết khối trong tĩnh mạch cảnh.

Giai đoạn bệnh

Thời gian điều trị hội chứng Lemierre phụ thuộc vào thời điểm chẩn đoán, mức độ tiến triển và khả năng đáp ứng của người bệnh. Thông thường, bệnh nhân cần dùng kháng sinh kéo dài, tối đa khoảng 6 tuần.

Người bệnh nặng có thể điều trị tại khoa hồi sức tích cực. Thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân mắc hội chứng Lemierre khoảng 3 tuần.

Điều trị

Điều trị hội chứng Lemierre tập trung vào hai biện pháp chính là sử dụng kháng sinh và dẫn lưu ổ nhiễm trùng. Giai đoạn đầu, kháng sinh thường được dùng qua đường tĩnh mạch, sau đó có thể chuyển sang đường uống khi tình trạng nhiễm trùng được kiểm soát.

Bác sĩ thường chỉ định phối hợp nhiều loại kháng sinh trong thời gian tối đa khoảng 6 tuần nhằm tăng khả năng thấm vào các cục huyết khối bị nhiễm trùng.

Khi điều trị nội khoa và dẫn lưu không đạt hiệu quả, phẫu thuật có thể được cân nhắc để loại bỏ các cục máu đông nhiễm trùng. Can thiệp ngoại khoa cũng được chỉ định trong trường hợp huyết khối gây khó thở, lan lên não hoặc khi cần cắt bỏ các mô đã hoại tử, tổn thương nặng.

Biến chứng

Khi cục máu đông xuất hiện do hội chứng Lemierre di chuyển trong máu, nó có thể lây nhiễm sang phổi, hệ xương và các cơ quan khác như lá lách, gan, thận, tim hoặc não.

Các biến chứng có thể bao gồm:

  • Viêm phổi, tổn thương phổi, áp xe và tràn dịch màng phổi (dịch xung quanh phổi)
  • Tràn mủ màng phổi
  • Áp xe ngoài màng cứng (áp xe giữa hộp sọ và não)
  • Áp xe não

Các biến chứng nghiêm trọng gồm:

  • Hội chứng suy hô hấp do tắc mạch phổi (cục máu đông trong phổi)
  • Tổn thương các cơ quan bị ảnh hưởng khác
  • Sốc nhiễm trùng (trong khoảng 7% trường hợp)
  • Nhiễm trùng xương
  • Viêm màng não.

Bảo Bảo (Theo Everyday Health)

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của VnExpress có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn: https://vnexpress.net/suc-khoe/cam-nang/hoi-chung-lemierre-395

VnExpress Logo

Hello Mình là Cải

Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Tin Nóng Hôm Nay