Tại Omotesando, khu phố vốn được mệnh danh là sàn diễn thời trang của Tokyo (Nhật Bản), một sự dịch chuyển dòng tiền âm thầm nhưng quyết liệt đang diễn ra. Thay vì đổ xô vào các cửa hàng flagship hào nhoáng để chờ đợi danh sách chờ mòn mỏi, dòng người du khách quốc tế đang rẽ hướng sang các cửa hiệu đồ cũ.
Khung cảnh tại ngày khai trương cửa hàng mới của Komehyo – đế chế bán lẻ hàng xa xỉ đã qua sử dụng lớn nhất Nhật Bản – là một lát cắt điển hình. Một cặp vợ chồng đến từ Georgia (Mỹ) bước ra với vẻ hài lòng hiện rõ. Người vợ vừa sở hữu một chiếc túi Chloe với giá 70.000 yên (khoảng 450 USD).
“Ở đây gần như không phải lo mua nhầm hàng giả”, người chồng 58 tuổi chia sẻ. Cách đó không xa, một phụ nữ Nga đang săm soi chiếc túi Louis Vuitton có giá 1.280 USD, gật gù thừa nhận: “Sản phẩm chất lượng cao nhưng giá lại thấp”.
Không còn là sự lựa chọn thay thế vì kẹt tiền, hàng hiệu đã qua sử dụng từ Nhật Bản đang thiết lập một trật tự mới trên bản đồ tài chính hàng xa xỉ. Theo ước tính của Viện Nghiên cứu NLI và sàn thương mại điện tử Mercari, thị trường này đang nắm giữ tiềm năng định giá lên tới 91.000 tỷ yên (tương đương 580 tỷ USD).
Kho hàng đồ đã qua sử dụng chất lượng cao của Nhật Bản đang thu hút người mua sắm từ khắp nơi trên thế giới (Ảnh: Nikki).
Kho báu ngủ quên và lợi thế không thể sao chép của đồ cũ Nhật Bản
Để giải mã cơn sốt này, cần nhìn lại lịch sử kinh tế Nhật Bản giai đoạn 1986-1991. Đây là thời kỳ “bong bóng kinh tế”, khi tín dụng rẻ và giá tài sản tăng phi mã tạo ra một tầng lớp trung lưu giàu có với cơn khát hàng xa xỉ chưa từng có. Giáo sư Shinya Nagasawa từ Trường Kinh doanh Waseda đưa ra một thống kê giật mình: Vào thời điểm đó, cứ 3 người phụ nữ Nhật Bản thì có một người sở hữu đồ Louis Vuitton.
Khi bong bóng vỡ, khối lượng hàng hóa khổng lồ này không biến mất. Chúng được cất gọn vào tủ, ngủ yên trong suốt gần 30 năm. Giờ đây, khi chi phí sinh hoạt tăng cao và xu hướng thời trang vintage thập niên 90 quay trở lại, những món đồ này bắt đầu được giải phóng ra thị trường. Đây là một hiện tượng kinh tế thú vị khi nguồn cung không đến từ nhà máy, mà đến từ chính các hộ gia đình.
Bà Shinoko Itakura, Giám đốc thương hiệu của Amore Vintage, khẳng định nguồn cung này gần như vô tận. Khác với các thị trường phương Tây nơi đồ vintage thường khan hiếm hoặc bị hao mòn nặng, Nhật Bản sở hữu một kho dự trữ chiến lược độc nhất vô nhị. Chính lượng hàng tồn kho khổng lồ này đã giúp thị trường Nhật Bản duy trì được mức giá cạnh tranh và độ đa dạng hàng hóa mà không quốc gia nào sao chép được.
Tuy nhiên, số lượng chưa phải là tất cả. Điều khiến nhãn “used in Japan” trở thành một bảo chứng tín nhiệm toàn cầu nằm ở chất lượng bảo quản, xuất phát từ triết lý “mono wo taisetsu ni suru” (trân trọng đồ đạc) của người Nhật.
Dữ liệu phân tích từ Chrono24 – chợ trực tuyến lớn nhất thế giới về đồng hồ xa xỉ – cho thấy một thực tế áp đảo: Người bán tại Nhật đánh giá 66% đồng hồ Rolex của họ ở tình trạng “rất tốt”, tỷ lệ cao nhất trong số 7 quốc gia khảo sát. Người mua quốc tế cũng chấm điểm trung bình 4,742/5 cho các giao dịch từ Nhật Bản.
Không chỉ thời trang, ngay cả mảng công nghệ cũng hưởng lợi. Back Market, nhà bán lẻ đồ tân trang của Pháp, ghi nhận chỉ 0,5% smartphone tân trang tại Nhật gặp vấn đề hậu mãi – mức thấp nhất thế giới.
Hệ thống cửa hàng cầm đồ và tái lưu thông lâu đời tại Nhật đã xây dựng được quy trình kiểm định nghiêm ngặt. Ông Hideo Takeo, Phó tổng giám đốc điều hành Komehyo Holdings, cho biết thế mạnh cốt lõi của họ nằm ở “kinh nghiệm và kỹ năng tích lũy qua việc thẩm định khối lượng hàng hóa khổng lồ”.
Tại đây, rủi ro mua phải hàng giả – tử huyệt của thị trường đồ cũ – được giảm thiểu tối đa, tạo ra một hào lũy kinh tế vững chắc cho các doanh nghiệp Nhật.
Quy trình thẩm định gắt hơn cả hàng mới chính là tấm khiên bảo vệ giá trị cho thương hiệu “used in Japan” (Ảnh: Japankuru).
Cuộc chơi của dòng tiền lớn và thương mại xuyên biên giới
Sức hút của thị trường này lớn đến mức các doanh nghiệp không ngại chi những khoản tiền khổng lồ để làm marketing, biến đồ cũ thành tài sản đầu tư.
Valuence Holdings, một ông lớn trong ngành bán lại, đã gây chấn động khi chi tới 10,1 triệu USD tại phiên đấu giá của Sotheby’s Paris để mua chiếc túi Hermès Birkin nguyên bản đầu tiên.
CEO Shinsuke Sakimoto thừa nhận đây là một khoản đầu tư chiến lược. Dù chiếc túi có giá cao hơn cả lợi nhuận hoạt động của công ty trong năm trước, nhưng hiệu ứng truyền thông mà nó mang lại xuất hiện trong khoảng 400 bài báo và thu hút lượng khách tham quan tăng gấp 3 lần là vô giá.
Các cá mập bán lẻ đang tận dụng triệt để lợi thế tỷ giá đồng yên yếu để hút dòng tiền ngoại tệ. Khách nước ngoài hiện chiếm tới 70% doanh thu tại các điểm bán lẻ trọng yếu. Kris Jiang, một nhà buôn 29 tuổi, dự kiến thu về 1,6 triệu USD trong năm nay từ việc gom hàng tại Nhật và bán lại ở Mỹ.
Với giới buôn hàng hiệu, Nhật Bản hiện tại giống như một sàn giao dịch chứng khoán, nơi họ có thể mua vào “cổ phiếu blue-chip” như túi Chanel hay Hermès với giá hời và bán ra với biên độ lợi nhuận hấp dẫn.
Sự bùng nổ không chỉ giới hạn ở các cửa hàng vật lý. Các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới đang xóa nhòa khoảng cách địa lý, đưa kho báu của Nhật Bản ra toàn cầu.
ZenPlus hay eBay đang trở thành những cổng trung chuyển khổng lồ. Dữ liệu cho thấy giao dịch thẻ bài cũ từ Nhật trên eBay đã tăng tới 130% trong quý III/2025. Người tiêu dùng Mỹ, đối mặt với lạm phát và thuế quan trong nước, đang tìm đến các kênh online của Nhật như một giải pháp thay thế tối ưu. ZenPlus hiện kết nối hơn 5 triệu sản phẩm từ các nhà bán lẻ Nhật Bản tới khách hàng quốc tế, giải quyết rào cản ngôn ngữ và thanh toán.
Thú vị hơn, các chính sách thuế quan từ Mỹ (như dưới thời ông Donald Trump) lại vô tình trở thành động lực thúc đẩy nhu cầu này. Khi hàng nhập khẩu thương mại bị đánh thuế cao, người tiêu dùng cá nhân càng có xu hướng săn hàng xách tay hoặc mua trực tiếp từ Nhật để tận dụng chính sách miễn thuế du lịch hoặc các kẽ hở trong giao dịch cá nhân.
Khách hàng quốc tế có cơ hội mua các sản phẩm xa xỉ chính hãng trực tiếp từ kệ trưng bày của những cửa hàng tại Nhật Bản (Ảnh: ZenPlus).
Thị trường hàng hiệu đã qua sử dụng tại Nhật Bản đang chứng minh rằng, vòng đời giá trị của một sản phẩm xa xỉ dài hơn rất nhiều so với suy nghĩ truyền thống. Nó đang tái định nghĩa khái niệm “xa xỉ”: Không phải là sự mới mẻ đắt đỏ, mà là sự tinh tế, bền bỉ và khả năng giữ giá qua thời gian.
Tuy nhiên, thị trường này cũng đối mặt với những rủi ro vĩ mô. Doanh số bán lẻ phụ thuộc chặt chẽ vào sự suy yếu của đồng yên. Nếu Ngân hàng Trung ương Nhật Bản thắt chặt tiền tệ, lợi thế về giá sẽ giảm sút, ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua của nhóm khách du lịch và các nhà buôn quốc tế.
Dẫu vậy, với kho “tài sản ẩn” trị giá 580 tỷ USD vẫn còn nằm rải rác trong các hộ gia đình, Nhật Bản dường như vẫn nắm giữ quân bài chủ chốt trong cuộc chơi xa xỉ thứ cấp. Khi những người nổi tiếng như Kim Kardashian hay Dua Lipa vẫn coi việc săn đồ vintage tại Tokyo là một phần của lối sống thượng lưu, thì cơn sốt “used in Japan” sẽ chưa thể hạ nhiệt trong một sớm một chiều.
Nguồn: https://dantri.com.vn/kinh-doanh/kho-bau-580-ty-usd-tai-nhat-thuc-giac-sau-30-nam-ngu-quen-20260102082000069.htm

