Tổng thống Mỹ Donald Trump và người đồng cấp Nga Vladimir Putin (Ảnh: Carnegie Endowment).
Kể từ khi Mỹ – Israel phát động các cuộc tấn công quân sự vào Iran ngày 28/2 nhằm triệt tiêu chương trình tên lửa và hạt nhân của Tehran, xung đột Trung Đông đã bước sang tuần thứ ba.
Nga tận dụng “tiêu chuẩn kép” và vai trò trung gian
Sự bùng phát xung đột quân sự giữa Mỹ – Israel và Iran từ ngày 28/2 đã nhanh chóng tái định hình trật tự ưu tiên chiến lược toàn cầu. Trong vòng chưa đầy 3 tuần, Trung Đông đã trở thành tâm điểm của truyền thông quốc tế, các diễn đàn ngoại giao và hoạch định chính sách, qua đó đẩy cuộc xung đột Nga – Ukraine xuống vị trí thứ yếu. Theo đánh giá của các chuyên gia từ tổ chức nghiên cứu Atlantic Council, đây là một trong những biến số địa chính trị quan trọng nhất có lợi cho Nga kể từ đầu năm 2024 đến nay.
Trước hết, sự “phân tán chú ý chiến lược” của phương Tây tạo ra khoảng trống đáng kể về áp lực chính trị và dư luận đối với Nga. Trong bối cảnh các cơ quan truyền thông lớn tập trung vào nguy cơ leo thang khu vực, việc Nga tiếp tục tiến hành các chiến dịch tấn công vào hạ tầng năng lượng của Ukraine không còn nhận được mức độ phản ứng mạnh mẽ như trước. Điều này giúp Nga có thêm dư địa hành động trên chiến trường mà không phải đối mặt với áp lực ngoại giao tương xứng.
Song song với đó, chính quyền Mỹ (trong bối cảnh ưu tiên đối phó Iran) có dấu hiệu điều chỉnh trọng tâm chiến lược. Các nguồn tin từ Viện Nghiên cứu chính sách đối ngoại (FPRI) tại Mỹ cho thấy Washington đang phải dồn nguồn lực quân sự, ngoại giao và tình báo sang “chảo lửa” Trung Đông, làm suy giảm đáng kể mức độ ưu tiên dành cho hồ sơ Ukraine. Hệ quả trực tiếp là các nỗ lực đàm phán 3 bên giữa Mỹ – Nga – Ukraine bị đình trệ, đồng thời làm suy yếu vai trò dẫn dắt của Mỹ trong tiến trình hòa bình.
Nga nhanh chóng tận dụng cơ hội để thúc đẩy chiến lược ngoại giao linh hoạt. Điện Kremlin chủ động chỉ trích các cuộc tấn công của Mỹ – Israel nhằm vào Iran, qua đó làm nổi bật luận điểm về “tiêu chuẩn kép” của phương Tây, một lập luận mà Nga đã theo đuổi xuyên suốt từ khi xung đột Ukraine bùng nổ. Thông điệp này đặc biệt có sức lan tỏa tại các nước Nam bán cầu, nơi tồn tại tâm lý hoài nghi về tính nhất quán của phương Tây trong việc áp dụng luật lệ quốc tế.
Đáng chú ý, Nga còn nỗ lực tái định vị mình như một “trung gian hòa giải có trách nhiệm”. Các cuộc điện đàm của lãnh đạo Nga với UAE, Qatar và Bahrain cho thấy Nga đang tìm cách đóng vai trò điều phối đối thoại khu vực, qua đó mở rộng ảnh hưởng tại Trung Đông, một khu vực vốn có ý nghĩa chiến lược cả về năng lượng lẫn địa chính trị.
Trong khi đó, Ukraine rơi vào thế bị động hơn về mặt truyền thông và ngoại giao. Dù Kiev nỗ lực gia tăng hiện diện thông qua hợp tác kỹ thuật với các nước vùng Vịnh, song vai trò này vẫn mang tính bổ trợ, chưa đủ để bù đắp sự suy giảm ưu tiên từ phương Tây. Như vậy, cuộc khủng hoảng Trung Đông đã tạo điều kiện để Nga “phá thế cô lập mềm”, đồng thời làm suy yếu phần nào vị thế quốc tế của Ukraine.
Ukraine khan hiếm phòng không, Nga đa dạng nguồn cung
Nếu tác động về chính trị – ngoại giao mang tính gián tiếp, thì ảnh hưởng trong lĩnh vực quân sự lại diễn ra nhanh chóng và rõ rệt hơn. Cuộc xung đột quân sự tại Trung Đông tạo ra cú sốc lớn đối với chuỗi cung ứng vũ khí toàn cầu, đặc biệt là các hệ thống phòng không và đạn dược – những yếu tố sống còn đối với Ukraine.
Theo Politico và FPRI, Mỹ và các đồng minh đã phải ưu tiên triển khai hệ thống phòng thủ Patriot PAC-3 cùng lượng lớn đạn đánh chặn tới Israel và các căn cứ tại Vùng Vịnh nhằm đối phó với các đợt tấn công bằng tên lửa và UAV của Iran. Chỉ trong vài tuần qua, lượng đạn từ hệ thống Patriot tiêu hao trầm trọng tại Trung Đông, đã vượt tổng mức sử dụng của Ukraine trong nhiều tháng trước đó. Điều này khiến cơ chế phân bổ ưu tiên viện trợ cho Ukraine bị gián đoạn nghiêm trọng.
Hệ quả là Ukraine phải đối mặt tình trạng thiếu hụt năng lực phòng không ngày càng rõ rệt, đặc biệt trong bối cảnh Nga gia tăng các đợt tấn công vào hạ tầng năng lượng và đô thị. Các thành phố lớn như Kiev, Kharkov hay Dnipro liên tục bị tập kích bằng máy bay không người lái (UAV) và tên lửa của Nga, gây ra tình trạng mất điện diện rộng và làm suy giảm khả năng duy trì hoạt động kinh tế – xã hội, sản xuất.
Trước sức ép này, Ukraine buộc phải điều chỉnh về mặt chiến lược. Một mặt, nước này đẩy mạnh đàm phán với các tập đoàn quốc phòng châu Âu để xây dựng năng lực sản xuất nội địa, đặc biệt trong lĩnh vực UAV và linh kiện. Mặt khác, Ukraine cũng tận dụng kinh nghiệm thực chiến để thiết lập các chương trình hợp tác với các quốc gia Trung Đông trong lĩnh vực chống UAV – một hướng đi vừa mang tính chiến thuật, vừa giúp duy trì sự hiện diện chiến lược.
Trong khi đó, Nga lại thể hiện khả năng thích ứng nhanh và đáng kể. Dù nguồn cung UAV và tên lửa từ Iran đã bị suy giảm rõ rệt do Tehran phải tập trung cho chiến trường khu vực, bảo vệ chế độ thần quyền, Nga đã nhanh chóng bù đắp bằng năng lực sản xuất trong nước. Các dòng UAV Geran (phiên bản nội địa hóa của Shahed Iran) được sản xuất với quy mô lớn, thậm chí mở rộng sang các cơ sở ở nước thứ ba.
Quan trọng hơn, Nga đã thành công trong việc đa dạng hóa nguồn cung quân sự. Đáng chú ý, quan hệ giữa Nga với Triều Tiên được tăng cường mạnh mẽ.
Không chỉ dừng lại ở nguồn cung vũ khí, Nga còn tận dụng thực trạng xung đột Trung Đông như một phòng thí nghiệm chiến thuật. Việc quan sát cách Mỹ và Israel triển khai hệ thống “phòng thủ đa tầng”, cũng như cách Iran trả đũa mạnh mẽ khi sử dụng chiến thuật “UAV bầy đàn” và tên lửa đạn đạo, cung cấp cho Nga những bài học quý giá để điều chỉnh chiến lược tác chiến tại Ukraine.
Nhìn tổng thể, cán cân quân sự trong ngắn hạn đang nghiêng theo hướng có lợi cho Nga. Trong khi Ukraine đối mặt với tình trạng thiếu hụt và phụ thuộc, Nga lại cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt và mở rộng nguồn lực. Tuy nhiên, lợi thế này vẫn mang tính tương đối và phụ thuộc vào diễn biến dài hạn của xung đột Trung Đông.
Nga thu lợi lớn từ giá dầu, EU và Ukraine gặp khó
Một trong những tác động rõ rệt nhất của khủng hoảng Trung Đông là cú sốc giá năng lượng toàn cầu. Việc Iran phong tỏa eo biển chiến lược Hormuz, tuyến vận chuyển khoảng 20% dầu mỏ thế giới, đã đẩy giá dầu Brent có thời điểm chạm mốc 120 USD/thùng, mức cao nhất kể từ năm 2022. Diễn biến này đang tạo ra lợi thế tài chính đáng kể cho Nga, một trong những quốc gia xuất khẩu năng lượng hàng đầu thế giới.
Theo Moscow Times, mức giá dầu cao hơn dự toán ngân sách (59 USD/thùng) giúp Nga gia tăng nguồn thu đáng kể, với ước tính mỗi 10 USD tăng thêm mang lại khoảng 1,6 tỷ USD mỗi tháng. Điều này không chỉ giúp Nga bù đắp thâm hụt ngân sách mà còn duy trì nguồn lực cho chiến dịch quân sự kéo dài tại Ukraine.
Đáng chú ý, trong bối cảnh thị trường năng lượng biến động, Mỹ đã có những điều chỉnh mang tính thực dụng. Việc Bộ Tài chính Mỹ đầu tháng 3 ban hành các giấy phép tạm thời cho phép giao dịch với dầu Nga nhằm ổn định nguồn cung toàn cầu cho thấy Washington sẵn sàng nới lỏng một số biện pháp trừng phạt trong ngắn hạn. Điều này vô hình trung tạo thêm “không gian thở” cho nền kinh tế Nga.
Trong khi đó, các khách hàng lớn như Ấn Độ và Trung Quốc tiếp tục tăng cường nhập khẩu dầu Nga với giá ưu đãi, giúp Nga củng cố chiến lược “xoay trục sang châu Á”. Giới chuyên gia nhận định, Chính phủ Nga không chỉ duy trì được dòng chảy xuất khẩu mà còn tận dụng cơ hội để giải phóng lượng dầu tồn kho bị ách tắc trước đó.
Ngược lại, Liên minh châu Âu đối mặt với áp lực kép, bao gồm giá năng lượng tăng cao và nguy cơ lạm phát quay trở lại. Chi phí sản xuất công nghiệp gia tăng buộc nhiều chính phủ tại châu Âu phải ưu tiên các gói hỗ trợ trong nước, qua đó làm suy giảm khả năng duy trì “viện trợ dài hạn” đã cam kết trước đó cho Ukraine. Đây là một thách thức lớn đối với Kiev trong việc đảm bảo nguồn lực tài chính cho chiến tranh. Khủng hoảng Trung Đông đã tái phân phối lợi ích kinh tế theo hướng có lợi cho Nga, trong khi đặt EU và Ukraine vào thế khó khăn hơn về tài chính và năng lượng.
Tiến trình đàm phán hòa bình bị trì hoãn và phức tạp hơn
Theo giới quan sát quân sự quốc tế, một hệ quả quan trọng khác do khủng hoảng Trung Đông đối với xung đột Nga – Ukraine là “sự đình trệ của tiến trình đàm phán hòa bình”. Các cuộc tiếp xúc 3 bên giữa Mỹ – Nga – Ukraine, dự kiến diễn ra đầu tháng 3, đã bị hoãn vô thời hạn khi Mỹ phải tập trung xử lý khủng hoảng Trung Đông.
Sự gián đoạn này không chỉ mang tính kỹ thuật, mà còn phản ánh sự suy giảm vai trò trung gian của Mỹ. Khi nguồn lực ngoại giao bị phân tán rõ rệt, khả năng điều phối và gây sức ép của Mỹ đối với các bên liên quan cũng suy giảm theo. Điều này tạo điều kiện để Nga gia tăng đòn bẩy trên bàn đàm phán thông qua lợi thế thực địa.
Trong bối cảnh đó, Ukraine đã đề xuất các phương án thay thế như tổ chức đàm phán tại Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Thụy Sĩ, song chưa nhận được sự đồng thuận. Phía Nga cũng tỏ ra không vội vàng, tiếp tục sử dụng chiến thuật đàm phán song song với gây sức ép quân sự nhằm cải thiện vị thế.
Đáng chú ý, tâm lý hoài nghi đối với Mỹ gia tăng tại một số khu vực, đặc biệt là các nước Nam bán cầu. Điều này làm suy yếu tính chính danh của các sáng kiến do phương Tây dẫn dắt, tạo cơ hội cho Nga thúc đẩy các kênh đối thoại thay thế. Trong ngắn hạn, các nỗ lực đàm phán có thể chỉ đạt được những kết quả hạn chế như trao đổi tù binh hoặc giảm cường độ tấn công vào hạ tầng dân sự. Những vấn đề cốt lõi, bao gồm lãnh thổ và bảo đảm an ninh, vẫn khó có khả năng đạt đột phá.
Các kịch bản thời gian tới
Các tổ chức nghiên cứu chiến lược như FPRI, Crisis Group và Chatham House đều nhận định rằng cuộc khủng hoảng Trung Đông hiện nay đang tạo ra lợi thế ngắn hạn cho Nga, song đi kèm với những rủi ro dài hạn.
Trong kịch bản ngắn hạn (3-4 tuần tới), tác động chủ yếu mang tính phân tán. Mỹ và phương Tây tiếp tục ưu tiên giải quyết vấn đề Trung Đông, trong khi Nga tận dụng để củng cố vị thế chiến trường mà chưa tạo ra bước ngoặt mang tính quyết định.
Ở kịch bản trung hạn (1-2 tháng tới), nếu xung đột Trung Đông kéo dài, Nga có thể gia tăng tấn công nhằm kiểm soát toàn bộ khu vực chiến lược Donbass, đồng thời sử dụng lợi thế này để nâng cao vị thế trên bàn đàm phán. Mỹ có thể tiếp tục điều chỉnh chính sách trừng phạt năng lượng theo hướng linh hoạt hơn, tạo thêm dư địa cho Nga.
Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất đối với Nga là khả năng Iran suy yếu nghiêm trọng. Khi đó, Nga có thể mất đi một đối tác chiến lược quan trọng cả về quân sự lẫn địa chính trị, buộc phải điều chỉnh lại mạng lưới liên minh. Về phía Ukraine, dù chịu nhiều bất lợi trước mắt, nước này vẫn có cơ hội tận dụng kênh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực công nghệ quân sự, đặc biệt là chống UAV, để duy trì vai trò chiến lược.
Nhìn chung, khủng hoảng Trung Đông đã và đang làm phức tạp hóa đáng kể cục diện xung đột Nga – Ukraine. Lợi thế hiện tại nghiêng hẳn về Nga, nhưng triển vọng dài hạn vẫn phụ thuộc vào diễn biến chiến trường Trung Đông và mức độ cam kết của các cường quốc. Một giải pháp bền vững vẫn đòi hỏi quay trở lại các cơ chế đàm phán đa phương, với trọng tâm là luật pháp quốc tế và sự ổn định của kinh tế toàn cầu.
Nguồn: https://dantri.com.vn/the-gioi/khung-hoang-trung-dong-tac-dong-the-nao-toi-xung-dot-nga-ukraine-20260318115507769.htm

