Năm 2026 được dự báo sẽ đánh dấu một bước ngoặt đặc biệt của giáo dục Việt Nam, trong đó năng lực thực thi cải cách – yếu tố được xem là quyết định thành bại của một chu kỳ đổi mới giáo dục quy mô lớn.
Trong cuộc trao đổi với phóng viên Dân trí, bà Bành Phạm Ngọc Vân – chuyên gia giáo dục quốc tế – đã chia sẻ góc nhìn về cơ hội, thách thức cũng như kỳ vọng đối với diện mạo mới của giáo dục Việt Nam trong giai đoạn tới.
Tầm nhìn từ “cửa sổ cơ hội” hiếm có cho giáo dục Việt Nam
Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, bà đánh giá thế nào về thời điểm Việt Nam triển khai đồng loạt các chính sách lớn về giáo dục từ năm 2026? Liệu đây có phải là “cửa sổ cơ hội” hiếm có để giáo dục Việt Nam bứt phá?
– Tôi cho rằng năm 2026 sẽ thực sự là một “cửa sổ cơ hội” hiếm có cho giáo dục Việt Nam khi đồng loạt triển khai từ Luật Nhà giáo, Luật Giáo dục sửa đổi đến các chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa giáo dục.
Cùng với chủ trương tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai, những điều này hướng đến tạo nền tảng và sự cộng hưởng mạnh mẽ giữa khung chính sách, nguồn lực và niềm tin xã hội.
Bà Bành Phạm Ngọc Vân – chuyên gia giáo dục quốc tế (Ảnh: NVCC).
Chúng ta đang có một “động lực mềm” cực lớn là niềm tin và sự kỳ vọng của người dân và những người làm công tác giáo dục vào một cuộc đổi mới toàn diện, tạo tác động sâu rộng hơn.
Trong những năm qua, Việt Nam đã đầu tư mạnh vào hạ tầng số trong giáo dục, đồng thời chú trọng triển khai các chương trình nâng chuẩn giáo viên, đặc biệt là về trình độ ngoại ngữ và công nghệ, cũng như tâm thế thích ứng với các đòi hỏi mới của nền kinh tế tri thức.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh nhiều quốc gia trên thế giới cũng đang tập trung vào phục hồi và đổi mới giáo dục, Việt Nam có thể theo đó tận dụng kinh nghiệm quốc tế trong thực thi để rút ngắn khoảng cách.
Do đó, nếu tận dụng tốt, năm 2026 có thể trở thành bước ngoặt để giáo dục Việt Nam bứt phá. Dù vậy, thành công nắm bắt trọn vẹn được cơ hội này hay không sẽ phụ thuộc nhiều vào năng lực thực thi, hạ tầng, và sự đồng thuận xã hội trong từng bước triển khai.
Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai: Quyết định táo bạo nhưng đầy thách thức
– Bà vừa nhắc đến một chủ trương lớn là đưa tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai trong trường học. Nhiều người đánh giá đây là một bước đi táo bạo của Việt Nam. Để mục tiêu này không chỉ dừng lại ở khẩu hiệu, theo bà, đâu là những điều kiện thiết yếu?
– Việc Chính phủ đã phê duyệt Đề án đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai giai đoạn 2025-2035 là một quyết định táo bạo và có tầm nhìn dài hạn, nhằm tạo bước nhảy vọt về năng lực hội nhập và cạnh tranh cho thế hệ trẻ Việt Nam.
Tuy nhiên, để đạt hiệu quả, Việt Nam cần đảm bảo ba điều kiện tiên quyết.
Thứ nhất, hạ tầng số và công nghệ cần đảm bảo học sinh ở mọi vùng miền có thể tiếp cận tài nguyên học tập trực tuyến; Tăng cường ứng dụng AI để bù đắp thiếu hụt nhân lực và nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Việt Nam đặt mục tiêu đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học (Ảnh minh họa: Huyên Nguyễn).
Thứ hai, đội ngũ giáo viên tiếng Anh cần được đào tạo và bồi dưỡng đạt chuẩn quốc tế. Việc này phải thực hiện xuyên suốt, liên tục cập nhật do dạy tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai sẽ rất khác với dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ.
Thực tế tình trạng thiếu giáo viên tiếng Anh và chất lượng giáo viên chưa đồng đều hiện nay là một trong các thách thức lớn nhất mà chúng ta phải giải quyết.
Chúng ta cũng cần có cơ chế để khuyến khích thêm các hoạt động hợp tác quốc tế trong nâng cao năng lực giáo viên, khuyến khích giáo viên bản ngữ tham gia…
Thứ ba, môi trường sử dụng cũng không kém phần quan trọng. Cần tạo môi trường thực hành tiếng Anh thường xuyên ngay tại trường học thông qua các câu lạc bộ, cuộc thi, hoạt động trải nghiệm, ngoại khóa, dự án quốc tế… để tạo động lực cho cả người dạy và người học.
Bảng xếp hạng quốc tế: Lợi thế và những “cạm bẫy”
Nghị quyết 71 đặt mục tiêu cụ thể đến việc xếp hạng các cơ sở giáo dục phổ thông và đại học trên bảng xếp hạng thế giới. Theo bà, điều này sẽ tạo những lợi thế gì cho giáo dục Việt Nam trên trường quốc tế và cần tránh những rủi ro nào?
– Việc “soi mình” vào các bảng xếp hạng quốc tế giúp tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nó thúc đẩy các trường phải tự nâng chuẩn, từ nghiên cứu khoa học đến chất lượng đầu ra để nâng cao năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục.
Bên cạnh đó, thứ hạng quốc tế cũng góp phần nâng cao uy tín quốc tế và thúc đẩy nghiên cứu khoa học, thu hút sinh viên và học giả nước ngoài.
Sinh viên trường đại học trong lễ tốt nghiệp (Ảnh: Huyên Nguyễn).
Một lợi ích khác là thúc đẩy cải tiến nội bộ, khi các trường phải liên tục nâng chuẩn để cạnh tranh, thu hút nhân tài và tuyển sinh.
Tuy nhiên, cần tránh rủi ro chạy theo thứ hạng một cách hình thức, hay quá tập trung vào công bố quốc tế, bỏ qua giá trị cốt lõi là chất lượng đào tạo và sự phát triển toàn diện của người học.
Năng lực thực thi là “chìa khóa” sau cùng
Tổng hòa các yếu tố đổi mới, theo bà, điều gì sẽ quyết định sự thành bại của chu kỳ này?
– Theo tôi, yếu tố then chốt chính là năng lực thực thi. Chính sách có thể rất tiến bộ, nhưng nếu thiếu sự đồng bộ trong triển khai, từ ngân sách, nhân lực, đến giám sát, thì hiệu quả sẽ bị hạn chế.
Bên cạnh đó, sự đồng thuận xã hội cũng là điều kiện tiên quyết: giáo viên, phụ huynh, học sinh phải được thông tin kịp thời, cùng tin tưởng và tham gia vào quá trình đổi mới. Có vậy thì chính sách mới bước vào thực tế cuộc sống và tạo ra tác động ý nghĩa và sâu rộng.
Năm 2026 được kỳ vọng là năm của niềm tin và sự bứt phá. Dưới góc nhìn của các tổ chức giáo dục quốc tế, những cải cách mạnh mẽ này của Việt Nam đang gửi đi thông điệp gì?
– Dưới góc nhìn quốc tế, những cải cách mạnh mẽ này cho thấy Việt Nam đang gửi đi thông điệp: giáo dục là ưu tiên chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Giáo dục là ưu tiên chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia (Ảnh: Huyên Nguyễn).
Vậy bà kỳ vọng gì về vị thế của giáo dục Việt Nam trong 5 năm tới khi nhắc đến các bảng đánh giá giáo dục uy tín toàn cầu (như PISA hay các bảng xếp hạng giáo dục khác)?
– Tôi kỳ vọng trong vòng 5 năm tới, Việt Nam có thể cải thiện đáng kể vị trí trong đánh giá PISA, đặc biệt ở năng lực đọc hiểu, toán học và tư duy sáng tạo, cũng như có bước nhảy vọt trong các bảng đánh giá, xếp hạng năng lực tiếng Anh.
Mong rằng chúng ta có một số trường đại học lọt vào top 500 thế giới, nếu kiên trì chiến lược quốc tế hóa và nghiên cứu khoa học.
Có được các mô hình hợp tác quốc tế trong giáo dục có thể phát huy được thế mạnh và bản lĩnh của giáo dục Việt Nam, thay vì chỉ ở vai trò hỗ trợ cho các đối tác nước ngoài.
Xin trân trọng cảm ơn bà về cuộc trò chuyện này!
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/nam-2026-phep-thu-lon-cho-cai-cach-giao-duc-o-viet-nam-20260222070848901.htm

