Là kỹ sư môi trường, tôi có một thói quen hơi “kỳ”: đi đâu cũng nhìn rác.
Tôi nhìn cách người ta bỏ rác, nhìn giờ thu gom, nhìn những vệt nước rỉ kéo dài như một đường chỉ đen trên mặt đường, nhìn mùi hôi lơ lửng trước một cửa hàng ăn, nhìn ruồi muỗi bay lên từ một điểm tập kết tạm. Với tôi, đó không chỉ là chuyện “sạch hay bẩn”, mà là một chỉ số văn minh của đô thị.
Nhiều năm qua, Hà Nội và TPHCM đã nói rất nhiều về thành phố xanh, về du lịch, về chất lượng sống và mỹ quan. Nhưng chỉ cần rẽ vào một con ngõ đúng giờ thu gom, mọi “khẩu hiệu” có thể tan biến rất nhanh. Những xe rác cồng kềnh, thùng hở, chất cao như núi, túi treo lủng lẳng hai bên, bạt phủ tạm hờ hững. Mỗi cú xóc là một vệt nước đen chảy xuống. Mỗi khúc cua là vài bịch rơi ra. Công nhân đi sau lại cúi xuống nhặt, người dân bịt mũi bước qua, trẻ con tránh qua một bên như né một thứ “đương nhiên phải có” của phố phường. Tôi luôn tự hỏi: tại sao việc hiển nhiên phải làm – thu gom rác sạch sẽ – lại trở thành một việc gây ô nhiễm tiếp, như thể chúng ta chấp nhận một nấc thang xuống cấp trong ngay chính quá trình “làm sạch” thành phố?
Công nhân đẩy xe rác trên phố (Ảnh: Nguyễn Hải).
Với tôi, chuyện xe rác thùng hở không chỉ là vấn đề thẩm mỹ. Đó còn là điểm rò rỉ của cả hệ thống. Hở nghĩa là mùi thoát ra; hở nghĩa là nước rỉ rác nhỏ xuống; hở nghĩa là ruồi muỗi, vi sinh vật, mầm bệnh có cơ hội phát tán; hở nghĩa là người lao động môi trường phải tiếp xúc trực tiếp với rác nhiều hơn; hở nghĩa là cả cộng đồng phải “chịu trận” ngay trên đường đi học, đi làm. Ở những tuyến phố đông, cảnh xe rác xếp hàng dài chờ xử lý, nhất là khi có sự cố tại bãi chôn lấp hoặc nhà máy xử lý, còn gây tắc giao thông, tạo điểm nóng ô nhiễm cục bộ. Tôi từng chứng kiến những ngày rác ùn ứ, công nhân phải rắc vôi, phủ bạt, cố giảm mùi, nhưng đó chỉ là “chữa cháy”. Cái gốc vẫn nằm ở một dây chuyền thu gom – trung chuyển – vận chuyển chưa được chuẩn hóa đồng bộ, và phương tiện thu gom ở cấp “đầu nguồn” còn quá lạc hậu so với tốc độ đô thị hóa.
Nói chuyện với anh em trong ngành, tôi hiểu áp lực khủng khiếp mà hệ thống đang gánh. Mỗi ngày, khối lượng rác sinh hoạt của các đô thị lớn tăng nhanh, trong khi hạ tầng, công nghệ, cơ chế quản lý và nguồn lực đầu tư không theo kịp. Thùng hở, xe đẩy tay, xe tự chế… từng có vai trò lịch sử của nó, nhất là trong bối cảnh ngõ phố chật hẹp, kinh phí hạn chế, tổ chức thu gom còn manh mún. Nhưng đô thị đã bước sang một giai đoạn khác: mật độ cư trú cao hơn, lượng rác nhiều hơn, yêu cầu vệ sinh và an toàn cao hơn, tiêu chuẩn môi trường ngày càng tiệm cận quốc tế.
Khi đó, phương tiện cũ bộc lộ giới hạn ngay lập tức. Rác không còn là “chuyện sau bếp” của thành phố, rác nằm ngay trước mắt, ngay dưới chân, ngay trong hơi thở của người đi đường. Một thành phố hiện đại không thể chấp nhận việc rác được vận chuyển như vài thập niên trước, bằng những thùng hở vừa chạy vừa rơi vãi.
Điều khiến tôi day dứt nhất là câu chuyện của người lao động. Mỗi lần thấy cô chú công nhân oằn mình đẩy vài trăm ký rác qua con dốc, len lỏi qua ngõ, dừng lại né xe máy giờ cao điểm, tôi thấy xót. Không phải vì nghề vất vả – nghề nào cũng có cái khó – mà vì sự vất vả ấy hoàn toàn có thể giảm đi bằng công nghệ và tổ chức. Ở nhiều nước, công nhân gần như không chạm tay trực tiếp vào rác. Thùng rác tiêu chuẩn, xe nâng tự động, khoang ép kín, nước rỉ được thu hồi, mùi được kiểm soát. Người lao động an toàn hơn, ít chấn thương hơn, ít bệnh nghề nghiệp hơn, và xã hội nhìn họ bằng ánh mắt trân trọng vì họ vận hành một hệ thống chuyên nghiệp. Còn chúng ta, vẫn để họ vừa làm việc nặng, vừa hứng chịu ánh nhìn ái ngại vì… mùi, vì rác rơi. Đó là điều không công bằng, và đáng nói hơn, nó cũng không cần thiết.
Nghiên cứu một số thành phố tại Nhật và châu Âu, ấn tượng lớn nhất không phải là họ có nhà máy đốt rác hiện đại đến đâu, mà là khâu thu gom được chuẩn hóa đến mức gần như “vô hình”. Xe thu gom nhỏ gọn, kín hoàn toàn, phù hợp từng loại đường. Rác được đưa vào thùng hoặc container tiêu chuẩn, sau đó chuyển sang xe lớn tại trạm trung chuyển cũng kín, có sàn rửa, có hệ thống thu gom nước rỉ. Ở nhiều nơi, lịch thu gom và chủng loại rác được tổ chức rõ ràng, cộng đồng phân loại tốt, nên rác hữu cơ, tái chế, rác còn lại đi vào những tuyến vận chuyển khác nhau. Hầu như không có cảnh rơi vãi.
Một chuyên gia Đức từng nói với tôi: “Rác là một loại hàng hóa đặc biệt. Khi anh vận chuyển hàng, anh đâu để nó rơi xuống đường”. Ở ta, rác nhiều khi được đối xử như thứ “phải chịu”, nên rơi vài túi, chảy vài vệt nước, hôi vài giờ, dường như thành chuyện bình thường. Nhưng chính cái “bình thường” ấy mới đáng sợ, vì nó bào mòn tiêu chuẩn sống của đô thị.
Tất nhiên, tôi không ảo tưởng rằng chỉ cần mua xe mới là xong. Chúng ta đang vướng tiêu chuẩn kỹ thuật, đăng kiểm, kích thước, tải trọng, khí thải; vướng nguồn vốn đầu tư; vướng hạ tầng ngõ hẻm; vướng cơ chế đặt hàng dịch vụ công; vướng cả câu chuyện ai chịu trách nhiệm đến cùng. Có những lô xe hiện đại nhập về rồi lại mắc ở quy chuẩn, chưa được lưu hành, trong khi nhu cầu thì cấp bách.
Nhưng nếu cứ vì khó mà chần chừ, mười năm nữa chúng ta vẫn đứng ở đây, vẫn tranh luận bên cạnh những vệt nước rỉ. Là người làm chuyên môn, tôi tin rằng vấn đề nào cũng có lời giải nếu thật sự quyết tâm, và quan trọng nhất là chuyển từ “thí điểm” sang “bắt buộc theo lộ trình”. Không thể mãi nói: năm nay làm điểm, năm sau rút kinh nghiệm, rồi năm sau nữa lại làm điểm. Phải có mốc: khu vực lõi đô thị năm nào xóa bao nhiêu xe hở; năm nào chấm dứt xe tự chế; năm nào bắt buộc khoang kín, thu gom nước rỉ; quận nào làm trước, phường nào làm trước. Không có áp lực tiến độ, không ai sợ trễ, thì không có thay đổi.
Một phản biện tôi thường nghe là: ngõ hẹp, xe lớn không vào được. Đúng. Nhưng thế giới không thiếu giải pháp. Xe điện mini khoang kín, xe ba bánh kín, xe trợ lực nhỏ gọn, container có bánh kéo, điểm trung chuyển thông minh, thùng ép kín đặt tại một số vị trí phù hợp… Công nghệ hiện nay cho phép thiết kế phương tiện phù hợp đến từng mét đường. Vấn đề là ta có “đặt hàng” đúng hay không. Đừng mua những chiếc xe thật to chỉ để rồi phát hiện không quay đầu được. Hãy bắt đầu từ bản đồ đô thị: mặt cắt hẻm, bán kính quay, độ dốc, mật độ xe máy, giờ cao điểm, thói quen bỏ rác của cư dân. Kỹ thuật phải phục vụ thực tế, chứ không phải buộc thực tế uốn theo kỹ thuật.
Rồi đến câu chuyện tiền. Ngân sách có hạn, phí thu gom thấp, doanh nghiệp ngại đầu tư là có thật. Nhưng thử tính “chi phí xã hội” của việc không thay đổi: ô nhiễm không khí và mùi làm giảm chất lượng sống; nguy cơ bệnh tật; du lịch bị ảnh hưởng; hình ảnh thành phố giảm điểm trong mắt nhà đầu tư; chi phí vệ sinh phát sinh thêm vì phải quét dọn rác rơi vãi; tai nạn lao động tăng; công nhân kiệt sức. Những khoản đó không hề nhỏ, chỉ là chúng ta không nhìn thấy ngay lập tức trong một bảng quyết toán. Nếu coi vệ sinh môi trường là hạ tầng thiết yếu như điện, nước, giao thông, chúng ta sẽ thấy đầu tư là xứng đáng. Nhà nước có thể hỗ trợ tín dụng hoặc lãi suất, tổ chức PPP (hợp tác công tư), thuê dịch vụ dài hạn theo chuẩn, đặt hàng đổi mới sáng tạo trong nước để giảm giá thành, đồng thời xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật “mở” để tiếp nhận công nghệ mới. Khi thị trường đủ lớn và ổn định, doanh nghiệp sẽ vào, các nhà sản xuất trong nước sẽ có động lực làm xe phù hợp điều kiện Việt Nam, từ đó giảm phụ thuộc nhập khẩu.
Tôi cũng muốn nhấn mạnh: thay xe rác thực chất là thay tư duy quản trị đô thị. Nếu chỉ chăm chăm vào khâu xử lý cuối nguồn – đốt hay chôn – mà bỏ qua khâu thu gom, chúng ta sẽ luôn bị động. Thu gom là “cửa ngõ” của toàn bộ hệ thống chất thải. Cửa ngõ bẩn thì bên trong khó sạch. Chưa kể, khi chúng ta nói đến phân loại rác tại nguồn, chuyện thùng xe kín lại càng quan trọng. Phân loại mà chở bằng thùng hở, nước rỉ trộn vào nhau, mùi bốc lên, thì người dân sẽ nản, và niềm tin vào chính sách cũng sụt giảm.
Tối đi ngang một con phố, tôi thấy chiếc xe rác cũ nghiêng mình qua ổ gà, vài túi rơi xuống. Cô lao công lại lặng lẽ nhặt. Cảnh ấy khiến tôi nghĩ, chúng ta nợ họ một lời xin lỗi. Và có lẽ, lời xin lỗi thiết thực nhất chính là thay cho họ một chiếc xe tốt hơn: khoang kín, không rơi vãi, không rỉ nước, vận hành an toàn trong ngõ hẹp, đủ ánh sáng, đủ cảnh báo, đủ tiêu chuẩn khí thải. Từ đó, rác không còn rơi trên đường, để mùi không còn đuổi theo bước chân người đi làm buổi sáng, và để bộ mặt đô thị được cải thiện bằng những thay đổi nhìn thấy được, chạm được.
Thành phố văn minh đôi khi bắt đầu từ một chi tiết rất nhỏ: một chiếc xe rác không làm bẩn chính con đường mà nó đi qua.
Tác giả: Nguyễn Bá Hội là kỹ sư môi trường, có hơn 15 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực quản lý môi trường ở Sở Nông nghiệp và Môi trường TPHCM. Hiện ông là Chủ nhiệm Câu lạc bộ Thực hành sống xanh và là nghiên cứu viên môi trường Viện Sinh học Nhiệt đới – Viện Hàn lâm Khoa học Việt Nam.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!
Nguồn: https://dantri.com.vn/tam-diem/thay-chiec-xe-rac-thay-bo-mat-do-thi-20260213075647837.htm

