1. Actor: Nam diễn viên
Từ này chỉ người đàn ông chuyên diễn xuất trong phim điện ảnh, truyền hình hoặc sân khấu. Hiện nay, actor đôi khi được dùng chung cho cả nam và nữ trong văn cảnh trung tính.
Ví dụ: Kim Seon-ho is a talented actor who is often described as Dispatch’s “Luminescent alabaster radiance” (Kim Seon-ho là một diễn viên tài năng, từng xuất hiện trong nhiều bộ phim nổi tiếng và thường được ví như “bạch nguyệt quang” của Dispatch).
2. Actress: Nữ diễn viên
Từ này chỉ người phụ nữ làm nghề diễn xuất. Trước đây dùng để phân biệt giới tính với actor.
Ví dụ: Cha Moo-hee became a well-known actress after that TV series (Cô ấy trở thành nữ diễn viên nổi tiếng sau bộ phim truyền hình đó).
3. Dimpled Cheeks: Má lúm đồng tiền
Từ này mô tả đặc điểm khuôn mặt khi cười xuất hiện lúm đồng tiền, tạo cảm giác dễ thương và thân thiện.
Ví dụ: Joo Ho-jin has dimpled cheeks when he smiles (Joo Ho-jin có má lúm đồng tiền mỗi khi cười).
4. An Interpreter: Phiên dịch viên
Đây là từ để nói về người chuyển lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác trực tiếp (khác với translator là dịch văn bản).
Ví dụ: The interpreter helped the two sides communicate smoothly (Phiên dịch viên giúp hai bên giao tiếp suôn sẻ).
5. A Radiant Smile: Nụ cười rạng rỡ, tỏa sáng
Cụm từ này miêu tả một nụ cười tươi, đầy năng lượng tích cực, khiến người khác cảm thấy dễ chịu và ấm áp.
Ví dụ: Joo Ho-jin greeted everyone with a radiant smile (Joo Ho – jin chào mọi người bằng một nụ cười rạng rỡ).
6. Easy on the Eyes: Ưa nhìn, nhìn dễ chịu (đẹp nhẹ nhàng)
Dùng để miêu tả ngoại hình dễ nhìn, không nhất thiết phải quá đẹp hay nổi bật.
Ví dụ: He’s not stunning, but he’s definitely easy on the eyes (Anh ấy không quá xuất sắc, nhưng nhìn rất ưa mắt).
7. Thoughtful: Chu đáo, tinh tế
Từ này chỉ người người biết quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác, thường thể hiện qua hành động nhỏ.
Ví dụ: Joo Ho – jin is always thoughtful in the way he treats Cha Moo-hee.
8. Be Fond of Somebody: Có cảm tình, yêu mến ai đó
Thể hiện sự quý mến, thích ai đó theo cách nhẹ nhàng, không quá mãnh liệt.
Ví dụ: The interpreter is fond of the actress (Chàng phiên dịch viên có cảm tình với cô diễn viên).
9. Angelic: Đẹp như thiên thần, trong trẻo
Từ này miêu tả vẻ đẹp hiền lành, thuần khiết, thường dùng cho trẻ em hoặc người có khí chất dịu dàng.
Ví dụ: Cha Moo – hee has an angelic face and a gentle voice (Cô ấy có gương mặt như thiên thần và giọng nói dịu dàng).
10. Delightful: Dễ thương, khiến người khác vui
Từ này chỉ người hoặc sự việc mang lại cảm giác dễ chịu, thoải mái, làm người khác có thiện cảm.
Ví dụ: Cha Moo – hee has a delightful smile that instantly puts everyone at ease (Cha Moo – hee có nụ cười rất dễ thương, khiến mọi người lập tức cảm thấy thoải mái).
Như Ý
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/thuoc-long-ngay-nhung-cum-tu-dat-gia-qua-bo-phim-han-quoc-gay-thuong-nho-20260317165307348.htm

