UAV Molniya (Ảnh: UP).
Molniya (tia chớp) là một loại UAV tấn công đơn giản, chi phí thấp, có khả năng hoạt động sâu hàng chục km trong lãnh thổ đối phương. Các UAV Molniya của Nga đang dần mở rộng vùng xám sát thương, gây bất lợi cho Ukraine.
Trong suốt năm 2025, các UAV tầm xa của Ukraine đã nhiều lần tấn công các cơ sở tham gia sản xuất hàng loạt UAV loại Molniya tại tỉnh Rostov của Nga. Tuy nhiên, việc làm gián đoạn quá trình sản xuất này là rất khó khăn, bởi Molniya là một nền tảng cực kỳ đơn giản, không phụ thuộc vào một nhà máy duy nhất và có thể được lắp ráp tại nhiều địa điểm khác nhau.
Các UAV tấn công tầm trung, giá rẻ, được sản xuất hàng loạt đang dần trở thành một yếu tố đe dọa mà Ukraine sẽ phải đối mặt trong năm 2026.
Molniya của Nga không chỉ đơn thuần là một UAV tấn công. Đây là một nền tảng mà phía Nga liên tục thử nghiệm và cải tiến cho nhiều mục đích khác nhau.
Vùng sát thương mở rộng
Nhiều đơn vị quân đội Ukraine lần đầu chạm trán Molniya vào năm 2024. Khi đó, tại một số khu vực mặt trận tồn tại một ranh giới thực tế, mang tính trực giác: Di chuyển cách tuyến tiếp xúc khoảng 18-20km đồng nghĩa với việc rời khỏi vùng giao tranh ác liệt và bước vào khu vực có mức rủi ro được cho là có thể kiểm soát. Hậu cần di chuyển qua đây, các kíp UAV hoạt động và binh sĩ luân phiên ra vào.
Chính ở khoảng cách này, các binh sĩ thuộc Tiểu đoàn Hệ thống Không người lái Antares của đơn vị Rubizh, Lữ đoàn số 4 thuộc Vệ binh Quốc gia Ukraine, lần đầu nhận ra rằng công thức đó không còn đúng. Samir, chỉ huy tiểu đoàn, kể lại: “Đó là khu vực cách tuyến mặt trận tương đối ổn định khoảng 18-20km. Khi ấy, đây được xem là khoảng cách an toàn, nơi bạn có thể bật đèn xe và lái đi một cách yên tâm. Nhưng rồi một đêm, Molniya gây ra rắc rối nghiêm trọng. 5 hoặc 6 chiếc xe bị thiêu rụi trên cùng một con đường, một số của chúng tôi, số khác của đơn vị bên cạnh. Khi đó mới rõ ràng rằng khoảng cách này không còn bảo đảm an toàn nữa”.
Quan điểm tương tự được Kot, chỉ huy một đại đội UAV tấn công thuộc Lữ đoàn K-2, chia sẻ. Theo ông, Molniya không phải là đột phá công nghệ hay một loại vũ khí hoàn toàn mới. Điều cốt lõi không nằm ở kỹ thuật, mà ở khả năng sử dụng với số lượng lớn: “Nó không có gì độc nhất hay mang tính đột phá. Vấn đề lớn nhất là loại UAV này có thể được sản xuất hàng loạt. Và đó chính là mối nguy hiểm lớn nhất của nó”.
Đối với lực lượng Ukraine, đây không phải là một “cuộc chiến mới”, mà là sự gia tăng cường độ rủi ro trong các quy trình tác chiến vốn đã quen thuộc. Molniya khiến vùng xám sát thương mở rộng, thu hẹp khu vực an toàn của Ukraine.
Chỉ huy Antares mô tả cách việc sử dụng các UAV này đã thay đổi trong năm qua. Ban đầu, chúng chủ yếu nhắm vào các tuyến hậu cần ở khoảng cách khá xa, nhưng các kịch bản tác chiến đã mở rộng đáng kể theo thời gian.
“Trước đây, nó thiên về công cụ tấn công tầm xa, dùng để đánh vào hậu cần ở khoảng 20km sau tuyến đầu. Giờ đây, chúng được sử dụng để tấn công các vị trí tiền tuyến. Nghĩa là hiện nay chúng có thể hoạt động ở độ sâu từ 50km trở lên”, ông nói.
Mối đe dọa gia tăng
Trong quá trình sử dụng, Nga đã phát triển Molniya thành nhiều biến thể khác nhau, điều chỉnh trọng lượng, hệ thống động lực và tải trọng cho phép. Phiên bản phổ biến nhất là biến thể phóng to mang tên Molniya-2.
Molniya-2, trọng lượng cất cánh tối đa có thể đạt khoảng 10kg, trong khi tải trọng chiến đấu thường ở mức 3-5kg. Với cấu hình này, UAV có tầm bay khoảng 30km hoặc thời gian bay lên tới 40 phút.
Các phiên bản cơ bản của Molniya sử dụng kênh điều khiển vô tuyến, khiến chúng dễ bị tác chiến điện tử chế áp. Quân đội Ukraine cho biết nền tảng này không có thông số cố định: tùy theo nhiệm vụ, phía Nga điều chỉnh sự cân bằng giữa tầm bay và tải trọng. Ở cự ly ngắn, tải trọng có thể tăng lên đánh đổi bằng tầm bay; còn với các đòn đánh sâu, trọng lượng được giảm để duy trì năng lượng bay.
Chính sự linh hoạt này khiến Molniya không chỉ là một UAV cảm tử thông thường, mà là một nền tảng đa năng mà quân đội Nga liên tục điều chỉnh theo điều kiện và kịch bản tác chiến hiện tại.
Vấn đề không nằm ở một UAV được nâng cấp đơn lẻ, mà ở cả một chuỗi biến thể mở rộng vai trò của nền tảng và cho phép nó thích ứng với nhiều điều kiện chiến trường khác nhau.
Một trong những bước phát triển đáng chú ý nhất là việc xuất hiện các phiên bản được trang bị kênh điều khiển bằng cáp quang. Với cấu hình này, Molniya không phụ thuộc vào điều khiển vô tuyến và không thể bị gây nhiễu bởi hệ thống tác chiến điện tử.
Song song đó, các đơn vị quân đội Nga đang thử nghiệm nhiều phương án khác, như tích hợp đầu đạn nhiệt áp, gây tàn phá mạnh mẽ hơn hoặc tích hợp trí tuệ nhân tạo. Nga thậm chí thử nghiệm biến UAV này thành “tàu sân bay trên không”, mang theo các UAV cỡ nhỏ.
Một hướng phát triển khác là chuyển đổi Molniya-2 thành UAV trinh sát chi phí thấp.
Cuối cùng, Molniya ngày càng được sử dụng không phải như một UAV cảm tử độc lập, mà là một mắt xích trong chuỗi kết hợp gồm UAV trinh sát, UAV FPV hoặc pháo binh. Không phải mọi biến thể đều được triển khai rộng rãi, nhưng chính hướng phát triển này cho thấy Nga đang tìm cách khai thác tối đa tiềm năng của một nền tảng đơn giản, giá rẻ.
Nguồn: https://dantri.com.vn/the-gioi/tia-chop-cua-nga-dot-pha-tien-tuyen-vung-xam-sat-thuong-lan-rong-20260116155056287.htm

