Cá là thực phẩm được nhiều người yêu thích vì giàu protein, axit béo omega-3 và nhiều dưỡng chất quan trọng cho sức khỏe. Tuy nhiên, không phải loại cá nào cũng an toàn nếu ăn thường xuyên. Một số loài cá biển lớn, sống lâu năm và đứng ở đỉnh chuỗi thức ăn lại tích tụ thủy ngân hữu cơ ở mức cao, thứ gây hại cho hệ thần kinh, quá trình phát triển não ở trẻ em và có thể ảnh hưởng đến tim mạch nếu tiêu thụ nhiều trong thời gian dài.
Thủy ngân là kim loại nặng có nguồn gốc từ ô nhiễm môi trường, được sinh vật biển hấp thụ, rồi dần tích tụ trong cơ thể cá nhỏ và lan dần lên các loài cá lớn hơn. Qua thời gian, những loài cá đứng cao trong chuỗi thức ăn sẽ chứa lượng thủy ngân cao hơn rất nhiều so với cá nhỏ. Vì vậy, hiểu rõ cá nào chứa thủy ngân cao nhất sẽ giúp bạn lựa chọn thực phẩm an toàn hơn cho gia đình, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em và người già.
Dưới đây là 6 loài cá chứa thủy ngân ở mức cao nhất theo dữ liệu trung bình được tổng hợp từ các nghiên cứu và phân tích dinh dưỡng:
1. Cá ngói (Tilefish từ vịnh Mexico) – khoảng 1,1 ppm


Cá ngói sống chủ yếu ở vùng nước sâu ngoài khơi, là loài cá lớn và có tuổi thọ khá dài. Điều này tạo điều kiện để thủy ngân tích tụ trong thời gian dài hơn. Mức trung bình khoảng 1,1 phần triệu (ppm) là con số vượt khá xa so với mức an toàn đối với khẩu phần cá theo các khuyến nghị sức khỏe. Cá ngói thường bị xếp vào nhóm cần hạn chế tối đa trong chế độ ăn, nhất là với đối tượng nhạy cảm.
2. Cá kiếm – khoảng 0,995 ppm
Cá kiếm cũng là loài nằm ở đoạn cao của chuỗi thức ăn biển, săn mồi các cá nhỏ hơn để lớn lên. Do quá trình tích tụ thủy ngân qua thời gian sống và ăn uống, mức trung bình gần 1 ppm khiến cá kiếm đứng thứ hai trong danh sách những loài cá chứa thủy ngân cao nhất. Dù thịt cá thơm ngon và giàu chất, người lớn vẫn nên hạn chế ăn loại này thường xuyên, còn phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ nên tránh hoàn toàn.
3. Cá mập – khoảng 0,97–1,0 ppm

Cá mập là một trong những loài cá biển lớn nhất và lâu đời nhất, sống trong môi trường đại dương hàng chục năm. Bởi vậy thủy ngân tích tụ trong cơ thể cá mập là rất lớn. Mức trung bình gần mức của cá kiếm khiến cá mập nằm trong nhóm cần hạn chế sử dụng. Các sản phẩm từ cá mập như vây cá hay món hải sản đặc sản thường xuyên được chế biến ở nhiều nơi cũng đã khiến loại thực phẩm này trở thành gợi ý không phù hợp cho bữa ăn thường xuyên.
4. Cá thu vua – khoảng 0,73 ppm
Cá thu vua là loại thu lớn, nổi tiếng vì thịt dày, giàu chất béo tự nhiên khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong nhà hàng và bữa ăn thịnh soạn. Tuy nhiên mức thủy ngân trung bình của loại này vào khoảng 0,73 ppm là một con số không nhỏ. Điều đó có nghĩa là nếu bạn ăn cá thu vua quá thường xuyên, thủy ngân có thể tích tụ dần trong cơ thể. Vì thế, đây là loại cá nên hạn chế trong chế độ ăn, nhất là đối với trẻ em và phụ nữ mang thai.
5. Cá ngừ mắt to – khoảng 0,69 ppm


Cá ngừ là nhóm cá rất được ưa chuộng, nhưng giữa các loại lại có sự khác biệt lớn về lượng thủy ngân. Cá ngừ mắt to và các loại tuna lớn thường chứa thủy ngân cao hơn hẳn so với cá ngừ nhỏ hoặc loại đóng hộp light tuna. Mức trung bình khoảng 0,69 ppm cho thấy cá ngừ mắt to không phù hợp để ăn hàng ngày, và nếu có dùng, nên hạn chế tần suất để tránh tích tụ thủy ngân.
6. Cá bơn – khoảng 0,4–0,8 ppm
Cá bơn là loài cá biển sống tầng đáy, kích thước khá lớn và tuổi thọ dài nên cũng nằm trong nhóm dễ tích tụ thủy ngân. Do đặc tính ăn các sinh vật nhỏ hơn ở đáy biển, thủy ngân trong môi trường sẽ dần dồn lại trong cơ thể cá theo thời gian. Vì vậy, dù không cao bằng cá mập hay cá kiếm, nhưng hàm lượng thủy ngân trong cá bơn vẫn ở mức đáng lưu ý, nhất là khi ăn thường xuyên. Với gia đình có trẻ nhỏ hoặc người già, cá bơn nên được xếp vào nhóm ăn thỉnh thoảng, không nên đưa vào thực đơn quá nhiều lần trong tuần.
Vì sao cá lớn hơn lại nhiều thủy ngân hơn cá nhỏ?
Vấn đề nằm ở cơ chế tích tụ sinh học. Thủy ngân trong nước biển ban đầu được thực vật phù du hấp thụ, sau đó cá nhỏ ăn thực vật phù du, rồi cá lớn ăn cá nhỏ, tạo thành một chuỗi thức ăn. Thủy ngân không dễ bị đào thải mà dồn lại trong mô thịt theo từng bước ăn uống. Do đó, cá càng to, sống lâu và ăn nhiều sinh vật khác thì mức thủy ngân càng cao.
Khi nào nên hạn chế hoặc tránh ăn những loại cá này?
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: nên tránh hoàn toàn những loại cá có thủy ngân cao như listed trên.
Trẻ em: do hệ thần kinh và não bộ đang phát triển, cần đặc biệt hạn chế.
Người già và người có bệnh tim mạch, gan thận: tốt nhất nên hạn chế tần suất ăn những loại cá có lượng thủy ngân cao.
Vậy nên ăn cá gì để an toàn hơn?

Không cần kiêng tất cả cá biển. Các loại cá nhỏ, sống ngắn và đứng thấp trong chuỗi thức ăn thường chứa rất ít thủy ngân. Những lựa chọn an toàn hơn bao gồm:
– Cá hồi
– Cá mòi
– Cá trích
– Cá cơm
– Cá basa, cá tra
Những loại này vừa cung cấp chất béo tốt và protein, vừa ít thủy ngân hơn, phù hợp với chế độ ăn hàng tuần.
Lời khuyên thực tế
Bạn không cần phải loại bỏ hoàn toàn cá ra khỏi khẩu phần ăn, nhưng nên điều chỉnh tần suất và phân loại đúng loại cá để tối ưu lợi ích mà tránh rủi ro. Nhớ nguyên tắc đơn giản:
– Cá càng nhỏ càng an toàn.
– Cá sống càng nhanh chu kỳ càng ít tích tụ thủy ngân.
– Cá đứng cao trong chuỗi thức ăn càng nên hạn chế.
Việc nắm rõ những loài cá chứa thủy ngân nhiều nhất giúp bạn chủ động lựa chọn thực phẩm an toàn cho cả gia đình, đặc biệt khi ăn thường xuyên trong dịp Tết và các bữa ăn gia đình dài ngày.
Nguồn: https://kenh14.vn/top-6-loai-ca-chua-thuy-ngan-nhieu-nhat-215261102112647938.chn

