Tàu sân bay Mỹ USS Abraham Lincoln di chuyển trên biển trong khi tham gia chiến dịch tấn công Iran (Ảnh: Reuters).
Kể từ khi cuộc xung đột giữa Mỹ – Israel và Iran nổ ra ngày 28/2, Mỹ triển khai ít nhất 3 nhóm tác chiến tàu sân bay đến khu vực Trung Đông, bao gồm USS Abraham Lincoln, USS Gerald R. Ford và USS George H.W. Bush.
Trong khi đó, Iran tuyên bố sử dụng tên lửa đạn đạo chống hạm, máy bay không người lái (UAV) và tàu mặt nước nhỏ để răn đe. Tuy nhiên, các đánh giá từ các nguồn quân sự và tình báo uy tín cho thấy Iran vẫn gặp khó khăn lớn trong việc tự vệ hoặc tấn công hiệu quả các tàu sân bay Mỹ. Sự chênh lệch này xuất phát từ khoảng cách công nghệ, tổn thất nặng nề của hải quân Iran, hạn chế về phương tiện tấn công tầm xa và khả năng tác chiến điện tử vượt trội của Mỹ.
Sức mạnh đa tầng phòng thủ của nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ
Theo báo VZ, tàu sân bay Mỹ không hoạt động đơn lẻ mà luôn nằm trong một nhóm tác chiến được bảo vệ bởi nhiều lớp phòng thủ. Một CSG điển hình bao gồm một tàu sân bay hạt nhân (như lớp Nimitz hoặc Ford), 3-4 tàu khu trục lớp Arleigh Burke trang bị hệ thống Aegis, một tàu tuần dương tên lửa dẫn đường lớp Ticonderoga, tàu ngầm tấn công hạt nhân và hỗ trợ từ không quân. Hệ thống này tạo thành một “pháo đài di động” có khả năng phát hiện và tiêu diệt mối đe dọa từ khoảng cách hàng trăm km.
Lớp phòng thủ ngoài cùng dựa vào radar Aegis trên các tàu hộ tống, có khả năng theo dõi hàng trăm mục tiêu đồng thời và phóng tên lửa SM-2, SM-3 hoặc SM-6 để đánh chặn tên lửa hành trình, đạn đạo hoặc UAV. Không quân trên tàu sân bay đóng vai trò quan trọng với máy bay E-2D Advanced Hawkeye – một trạm radar bay hoạt động như “mắt trời” phát hiện mục tiêu thấp bay mà radar tàu không thấy được. Theo CSIS, E-2D kết hợp với hệ thống phát hiện hồng ngoại từ Lực lượng Vũ trụ Mỹ giúp phát hiện tên lửa đạn đạo Iran ngay từ giai đoạn phóng.
Lớp phòng thủ giữa bao gồm tên lửa Sea Sparrow và Rolling Airframe Missile (RAM), trong khi lớp trong cùng là hệ thống Phalanx CIWS (pháo Gatling 20mm) có khả năng bắn 4.500 phát/phút để tiêu diệt mục tiêu còn sót lại.
Ngoài ra, máy bay EA-18G Growler chuyên tác chiến điện tử có thể gây nhiễu radar và hệ thống dẫn đường của đối phương. Trong bối cảnh xung đột hiện thời, các nhóm tàu sân bay Mỹ đã chứng minh hiệu quả khi bắn hạ UAV Iran tiếp cận tàu sân bay mà không bị thiệt hại.
Tàu ngầm tấn công lớp Los Angeles hoặc Virginia hoạt động độc lập, cung cấp lớp phòng thủ ngầm và khả năng tấn công phủ đầu. Chúng có thể sử dụng sonar thụ động để theo dõi tàu Iran từ khoảng cách xa mà không bị phát hiện, đồng thời áp dụng biện pháp điện tử để vô hiệu hóa radar và hệ thống liên lạc của đối phương trước khi phóng ngư lôi Mk-48. Ví dụ, ngày 4/3, tàu ngầm Mỹ (lớp Los Angeles) đã dùng ngư lôi Mk-48 đánh chìm tàu khu trục IRIS Dena của Iran ở Ấn Độ Dương – lần đầu tiên kể từ Thế chiến II một tàu ngầm Mỹ đánh chìm tàu đối phương bằng ngư lôi.
Chuyên gia Carl Schuster, cựu Giám đốc Trung tâm Tình báo Liên hợp Bộ Chỉ huy Thái Bình Dương Mỹ, nhận định rằng tàu Iran “không có cơ hội” vì thiếu công nghệ phát hiện tàu ngầm và hoạt động xa bờ mà không có hỗ trợ.
Hạn chế về phương tiện tấn công tầm xa và công nghệ dẫn đường của Iran
Giới chuyên gia quân sự cho rằng, hiện Iran không sở hữu máy bay ném bom chiến lược tầm xa như của Mỹ (B-52, B-1B) hay Nga (Tu-95). Không quân Iran chủ yếu dựa vào các máy bay cũ như F-4 Phantom, F-14 Tomcat và Su-24, với phạm vi hoạt động hạn chế và khả năng mang tên lửa chống hạm kém.
Theo Báo cáo quân sự Iran của Cơ quan Tình báo Quốc phòng Mỹ (DIA) và của Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS), Iran thiếu khả năng triển khai tên lửa chống hạm quy mô lớn từ trên không ở khoảng cách an toàn.
Thay vào đó, Iran dựa vào tên lửa đạn đạo chống hạm như Khalij Fars hoặc Fateh-110, phóng từ bờ biển hoặc đảo. Những vũ khí này có tầm bắn 300-500km và tốc độ cao, nhưng độ chính xác khi tấn công mục tiêu di động như tàu sân bay vẫn bị nghi ngờ. Tên lửa đạn đạo cần dẫn đường thời gian thực, trong khi Iran thiếu vệ tinh tình báo hoặc máy bay do thám tiên tiến để cập nhật vị trí tàu sân bay liên tục. Hệ thống dẫn đường quán tính và radar chủ động của chúng dễ bị nhiễu bởi EA-18G Growler hoặc các biện pháp điện tử khác.
Trong cuộc xung đột hiện nay, Iran tuyên bố đã bắn tên lửa đạn đạo vào USS Abraham Lincoln, nhưng Bộ Chỉ huy Trung ương Mỹ (CENTCOM) và các nhà phân tích độc lập bác bỏ, gọi đây là “thông tin bịa đặt”. Không có bằng chứng nào cho thấy tên lửa Iran xuyên thủng lớp phòng thủ đa tầng. CSIS phân tích rằng Iran ưu tiên phản ứng “tỷ lệ” để tránh leo thang, sử dụng UAV và tên lửa để làm cạn kiệt đạn dược Mỹ hơn là tìm cách đánh chìm tàu sân bay.
Hơn nữa, Iran thiếu lực lượng không quân đủ mạnh để bảo vệ tên lửa phóng từ bờ. Máy bay Mỹ có thể thực hiện “Áp chế phòng không đối phương” (SEAD) bằng tên lửa chống radar AGM-88 HARM, khiến các bệ phóng Iran dễ bị vô hiệu hóa.
Tổn thất nặng nề của hải quân Iran
Theo TASS, lực lượng Hải quân Iran gồm hai lực lượng: Hải quân Quân đội (IRIN) với tàu mặt nước lớn và Hải quân Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGCN) chuyên chiến tranh không đối xứng với tàu nhỏ nhanh. Tuy nhiên, cả hai đều đã chịu tổn thất nghiêm trọng.
Trong chiến dịch vào năm 1980, Mỹ từng đánh chìm hoặc làm hỏng nhiều tàu Iran. Hiện tại, tổn thất còn nặng hơn. Nhà Trắng và CENTCOM thông báo Mỹ đã phá hủy hơn 50 tàu quân sự Iran, gồm tàu khu trục, tàu mang UAV, 16 tàu rải mìn gần eo biển Hormuz. Tàu khu trục IRIS Dena, một trong những tàu hiện đại nhất, bị chìm bởi ngư lôi Mỹ. Phân tích ảnh vệ tinh của New York Times cho thấy ít nhất 7 tàu bị phá hủy tại 2 căn cứ, cùng hạ tầng hải quân ngầm.
IRGCN có khoảng 3.000 tàu nhỏ Boghammar, nhưng chúng dễ bị phát hiện và tiêu diệt bởi máy bay tuần tra P-8 Poseidon hoặc tàu khu trục Mỹ. Theo IISS, IRGCN chỉ còn 4 tàu chiến tiên tiến sau các cuộc tấn công. Tính đến ngày 11/3, không còn tàu Iran nào hoạt động hiệu quả ở các tuyến đường thủy chính. Những tổn thất này làm giảm đáng kể khả năng triển khai tên lửa từ biển hoặc phối hợp “bầy sói” – chiến thuật dùng nhiều tàu nhỏ tấn công đồng thời. Không có lực lượng mặt nước mạnh, Iran khó tiếp cận tàu sân bay hoạt động cách xa bờ hàng trăm km.
Khả năng tác chiến điện tử và vai trò của tàu ngầm Mỹ
Tàu ngầm Mỹ không chỉ tấn công trực tiếp mà còn vô hiệu hóa hệ thống phòng thủ Iran bằng tác chiến điện tử (EW). Lớp Los Angeles và Virginia có sonar tiên tiến (công nghệ sử dụng sóng âm dưới nước để phát hiện, định vị và xác định hình dạng các vật thể như tàu ngầm, đá, đàn cá hoặc đo độ sâu đáy biển), khả năng nhiễu radar và liên lạc. Chúng có thể “làm mù” radar tàu Iran hoặc gây nhiễu hệ thống dẫn đường tên lửa trước khi tấn công. Trong cuộc xung đột hiện tại ở Trung Đông, các tàu ngầm Mỹ đã hỗ trợ đánh chìm tàu Iran mà không bị phát hiện.
Chuyên gia từ Viện Lexington (Mỹ) nhấn mạnh rằng lớp phòng thủ của nhóm tác chiến tàu sân bay bao gồm cả không gian và điện tử, khiến “giấc mơ quân sự” của Iran về việc đánh chìm tàu sân bay bằng tên lửa bão hòa là “không thể”.
Chiến lược “ma trận thủy lôi” tại Hormuz
Giới chuyên gia nhận định, Iran nổi tiếng với chiến lược A2/AD (chống tiếp cận/ngăn chặn xâm nhập khu vực) tại eo biển Hormuz như rải mìn. Tuy nhiên, trong thực tế năm 2026, chiến lược này chưa phát huy hiệu quả rõ rệt. Iran chỉ rải dưới 10 quả mìn và Mỹ đã phá hủy 16 tàu rải mìn trước khi chúng hoạt động. Các cuộc tấn công bằng UAV/USV vào tàu thương mại chỉ gây thiệt hại hạn chế, không ảnh hưởng đến các nhóm tác chiến tàu sân bay.
Theo CSIS, việc đóng eo biển Hormuz hoàn toàn sẽ gây tổn hại kinh tế cho chính Iran và các đồng minh, nên Tehran tránh leo thang tối đa. Mỹ đang chuẩn bị hộ tống tàu thương mại và có khả năng dọn mìn bằng LCS Independence-class.
Các chuyên gia từ Viện Hải quân Mỹ (USNI) và CSIS đánh giá, việc đánh trúng, chưa nói đến đánh chìm – một tàu sân bay Mỹ đòi hỏi phối hợp hoàn hảo giữa tên lửa, UAV, mìn và tàu nhỏ, trong khi Iran thiếu tình báo thời gian thực và đã mất phần lớn lực lượng bề mặt. Kịch bản này “rất khó xảy ra” trong thực tế.
Nhìn chung, sự chênh lệch về công nghệ, tổn thất hải quân và hạn chế phương tiện tấn công khiến Iran khó tự vệ trước các tàu sân bay Mỹ. Dù có kho vũ khí lớn nhất Trung Đông về tên lửa và UAV, Iran vẫn phụ thuộc vào những chiến thuật mới của “chiến tranh không đối xứng”, vốn dễ bị vô hiệu hóa bởi phòng thủ đa tầng và tác chiến điện tử Mỹ. Cuộc khủng hoảng Trung Đông hiện tại cho thấy các nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ hoạt động bình thường, trong khi hải quân Iran bị suy yếu nghiêm trọng.
Tuy nhiên, Iran vẫn có khả năng gây rối loạn vận chuyển dầu mỏ và tấn công gián tiếp qua lực lượng ủy nhiệm, đòi hỏi Mỹ duy trì sự hiện diện mạnh mẽ. Bài học là sức mạnh hải quân không chỉ nằm ở số lượng mà ở chất lượng tích hợp công nghệ. Các bên cần cân nhắc rủi ro leo thang để tránh xung đột kéo dài ảnh hưởng toàn cầu.
Nguồn: https://dantri.com.vn/the-gioi/vi-sao-iran-kho-co-kha-nang-tu-ve-truoc-cac-tau-san-bay-my-20260321222320541.htm

