1. Have one’s head in the clouds: Đầu óc để trên mây, “hồn vía trên mây”
Thành ngữ này dùng để chỉ trạng thái mất tập trung, suy nghĩ vẩn vơ, tâm trí không còn gắn với công việc hiện tại, rất sát tâm lý cuối năm.
Ví dụ: By late December, many office workers have their heads in the clouds (Đến cuối tháng 12, nhiều nhân viên văn phòng ở trạng thái hồn vía trên mây).
Dân văn phòng uể oải trong ngày cận Tết (Ảnh minh họa: Freepik).
2. Burned out: Kiệt quệ vì làm việc quá sức
Đây là cách nói quen thuộc để chỉ tình trạng mệt mỏi kéo dài cả về thể chất lẫn tinh thần.
Ví dụ: Many employees feel burned out as the year comes to an end (Nhiều người lao động cảm thấy kiệt sức khi năm cũ sắp khép lại).
3. Counting down the days: Đếm ngược từng ngày
Thành ngữ này diễn tả tâm lý chỉ mong một mốc thời gian đến thật nhanh, thường là kỳ nghỉ hoặc thời điểm kết thúc công việc.
Ví dụ: She’s counting down the days until the year-end break (Cô ấy đang đếm ngược từng ngày chờ kỳ nghỉ cuối năm).
4. Mentally checked out: Tinh thần đã “nghỉ làm”
Cụm này chỉ trạng thái vẫn có mặt ở nơi làm việc nhưng tâm trí đã không còn tập trung cho công việc.
Ví dụ: By the final week of the year, many workers are mentally checked out (Đến tuần cuối cùng của năm, nhiều người lao động đã “nghỉ làm trong tư tưởng”).
5. On autopilot: Làm việc theo quán tính
Cách nói này miêu tả việc hoàn thành công việc một cách máy móc, không còn cảm xúc hay động lực.
Ví dụ: He went through his daily tasks on autopilot (Anh ấy hoàn thành các công việc hằng ngày trong trạng thái theo quán tính).
6. Snowed under with work: Ngập trong công việc
Thành ngữ này tạo hình ảnh bị “tuyết phủ”, thường dùng khi khối lượng công việc quá lớn, đặc biệt vào dịp cuối năm.
Ví dụ: She’s snowed under with year-end reports (Cô ấy đang ngập đầu trong các báo cáo cuối năm).
7. At the end of one’s rope: Chạm ngưỡng chịu đựng
Cụm idiom này dùng khi ai đó đã gần như không thể chịu thêm áp lực nào nữa.
Ví dụ: By December, many workers feel they’re at the end of their rope (Đến tháng 12, nhiều người lao động cảm thấy đã chạm giới hạn chịu đựng).
8. Dragging oneself to work: “Lết” mình đi làm
Cách nói giàu hình ảnh, diễn tả sự mệt mỏi và thiếu động lực khi phải tiếp tục guồng công việc.
Ví dụ: He’s been dragging himself to work every morning (Sáng nào anh ấy cũng phải lết mình đi làm).
9. Running on empty: Cạn năng lượng nhưng vẫn cố gắng làm việc
Cụm này ví con người như một chiếc xe sắp hết xăng: vẫn chạy nhưng không còn sức lực.
Ví dụ: After months of overtime, he was clearly running on empty (Sau nhiều tháng tăng ca, anh ấy rõ ràng đã cạn kiệt năng lượng).
10. Running on fumes: Cầm cự bằng chút sức lực cuối cùng
Tương tự “running on empty” nhưng nhấn mạnh việc cố gắng duy trì công việc dù gần như đã kiệt sức.
Ví dụ: By the end of the year, many employees are running on fumes (Cuối năm, nhiều nhân viên chỉ còn cầm cự bằng chút sức lực cuối cùng).
Huyền Trang
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-cum-tu-tieng-anh-mieu-ta-tam-trang-di-lam-ngay-can-tet-20260210150710924.htm

