1. The pre-Tet rush: Sự hối hả cận Tết
Đây là cụm từ miêu tả rõ nét nhất bầu không khí trước Tết nói chung, dùng để diễn tả cảnh mọi người ra đường hối hả mua sắm, dọn dẹp nhà cửa hay hoàn thành công việc trước khi năm mới đến. Giao thông trong những ngày này chính là một hình ảnh sinh động nhất để minh họa cho cụm từ này.
Ví dụ: Traffic in Hanoi has become increasingly crowded and chaotic as citizens get caught up in the pre-Tet rush. (Tạm dịch: Giao thông tại Hà Nội ngày càng trở nên đông đúc khi người dân bị cuốn vào sự hối hả của những ngày cao điểm cận Tết).
Tình trạng ùn tắc nghiêm trọng thường xuyên xảy ra trên nhiều tuyến đường dịp cận Tết (Ảnh: Hải Long).
2. Around the corner: Đang đến rất gần
Cụm từ này vốn mang nghĩa đen là “ngay gần đây, ngay sát góc phố”, nhưng thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một sự kiện sắp diễn ra trong tương lai rất gần. Vì vậy, đây là cách diễn đạt phù hợp để nói về cảm giác Tết đang đến gần kề.
Ví dụ: Bursts of color from roadside flower stalls signal that Tet is just around the corner. (Tạm dịch: Những sạp hoa rực rỡ sắc màu trên khắp các tuyến phố là tín hiệu cho thấy Tết đã ở rất gần).
3. The air is thick with: Bầu không khí bao trùm bởi…
Cụm từ này giúp biến những cảm xúc vô hình thành thứ có thể “cảm nhận được”, thường dùng để miêu tả không khí rộn ràng, háo hức hay tất bật trong những ngày cận Tết.
Ví dụ: The air is thick with excitement as families prepare for the Lunar New Year. (Tạm dịch: Bầu không khí tràn ngập sự háo hức khi các gia đình chuẩn bị đón Tết).
4. Breathe new life into: Thổi một làn gió mới
Cụm từ này rất phù hợp để nói về việc dọn dẹp, trang hoàng nhà cửa trước Tết, mang lại cảm giác tươi mới và tràn đầy sức sống cho không gian sống.
Ví dụ: Cleaning and decorating the house breathes new life into our living space. (Tạm dịch: Việc dọn dẹp và trang trí nhà cửa đã thổi một làn gió mới cho không gian sống của chúng ta).
Ngày càng nhiều bạn trẻ học nấu bánh chưng như một cách giữ gìn truyền thống (Ảnh: Hải Long).
5. Cherrish traditions: Trân trọng/gìn giữ những truyền thống.
Cụm từ này dùng để nói về việc duy trì những phong tục đẹp trong dịp Tết như gói bánh chưng, thăm hỏi họ hàng hay bày mâm ngũ quả.
Ví dụ: Nowadays, more and more young people are learning how to make banh chung as a way to cherish traditions. (Tạm dịch: Ngày nay, ngày càng có nhiều bạn trẻ học cách nấu bánh chưng như một cách gìn giữ truyền thống).
6. Sense of nostalgia: Cảm giác hoài niệm
Cụm từ này dùng để miêu tả những hình ảnh, không gian gợi nhớ về Tết xưa, giúp người xem tìm lại những ký ức thân thuộc của các thế hệ trước.
Ví dụ: Today, many check-in spots are decorated in a modern style while still evoking a strong sense of nostalgia for traditional Tet. (Tạm dịch: Ngày nay, nhiều điểm check-in được trang trí theo phong cách hiện đại nhưng vẫn gợi lên cảm giác hoài niệm sâu sắc về Tết truyền thống).
7. Tet shopping spree: Đợt mua sắm Tết sôi động
Cụm từ này thường dùng để miêu tả cảnh mọi người nô nức sắm sửa trước Tết, thường xuất hiện trong chợ Tết hay các cửa hàng bán đồ trang trí Tết.
Ví dụ: People walk through crowded stalls, picking out paper firecrackers, paper fans, lanterns, and festive decorations in the joyful Tet shopping spree. (Tạm dịch: Mọi người len qua những gian hàng đông đúc, chọn mua pháo giấy, quạt giấy, đèn lồng và đồ trang trí trong không khí mua sắm Tết đầy hứng khởi).
Giới trẻ xin chữ dịp Tết (Ảnh: Hải Long).
8. Tet photo fever: Cơn sốt chụp ảnh Tết
Trong những năm gần đây, chụp ảnh dịp Tết đã trở thành một trào lưu phổ biến, đặc biệt với giới trẻ. Đây là cách họ lưu giữ kỷ niệm và chào đón năm mới theo phong cách hiện đại.
Ví dụ: Shopping malls these days are filled with Tet photo fever as visitors line up to take pictures with blooming trees. (Tạm dịch: Các trung tâm thương mại những ngày này tràn ngập cơn sốt chụp ảnh Tết khi nhiều người xếp hàng chụp hình cùng những cây hoa đang nở rộ).
9. Aroma of Tet: Mùi vị của Tết
Cụm từ này không chỉ nói về mùi hương thực tế mà còn gợi lên cảm xúc thân thuộc của ngày Tết thông qua mùi hương từ những đồ vật quen thuộc như bánh chưng, hương trầm, hoa đào, hoa mai…
Ví dụ: The flower market, with it’s peach blossoms and kumquat trees, is filled with the aroma of Tet. (Tạm dịch: Chợ hoa với những cành đào và quất cảnh tràn ngập hương vị Tết).
10. A festive mood: Bầu không khí lễ hội
Đây là cụm từ phổ biến để miêu tả cảm giác rộn ràng, vui tươi trong các dịp lễ lớn, không chỉ riêng Tết mà còn cả Giáng sinh hay năm mới dương lịch.
Ví dụ: As Tet approaches, the whole neighborhood is in a festive mood.
(Tạm dịch: Khi Tết đến gần, cả khu phố đều chìm trong không khí rộn ràng lễ hội).
Nguyên Khánh
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-cum-tu-tieng-anh-ve-khong-khi-hoi-ha-can-tet-20260211141323332.htm

