Trong những ngày đầu năm 2026, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã diễn ra thành công rất tốt đẹp. Một trong những nội dung quan trọng mà Đại hội thông qua là các nghị quyết liên quan đường lối và định hướng chính sách đối ngoại của Đảng trong 5 năm tới.
Trước tình hình thế giới nhiều biến động, Đại hội xác định ngoại giao và hội nhập quốc tế là nhiệm vụ cốt lõi, trọng yếu và lâu dài của Đảng cũng như của toàn bộ hệ thống chính trị.
Trong bối cảnh toàn Đảng, toàn dân đặt mục tiêu sớm đưa tinh thần Đại hội XIV đi vào cuộc sống một cách thực chất, hiệu quả, Báo Pháp Luật TP.HCM đã có cuộc trao đổi với ông Jon Formella – chuyên gia lịch sử và luật học tại Đại học Columbia (Mỹ) và ông Japhet Quitzon – nhà nghiên cứu tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS, Mỹ) về những kỳ vọng cho ngành ngoại giao Việt Nam sau Đại hội.

Ngoại giao linh hoạt, hiệu quả, thực chất
. PV: Chuyên gia đánh giá thế nào về những thành tựu và điểm nhấn của ngoại giao Việt Nam trong những năm gần đây?

+ Ông Japhet Quitzon: Từ chỗ chỉ có rất ít đối tác vào đầu thập niên 1990 đến mạng lưới quan hệ quốc tế phong phú vào năm 2026, Việt Nam đã đi một chặng đường dài trong việc xây dựng các mối quan hệ vững chắc với các quốc gia trên toàn cầu. Nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ cùng dòng vốn đầu tư ngày càng lớn từ các đối tác quốc tế là minh chứng rõ nét cho đường lối “làm bạn với tất cả”, qua đó củng cố quan hệ của Việt Nam với bạn bè khắp thế giới. Tính đến đầu năm nay, Việt Nam đã mở rộng số lượng đối tác chiến lược toàn diện lên 15.
Thông qua việc mở rộng hoạt động đối ngoại, Việt Nam đã trở thành một điểm đến hấp dẫn đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Việc gia tăng các mối liên kết kinh tế giữa Việt Nam và thế giới đã góp phần nâng cao uy tín của Việt Nam, nhất là khi Việt Nam bắt đầu tham gia các dự án có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi sản xuất, chẳng hạn như sản xuất điện thoại thông minh cho các tập đoàn như Apple và Samsung. Những cải cách nhằm tinh giản bộ máy hành chính, cải thiện môi trường kinh doanh, cùng với niềm tin quốc tế ngày càng tăng vào tính thượng tôn pháp luật đối với hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, đã tiếp tục nâng cao vị thế quốc tế của đất nước.

+ Ông Jon Formella: Do đặc biệt quan tâm tới khía cạnh quân sự và quốc phòng trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam, tôi nhận thấy các quan hệ đối tác mới và đang mở rộng của Việt Nam trong lĩnh vực này là rất đáng chú ý.
Thông qua hợp tác với Ấn Độ và các quốc gia khác trong khu vực vốn đang phát triển năng lực công nghiệp quốc phòng nội địa, Việt Nam đang gia tăng đáng kể mức độ tự chủ chiến lược, thay vì phụ thuộc vào các nền tảng cũ. Trong bối cảnh đó, việc đa dạng hóa nguồn cung và mở rộng quan hệ đối tác quốc phòng được xem là một bước tiến quan trọng, góp phần tạo thêm dư địa để Việt Nam triển khai đường lối đối ngoại linh hoạt và phù hợp với lợi ích, ưu tiên của mình.
Sau khi chiến tranh kết thúc vào năm 1975, Việt Nam đã chủ động tìm cách quay trở lại cách tiếp cận đối ngoại mang tính truyền thống và thực chất. Từ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, định hướng đề cao tính tự chủ và cân bằng trong đối ngoại, song hành với các cải cách kinh tế mang tính thực tiễn, đã góp phần tạo nền tảng cho những chuyển biến tích cực về kinh tế – xã hội của Việt Nam trong những năm gần đây.
Dĩ nhiên, một bộ phận đối tác và bạn bè của Việt Nam mong muốn Việt Nam thể hiện rõ ràng hơn sự gắn kết với họ trong bối cảnh khu vực nhiều biến động. Tuy nhiên, nhìn lại lịch sử đối ngoại của Việt Nam, có thể thấy rằng sự ổn định và phát triển bền vững thường đạt được hiệu quả cao nhất khi Việt Nam tránh bị cuốn vào sự cạnh tranh giữa các cường quốc.

Thích ứng và vượt qua thách thức
. Trong bối cảnh môi trường toàn cầu biến động nhanh và ngày càng phức tạp, chuyên gia kỳ vọng ngoại giao Việt Nam sẽ thích ứng và khẳng định vai trò của mình ra sao?
+ Ông Japhet Quitzon: Trong bối cảnh môi trường quốc tế ngày càng phức tạp, với việc cạnh tranh địa chính trị và các thách thức xuyên quốc gia diễn biến khó lường, Việt Nam sẽ đứng trước nhiều bài toán chiến lược đòi hỏi sự cân nhắc thận trọng. Cách tiếp cận cân bằng trong đối ngoại đã giúp Việt Nam mở rộng quan hệ và xây dựng lòng tin với nhiều đối tác khác nhau, song cũng cần được bổ trợ bằng những biện pháp phù hợp để bảo đảm tốt hơn các lợi ích cốt lõi của mình.
Theo đó, Việt Nam có thể tiếp tục tăng cường vai trò và tiếng nói của mình, cả ở cấp độ song phương lẫn đa phương, đối với những vấn đề có tác động trực tiếp tới lợi ích quốc gia, đặc biệt các vấn đề liên quan hòa bình, ổn định và trật tự dựa trên luật lệ ở khu vực. Việc tham gia tích cực và mang tính xây dựng vào các nỗ lực chung của ASEAN, trong đó có việc thúc đẩy tiến trình xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC), sẽ góp phần nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam như một đối tác có trách nhiệm và một bên đóng góp vào việc hình thành các chuẩn mực khu vực.
Việc tham gia các cơ chế như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) giúp Việt Nam có tiếng nói trong quá trình đàm phán các chuẩn mực và quy định quốc tế. Tiếp tục tận dụng mạng lưới quan hệ quốc tế đa dạng sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng lực và khả năng đóng góp hiệu quả hơn cho hệ thống quốc tế.
+ Ông Jon Formella: Một điểm phát triển nổi bật mà tôi nhận thấy là mức độ tham gia sâu của Việt Nam vào việc tiếp thu các mô hình pháp lý từ nhiều hệ thống pháp luật khác nhau nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua cải cách pháp luật.
Điều này thể hiện khá rõ trong quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), đặc biệt thông qua việc ký kết Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện (CEPA) vào năm 2024. Khuôn khổ hợp tác này đã mở ra điều kiện thuận lợi để Việt Nam tìm hiểu và tham khảo kinh nghiệm từ mô hình pháp lý đặc thù của Trung tâm Tài chính Quốc tế Dubai (DIFC).
Trong quá trình nghiên cứu và chuẩn bị xây dựng các trung tâm tài chính quốc tế tại TP HCM và Đà Nẵng, cách tiếp cận linh hoạt và cởi mở của Việt Nam đối với các thông lệ và mô hình quốc tế có thể xem là một yếu tố đáng chú ý. Thay vì chỉ tham khảo các quốc gia có cùng truyền thống pháp luật dân sự, sự mạnh dạn của ngoại giao Việt Nam và giới luật gia Việt Nam trong việc nghiêm túc nghiên cứu các mô hình pháp lý tài chính trên toàn thế giới là một đặc điểm then chốt, giúp Việt Nam thích ứng và khẳng định vai trò của mình, đặc biệt trong bối cảnh hình thành các trung tâm tài chính quốc tế và các cải cách hành chính vào mùa hè năm 2025.
Nền ngoại giao song hành với nền quốc phòng

. Một điểm mới của Đại hội XIV là lần đầu xác định và đặt công tác đối ngoại, ngoại giao ngang hàng với quốc phòng và an ninh, điều này có ý nghĩa gì đối với các ưu tiên chiến lược của Việt Nam, thưa các chuyên gia?
+ Ông Japhet Quitzon: Quyết định của Đại hội XIV khi đặt ngoại giao ngang tầm với quốc phòng phản ánh một cam kết mang tính thể chế nhằm khẳng định vai trò trung tâm của ngoại giao trong chính sách đối ngoại của Việt Nam. Trong khi quốc phòng vẫn giữ vị trí quan trọng, sự điều chỉnh này cho thấy ban lãnh đạo Việt Nam ngày càng nhận thức rõ hơn vai trò và tác động của các quan hệ đối ngoại trong việc duy trì hòa bình, mở rộng hợp tác và hỗ trợ hiệu quả cho các mục tiêu an ninh quốc gia.
Trong vòng 5 năm tới, tôi cho rằng Việt Nam sẽ tiếp tục quỹ đạo ngoại giao hiện nay, tức là củng cố và duy trì quan hệ với tất cả các bên mong muốn phát triển quan hệ với Việt Nam. “Việt Nam mới” được đề cao tại Đại hội XIV sẽ đặt trọng tâm lớn hơn vào hội nhập quốc tế và ngoại giao dưới sự lãnh đạo của Đảng.
+ Ông Jon Formella: Việc mở rộng hợp tác trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng với một số đối tác trong khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương có thể góp phần nâng cao năng lực tự chủ và vị thế chiến lược của Việt Nam trong dài hạn.
Trong bối cảnh môi trường khu vực còn nhiều phức tạp, Việt Nam có thể tiếp tục phát huy vai trò chủ động và trách nhiệm trong việc bảo vệ các lợi ích chính đáng trên biển, phù hợp với luật pháp quốc tế. Việc tăng cường trao đổi, phối hợp và xây dựng lòng tin với các quốc gia ASEAN, trong đó có những nước cùng quan tâm tới hòa bình và ổn định khu vực, sẽ giúp tạo thêm dư địa cho các giải pháp hợp tác. Trên nền tảng những thành tựu đã đạt được về kinh tế, ngoại giao và năng lực tự vệ, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để tiếp cận và xử lý các thách thức hiện hữu theo hướng thận trọng, xây dựng và phù hợp với vị thế ngày càng được nâng cao.
Những ưu tiên sắp tới của Việt Nam tại LHQ
Trả lời phỏng vấn của TTXVN bên lề Đại hội Đảng XIV hồi tháng 1, Đại sứ, Trưởng Phái đoàn Việt Nam tại Liên Hợp Quốc (LHQ) Đỗ Hùng Việt cho biết Việt Nam coi hợp tác đa phương là một hướng đi chiến lược, trong đó LHQ giữ vai trò trung tâm.
Theo Đại sứ, Việt Nam sẽ tiếp tục đóng góp nhiều hơn cho LHQ, tham gia ngày càng chủ động vào các diễn đàn, cũng như các nỗ lực chung của Liên Hợp Quốc nhằm giải quyết những thách thức toàn cầu.
Về các hoạt động và vấn đề cụ thể, Đại sứ cho biết rằng trước hết, trong vài năm tới sẽ có nhiều sự kiện cấp cao quan trọng diễn ra tại LHQ, chẳng hạn hội nghị cấp cao về phòng, chống các bệnh không lây nhiễm vào cuối năm nay. Bên cạnh đó còn có các diễn đàn quan trọng khác như Hội nghị Thượng đỉnh về nước, các diễn đàn cấp cao về trí tuệ nhân tạo, về phát triển khoa học và công nghệ. Đây đều là những vấn đề mà Việt Nam sẽ dành ưu tiên quan tâm.
Cũng theo Đại sứ Đỗ Hùng Việt, Việt Nam sẽ tiếp tục tham gia ứng cử vào nhiều cơ quan quan trọng của LHQ. Trong giai đoạn 2026-2028, Việt Nam sẽ ứng cử vào Hội đồng Bảo an, Hội đồng Kinh tế và Xã hội, cũng như một số cơ quan quan trọng khác của LHQ.
Nguồn: https://plo.vn/de-nghi-quyet-dai-hoi-xiv-dua-ngoai-giao-viet-nam-vuon-tam-post894982.html

